Mã HS 4011
Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng
New pneumatic tyres, of rubber.
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| 4011.10.00 | Loại sử dụng cho ô tô con (motor car) (kể cả loại ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô đua)Of a kind used on motor cars (including station wagons and racing cars) | unit | 25% | 37.5% |
| 4011.20 | Loại dùng cho ô tô khách (buses) (1) hoặc ô tô chở hàng (lorries)Of a kind used on buses or lorries | |||
| Chiều rộng không quá 450 mmOf a width not exceeding 450 mm | ||||
| 4011.20.11 | Có chiều rộng không quá 230 mm và lắp vành có đường kính không quá 16 inch (SEN)Having a width not exceeding 230 mm, and fitting a rim of a diameter not exceeding 16 inch | unit | 20% | 30% |
| 4011.20.12 | Có chiều rộng không quá 230 mm và lắp vành có đường kính trên 16 inch (SEN)Having a width not exceeding 230 mm, and fitting a rim of a diameter exceeding 16 inch | unit | 20% | 30% |
| 4011.20.13 | Có chiều rộng trên 230 mm nhưng không quá 385 mm (SEN)Having a width exceeding 230 mm but not exceeding 385 mm | unit | 20% | 30% |
| 4011.20.19 | Loại khácOther | unit | 20% | 30% |
| 4011.20.90 | Loại khácOther | unit | 10% | 15% |
| 4011.30.00 | Loại sử dụng cho phương tiện bayOf a kind used on aircraft | unit | 0% | 5% |
| 4011.40.00 | Loại dùng cho xe môtôOf a kind used on motorcycles | unit | 35% | 52.5% |
| 4011.50.00 | Loại dùng cho xe đạpOf a kind used on bicycles | unit | 35% | 52.5% |
| 4011.70.00 | Loại dùng cho xe và máy nông nghiệp hoặc lâm nghiệpOf a kind used on agricultural or forestry vehicles and machines | unit | 20% | 30% |
| 4011.80 | Loại dùng cho xe và máy xây dựng, khai thác mỏ hoặc xếp dỡ công nghiệpOf a kind used on construction, mining or industrial handling vehicles and machines | |||
| Lắp vành có đường kính không quá 24 inchFitting a rim of a diameter not exceeding 24 inch | ||||
| 4011.80.11 | Loại dùng cho xe kéo, máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30, xe nâng hàng, xe cút kít hoặc xe và máy xếp dỡ công nghiệp khácOf a kind used on tractors, machinery of heading 84.29 or 84.30, forklifts, wheel-barrows or other industrial handling vehicles and machines | unit | 20% | 30% |
| 4011.80.19 | Loại khácOther | unit | 20% | 30% |
| Lắp vành có đường kính trên 24 inch, loại dùng cho xe kéo, máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30, xe nâng hàng hoặc xe và máy xếp dỡ công nghiệp khácFitting a rim of a diameter exceeding 24 inch, of a kind used on tractors, machinery of heading 84.29 or 84.30, forklifts or other industrial handling vehicles and machines | ||||
| 4011.80.31 | Loại dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30Of a kind used on machinery of heading 84.29 or 84.30 | unit | 20% | 30% |
| 4011.80.39 | Loại khácOther | unit | 20% | 30% |
| 4011.80.40 | Lắp vành có đường kính trên 24 inch, loại khácFitting a rim of a diameter exceeding 24 inch, other | unit | 10% | 15% |
| 4011.90 | Loại khácOther | |||
| 4011.90.10 | Loại dùng cho xe thuộc Chương 87Of a kind used on vehicles of Chapter 87 | unit | 20% | 30% |
| 4011.90.20 | Loại dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30Of a kind used on machinery of heading 84.29 or 84.30 | unit | 20% | 30% |
| 4011.90.90 | Loại khácOther | unit | 10% | 15% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.
Tất cả các nhóm của chương 40: Cao su và các sản phẩm bằng cao su