| 4001 | Cao su tự nhiên, nhựa cây balata, nhựa két, nhựa cây cúc cao su, nhựa chicle và các loại nhựa tự nhiên tương tự, ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, tờ hoặc dảiNatural rubber, balata, gutta-percha, guayule, chicle and similar natural gums, in primary forms or in plates, sheets or strip | 34 |
| 4002 | Cao su tổng hợp và các chất thay thế cao su dẫn xuất từ dầu, ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, tờ hoặc dải; hỗn hợp của một sản phẩm bất kỳ của nhóm 40.01 với một sản phẩm bất kỳ của nhóm này, ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, tờ hoặc dảiSynthetic rubber and factice derived from oils, in primary forms or in plates, sheets or strip; mixtures of any product of heading 40.01 with any product of this heading, in primary forms or in plates, sheets or strip | 35 |
| 4003 | Cao su tái sinh ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, tờ hoặc dải.Reclaimed rubber in primary forms or in plates, sheets or strip. | 1 |
| 4004 | Phế liệu, phế thải và mảnh vụn từ cao su (trừ cao su cứng) và bột và hạt thu được từ chúngWaste, parings and scrap of rubber (other than hard rubber) and powders and granules obtained therefrom | 1 |
| 4005 | Cao su hỗn hợp, chưa lưu hóa, ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, tờ hoặc dảiCompounded rubber, unvulcanised, in primary forms or in plates, sheets or strip | 11 |
| 4006 | Các dạng khác (ví dụ, thanh, ống và dạng hình) và các sản phẩm khác (ví dụ, đĩa và vòng), bằng cao su chưa lưu hóaOther forms (for example, rods, tubes and profile shapes) and articles (for example, discs and rings), of unvulcanised rubber | 5 |
| 4007 | Chỉ sợi và dây bện bằng cao su lưu hóaVulcanised rubber thread and cord | 1 |
| 4008 | Tấm, tờ, dải, thanh và dạng hình, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứngPlates, sheets, strip, rods and profile shapes, of vulcanised rubber other than hard rubber | 12 |
| 4009 | Các loại ống, ống dẫn và ống vòi, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, có hoặc không kèm theo các phụ kiện để ghép nối (ví dụ, các đoạn nối, khớp, khuỷu, vành đệm)Tubes, pipes and hoses, of vulcanised rubber other than hard rubber, with or without their fittings (for example, joints, elbows, flanges) | 24 |
| 4010 | Băng tải hoặc đai tải hoặc băng truyền (dây cu roa) hoặc đai truyền, bằng cao su lưu hóaConveyor or transmission belts or belting, of vulcanised rubber | 10 |
| 4011 | Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụngNew pneumatic tyres, of rubber. | 21 |
| 4012 | Lốp bằng cao su loại bơm hơi đã qua sử dụng hoặc đắp lại; lốp đặc hoặc nửa đặc, hoa lốp và lót vành, bằng cao suRetreaded or used pneumatic tyres of rubber; solid or cushion tyres, tyre treads and tyre flaps, of rubber | 34 |
| 4013 | Săm các loại, bằng cao suInner tubes, of rubber | 15 |
| 4014 | Sản phẩm vệ sinh hoặc y tế (kể cả núm vú cao su), bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, có hoặc không kèm theo các phụ kiện để ghép nối bằng cao su cứngHygienic or pharmaceutical articles (including teats), of vulcanised rubber other than hard rubber, with or without fittings of hard rubber | 6 |
| 4015 | Sản phẩm may mặc và đồ phụ trợ may mặc (kể cả găng tay, găng hở ngón và găng bao tay), dùng cho mọi mục đích, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứngArticles of apparel and clothing accessories (including gloves, mittens and mitts), for all purposes, of vulcanised rubber other than hard rubber | 10 |
| 4016 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứngOther articles of vulcanised rubber other than hard rubber | 38 |
| 4017 | Cao su cứng (ví dụ, ebonit) ở các dạng, kể cả phế liệu và phế thải; các sản phẩm bằng cao su cứngHard rubber (for example, ebonite) in all forms, including waste and scrap; articles of hard rubber | 3 |