Mã HS 4001
Cao su tự nhiên, nhựa cây balata, nhựa két, nhựa cây cúc cao su, nhựa chicle và các loại nhựa tự nhiên tương tự, ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, tờ hoặc dải
Natural rubber, balata, gutta-percha, guayule, chicle and similar natural gums, in primary forms or in plates, sheets or strip
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| 4001.10 | Mủ cao su tự nhiên, đã hoặc chưa tiền lưu hóaNatural rubber latex, whether or not pre-vulcanised | |||
| Chứa trên 0,5% hàm lượng amoniac tính theo thể tíchExceeding 0.5% by volume of ammonia content | ||||
| 4001.10.11 | Mủ cao su cô đặc bằng phương pháp ly tâm(SEN)Centrifuged concentrate rubber latex | kg | 3% | 4.5% |
| 4001.10.19 | Loại khácOther | kg | 3% | 4.5% |
| Chứa không quá 0,5% hàm lượng amoniac tính theo thể tíchNot exceeding 0.5% by volume of ammonia content | ||||
| 4001.10.21 | Mủ cao su cô đặc bằng phương pháp ly tâm(SEN)Centrifuged concentrate rubber latex | kg | 3% | 4.5% |
| 4001.10.29 | Loại khácOther | kg | 3% | 4.5% |
| Cao su tự nhiên ở dạng khácNatural rubber in other forms | ||||
| 4001.21 | Tờ cao su xông khóiSmoked sheets | |||
| 4001.21.10 | RSS hạng 1 (SEN)RSS Grade 1 | kg | 3% | 4.5% |
| 4001.21.20 | RSS hạng 2 (SEN)RSS Grade 2 | kg | 3% | 4.5% |
| 4001.21.30 | RSS hạng 3 (SEN)RSS Grade 3 | kg | 3% | 4.5% |
| 4001.21.40 | RSS hạng 4 (SEN)RSS Grade 4 | kg | 3% | 4.5% |
| 4001.21.50 | RSS hạng 5 (SEN)RSS Grade 5 | kg | 3% | 4.5% |
| 4001.21.90 | Loại khácOther | kg | 3% | 4.5% |
| 4001.22 | Cao su tự nhiên được định chuẩn về kỹ thuật (TSNR)Technically specified natural rubber (TSNR) | |||
| 4001.22.10 | TSNR 10 (SEN)TSNR 10 | kg | 3% | 4.5% |
| 4001.22.20 | TSNR 20 (SEN)TSNR 20 | kg | 3% | 4.5% |
| 4001.22.30 | TSNR L (SEN)TSNR L | kg | 3% | 4.5% |
| 4001.22.40 | TSNR CV (SEN)TSNR CV | kg | 3% | 4.5% |
| 4001.22.50 | TSNR GP (SEN)TSNR GP | kg | 3% | 4.5% |
| 4001.22.60 | TSNR 5 (SEN)TSNR 5 | kg | 3% | 4.5% |
| 4001.22.90 | Loại khácOther | kg | 3% | 4.5% |
| 4001.29 | Loại khácOther | |||
| 4001.29.10 | Cao su dạng tờ được làm khô bằng không khí(SEN)Air-dried sheets | kg | 3% | 4.5% |
| 4001.29.20 | Crếp từ mủ cao su (SEN)Latex crepes | kg | 3% | 4.5% |
| 4001.29.30 | Crếp làm đế giày (SEN)Sole crepes | kg | 3% | 4.5% |
| 4001.29.50 | Crếp loại khácOther crepes | kg | 3% | 4.5% |
| 4001.29.60 | Cao su chế biến cao cấpSuperior processing rubber | kg | 3% | 4.5% |
| 4001.29.70 | Váng cao suSkim rubber | kg | 3% | 4.5% |
| 4001.29.80 | Loại tận thu (trên cây, dưới đất hoặc loại đã xông khói) và phần thừa lại trên chén(SEN)Scrap (tree, earth or smoked) and cup lump | kg | 3% | 4.5% |
| Loại khác, dạng nguyên sinhOther, in primary forms | ||||
| 4001.29.94 | Cao su tự nhiên đã khử protein (DPNR) (SEN)Deproteinised Natural Rubber (DPNR) | kg | 3% | 4.5% |
| 4001.29.96 | Loại khácOther | kg | 3% | 4.5% |
| 4001.29.99 | Loại khácOther | kg | 3% | 4.5% |
| 4001.30 | Nhựa cây balata, nhựa két, nhựa cây cúc cao su, nhựa chicle và các loại nhựa tự nhiên tương tựBalata, gutta-percha, guayule, chicle and similar natural gums | |||
| 4001.30.20 | Dạng nguyên sinhIn primary forms | kg | 3% | 4.5% |
| 4001.30.90 | Loại khácOther | kg | 3% | 4.5% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.
Tất cả các nhóm của chương 40: Cao su và các sản phẩm bằng cao su