| 7201 | Gang thỏi và, gang kính ở dạng thỏi, dạng khối hoặc dạng thô khácPig iron and, spiegeleisen in pigs, blocks or other primary forms | 3 |
| 7202 | Hợp kim feroFerro-alloys | 15 |
| 7203 | Các sản phẩm chứa sắt được hoàn nguyên trực tiếp từ quặng sắt và các sản phẩm sắt xốp khác, dạng tảng, cục hoặc các dạng tương tự; sắt có độ tinh khiết tối thiểu là 99,94%, ở dạng tảng, cục hoặc các dạng tương tựFerrous products obtained by direct reduction of iron ore and other spongy ferrous products, in lumps, pellets or similar forms; iron having a minimum purity by weight of 99.94%, in lumps, pellets or similar forms | 2 |
| 7204 | Phế liệu và mảnh vụn sắt; thỏi đúc phế liệu nấu lại từ sắt hoặc thépFerrous waste and scrap; remelting scrap ingots of iron or steel | 7 |
| 7205 | Hạt và bột, của gang thỏi, gang kính, sắt hoặc thépGranules and powders, of pig iron, spiegeleisen, iron or steel | 3 |
| 7206 | Sắt và thép không hợp kim dạng thỏi đúc hoặc các dạng thô khác (trừ sắt thuộc nhóm 72.03)Iron and non-alloy steel in ingots or other primary forms (excluding iron of heading 72.03) | 4 |
| 7207 | Sắt hoặc thép không hợp kim ở dạng bán thành phẩmSemi-finished products of iron or non-alloy steel | 12 |
| 7208 | Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, được cán nóng, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated)Flat-rolled products of iron or non-alloy steel, of a width of 600 mm or more, hot-rolled, not clad, plated or coated | 28 |
| 7209 | Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên, cán nguội (ép nguội), chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated)Flat-rolled products of iron or non-alloy steel, of a width of 600 mm or more, cold-rolled (cold-reduced), not clad, plated or coated | 24 |
| 7210 | Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, đã dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated)Flat-rolled products of iron or non-alloy steel, of a width of 600 mm or more, clad, plated or coated | 55 |
| 7211 | Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated)Flat-rolled products of iron or non-alloy steel, of a width of less than 600 mm, not clad, plated or coated | 41 |
| 7212 | Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, đã dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated)Flat-rolled products of iron or non-alloy steel, of a width of less than 600 mm, clad, plated or coated | 40 |
| 7213 | Sắt hoặc thép không hợp kim, dạng thanh và que, ở dạng cuộn cuốn không đều, được cán nóngBars and rods, hot-rolled, in irregularly wound coils, of iron or non-alloy steel | 13 |
| 7214 | Sắt hoặc thép không hợp kim ở dạng thanh và que khác, chưa được gia công quá mức rèn, cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn nóng, nhưng kể cả những dạng này được xoắn sau khi cánOther bars and rods of iron or non-alloy steel, not further worked than forged, hot-rolled, hot-drawn or hot-extruded, but including those twisted after rolling | 29 |
| 7215 | Sắt hoặc thép không hợp kim ở dạng thanh và que khácOther bars and rods of iron or non-alloy steel | 11 |
| 7216 | Sắt hoặc thép không hợp kim dạng góc, khuôn, hìnhAngles, shapes and sections of iron or non-alloy steel | 29 |
| 7217 | Dây của sắt hoặc thép không hợp kimWire of iron or non-alloy steel | 23 |
| 7218 | Thép không gỉ ở dạng thỏi đúc hoặc dạng thô khác; bán thành phẩm của thép không gỉStainless steel in ingots or other primary forms; semi-finished products of stainless steel | 3 |
| 7219 | Các sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lênFlat-rolled products of stainless steel, of a width of 600 mm or more | 14 |
| 7220 | Các sản phẩm thép không gỉ được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mmFlat-rolled products of stainless steel, of a width of less than 600 mm | 12 |
| 7221 | Thanh và que thép không gỉ được cán nóng, dạng cuộn cuốn không đềuBars and rods, hot-rolled, in irregularly wound coils, of stainless steel | 1 |
| 7222 | Thép không gỉ dạng thanh và que khác; thép không gỉ ở dạng góc, khuôn và hình khácOther bars and rods of stainless steel; angles, shapes and sections of stainless steel | 11 |
| 7223 | Dây thép không gỉWire of stainless steel | 2 |
| 7224 | Thép hợp kim khác ở dạng thỏi đúc hoặc dạng thô khác; các bán thành phẩm bằng thép hợp kim khácOther alloy steel in ingots or other primary forms; semi-finished products of other alloy steel | 2 |
| 7225 | Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lênFlat-rolled products of other alloy steel, of a width of 600 mm or more | 21 |
| 7226 | Sản phẩm của thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mmFlat-rolled products of other alloy steel, of a width of less than 600 mm | 20 |
| 7227 | Các dạng thanh và que, của thép hợp kim khác, được cán nóng, dạng cuộn không đềuBars and rods, hot-rolled, in irregularly wound coils, of other alloy steel | 5 |
| 7228 | Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kimOther bars and rods of other alloy steel; angles, shapes and sections, of other alloy steel; hollow drill bars and rods, of alloy or non-alloy steel | 27 |
| 7229 | Dây thép hợp kim khácWire of other alloy steel | 7 |