Mã HS 7208
Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, được cán nóng, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated)
Flat-rolled products of iron or non-alloy steel, of a width of 600 mm or more, hot-rolled, not clad, plated or coated
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| 7208.10.00 | Dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóng, có hình dập nổiIn coils, not further worked than hot-rolled, with patterns in relief | kg | 0% | 5% |
| Loại khác, dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóng, đã ngâm tẩy gỉOther, in coils, not further worked than hot-rolled, pickled | ||||
| 7208.25.00 | Chiều dày từ 4,75 mm trở lênOf a thickness of 4.75 mm or more | kg | 0% | 5% |
| 7208.26.00 | Chiều dày từ 3 mm đến dưới 4,75 mmOf a thickness of 3 mm or more but less than 4.75 mm | kg | 0% | 5% |
| 7208.27 | Chiều dày dưới 3mmOf a thickness of less than 3 mm | |||
| Chiều dày dưới 2mmOf a thickness of less than 2 mm | ||||
| 7208.27.11 | Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo khối lượngContaining by weight 0.6% or more of carbon | kg | 0% | 5% |
| 7208.27.19 | Loại khácOther | kg | 0% | 5% |
| Loại khácOther | ||||
| 7208.27.91 | Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo khối lượngContaining by weight 0.6% or more of carbon | kg | 0% | 5% |
| 7208.27.99 | Loại khácOther | kg | 0% | 5% |
| Loại khác, dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóngOther, in coils, not further worked than hot-rolled | ||||
| 7208.36.00 | Chiều dày trên 10 mmOf a thickness exceeding 10 mm | kg | 0% | 5% |
| 7208.37.00 | Chiều dày từ 4,75 mm đến 10 mmOf a thickness of 4.75 mm or more but not exceeding 10 mm | kg | 0% | 5% |
| 7208.38.00 | Chiều dày từ 3 mm đến dưới 4,75 mmOf a thickness of 3 mm or more but less than 4.75 mm | kg | 0% | 5% |
| 7208.39 | Chiều dày dưới 3mmOf a thickness of less than 3 mm | |||
| 7208.39.10 | Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng và chiều dày không quá 0,17 mmContaining by weight less than 0.6% of carbon and of a thickness of 0.17 mm or less | kg | 0% | 5% |
| 7208.39.20 | Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng và chiều dày trên 0,17 mm nhưng không quá 1,5 mmContaining by weight less than 0.6% of carbon and of a thickness more than 0.17 mm but not exceeding 1.5 mm | kg | 0% | 5% |
| 7208.39.30 | Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo khối lượng và chiều dày không quá 1,5 mmContaining by weight 0.6% or more of carbon and of a thickness not exceeding 1.5 mm | kg | 0% | 5% |
| 7208.39.40 | Chiều dày trên 2 mm, độ bền kéo tối đa 550 Mpa và chiều rộng không quá 1.250 mmOf a thickness more than 2 mm, maximum tensile strength of 550 Mpa and of a width not exceeding 1,250 mm | kg | 0% | 5% |
| 7208.39.90 | Loại khácOther | kg | 0% | 5% |
| 7208.40.00 | Không ở dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóng, có hình dập nổi trên bề mặtNot in coils, not further worked than hot-rolled, with patterns in relief | kg | 0% | 5% |
| Loại khác, không ở dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóngOther, not in coils, not further worked than hot-rolled | ||||
| 7208.51.00 | Chiều dày trên 10 mmOf a thickness exceeding 10 mm | kg | 0% | 5% |
| 7208.52.00 | Chiều dày từ 4,75 mm đến 10 mmOf a thickness of 4.75 mm or more but not exceeding 10 mm | kg | 0% | 5% |
| 7208.53.00 | Chiều dày từ 3 mm đến dưới 4,75 mmOf a thickness of 3 mm or more but less than 4.75 mm | kg | 0% | 5% |
| 7208.54 | Chiều dày dưới 3mmOf a thickness of less than 3 mm | |||
| 7208.54.10 | Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng và chiều dày không quá 0,17 mmContaining by weight less than 0.6% of carbon and of a thickness of 0.17 mm or less | kg | 0% | 5% |
| 7208.54.90 | Loại khácOther | kg | 0% | 5% |
| 7208.90 | Loại khácOther | |||
| 7208.90.10 | Dạng lượn sóngCorrugated | kg | 0% | 5% |
| 7208.90.20 | Loại khác, có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng và chiều dày không quá 0,17 mmOther, containing by weight less than 0.6% of carbon and of a thickness of 0.17 mm or less | kg | 0% | 5% |
| 7208.90.90 | Loại khácOther | kg | 0% | 5% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.