Mã HS 4005
Cao su hỗn hợp, chưa lưu hóa, ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, tờ hoặc dải
Compounded rubber, unvulcanised, in primary forms or in plates, sheets or strip
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| 4005.10 | Hỗn hợp với muội carbon hoặc silicaCompounded with carbon black or silica | |||
| 4005.10.10 | Của nhựa tự nhiênOf natural gums | kg | 5% | 7.5% |
| 4005.10.90 | Loại khácOther | kg | 5% | 7.5% |
| 4005.20.00 | Dạng hòa tan; dạng phân tán trừ các sản phẩm thuộc phân nhóm 4005.10Solutions; dispersions other than those of subheading 4005.10 | kg | 5% | 7.5% |
| Loại khácOther | ||||
| 4005.91 | Dạng tấm, tờ và dảiPlates, sheets and strip | |||
| 4005.91.10 | Của nhựa tự nhiênOf natural gums | kg | 5% | 7.5% |
| 4005.91.90 | Loại khácOther | kg | 5% | 7.5% |
| 4005.99 | Loại khácOther | |||
| 4005.99.10 | Dạng latex (dạng mủ cao su)Latex | kg | 5% | 7.5% |
| 4005.99.20 | Cao su tự nhiên được pha trộn với các chất trừ carbon hoặc silicaNatural rubber compounded with substances other than carbon or silica | kg | 5% | 7.5% |
| 4005.99.90 | Loại khácOther | kg | 5% | 7.5% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.
Tất cả các nhóm của chương 40: Cao su và các sản phẩm bằng cao su