Mã HS 4009
Các loại ống, ống dẫn và ống vòi, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, có hoặc không kèm theo các phụ kiện để ghép nối (ví dụ, các đoạn nối, khớp, khuỷu, vành đệm)
Tubes, pipes and hoses, of vulcanised rubber other than hard rubber, with or without their fittings (for example, joints, elbows, flanges)
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| Chưa gia cố hoặc kết hợp với các vật liệu khácNot reinforced or otherwise combined with other materials | ||||
| 4009.11.00 | Không kèm phụ kiện ghép nốiWithout fittings | kg/unit | 3% | 4.5% |
| 4009.12 | Có kèm phụ kiện ghép nốiWith fittings | |||
| 4009.12.10 | Ống hút và xả bùn dùng trong khai thác mỏ(SEN)Mining slurry suction and discharge hoses | kg/unit | 3% | 4.5% |
| 4009.12.90 | Loại khácOther | kg/unit | 3% | 4.5% |
| Đã gia cố hoặc kết hợp duy nhất với kim loạiReinforced or otherwise combined only with metal | ||||
| 4009.21 | Không kèm phụ kiện ghép nốiWithout fittings | |||
| 4009.21.10 | Ống hút và xả bùn dùng trong khai thác mỏ(SEN)Mining slurry suction and discharge hoses | kg/unit | 3% | 4.5% |
| 4009.21.90 | Loại khácOther | kg/unit | 3% | 4.5% |
| 4009.22 | Có kèm phụ kiện ghép nốiWith fittings | |||
| 4009.22.10 | Ống hút và xả bùn dùng trong khai thác mỏ(SEN)Mining slurry suction and discharge hoses | kg/unit | 3% | 4.5% |
| 4009.22.90 | Loại khácOther | kg/unit | 3% | 4.5% |
| Đã gia cố hoặc kết hợp duy nhất với vật liệu dệtReinforced or otherwise combined only with textile materials | ||||
| 4009.31 | Không kèm phụ kiện ghép nốiWithout fittings | |||
| 4009.31.10 | Ống hút và xả bùn dùng trong khai thác mỏ(SEN)Mining slurry suction and discharge hoses | kg/unit | 3% | 4.5% |
| Loại khácOther | ||||
| 4009.31.91 | Ống dẫn nhiên liệu, ống dẫn nhiệt và ống dẫn nước, dùng cho xe gắn động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11Fuel hoses, heater hoses and water hoses, of a kind used on motor vehicles of heading 87.02, 87.03, 87.04 or 87.11 | kg/unit | 3% | 4.5% |
| 4009.31.99 | Loại khácOther | kg/unit | 3% | 4.5% |
| 4009.32 | Có kèm phụ kiện ghép nốiWith fittings | |||
| 4009.32.10 | Ống hút và xả bùn dùng trong khai thác mỏ(SEN)Mining slurry suction and discharge hoses | kg/unit | 3% | 4.5% |
| 4009.32.90 | Loại khácOther | kg/unit | 3% | 4.5% |
| Đã gia cố hoặc kết hợp với vật liệu khácReinforced or otherwise combined with other materials | ||||
| 4009.41 | Không kèm phụ kiện ghép nốiWithout fittings | |||
| 4009.41.10 | Ống vòi cao su dùng cho bếp ga (SEN)Rubber hose of a kind used for gas stove | kg/unit | 3% | 4.5% |
| 4009.41.90 | Loại khácOther | kg/unit | 3% | 4.5% |
| 4009.42 | Có kèm phụ kiện ghép nốiWith fittings | |||
| 4009.42.10 | Ống hút và xả bùn dùng trong khai thác mỏ(SEN)Mining slurry suction and discharge hoses | kg/unit | 3% | 4.5% |
| 4009.42.20 | Ống vòi cao su dùng cho bếp ga (SEN)Rubber hose of a kind used for gas stove | kg/unit | 3% | 4.5% |
| 4009.42.90 | Loại khácOther | kg/unit | 3% | 4.5% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.
Tất cả các nhóm của chương 40: Cao su và các sản phẩm bằng cao su