Mã HS 4016
Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng
Other articles of vulcanised rubber other than hard rubber
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| 4016.10 | Từ cao su xốpOf cellular rubber | |||
| 4016.10.10 | Lót, đệm cho các sản phẩm may mặc hoặc cho các đồ phụ trợ của quần áoPadding for articles of apparel or clothing accessories | kg/unit | 20% | 30% |
| 4016.10.20 | Tấm, miếng ghép với nhau để lát nền và ốp tườngFloor tiles and wall tiles | kg/unit | 20% | 30% |
| 4016.10.90 | Loại khácOther | kg/unit | 20% | 30% |
| Loại khácOther | ||||
| 4016.91 | Tấm phủ sàn và tấm, đệm trải sàn (mat)Floor coverings and mats | |||
| 4016.91.10 | Tấm, đệm (mat)Mats | kg/unit | 30% | 45% |
| 4016.91.20 | Dạng tấm rời để ghépTiles | kg/unit | 30% | 45% |
| 4016.91.90 | Loại khácOther | kg/unit | 30% | 45% |
| 4016.92 | TẩyErasers | |||
| 4016.92.10 | Đầu tẩy (eraser tips)Eraser tips | kg/unit | 20% | 30% |
| 4016.92.90 | Loại khácOther | kg/unit | 20% | 30% |
| 4016.93 | Miếng đệm, vòng đệm và các miếng chèn khácGaskets, washers and other seals | |||
| 4016.93.10 | Loại dùng để cách điện cho các chân tụ điện (SEN)Of a kind used to insulate the terminal leads of electrolytic capacitors | kg/unit | 3% | 4.5% |
| 4016.93.20 | Miếng đệm và vành khung tròn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11Gaskets and o-rings, of a kind used on motor vehicles of heading 87.02, 87.03, 87.04 or 87.11 | kg/unit | 3% | 4.5% |
| 4016.93.90 | Loại khácOther | kg/unit | 3% | 4.5% |
| 4016.94.00 | Đệm chống va cho tàu thuyền hoặc ụ tàu, có hoặc không thể bơm hơiBoat or dock fenders, whether or not inflatable | kg/unit | 5% | 7.5% |
| 4016.95.00 | Các sản phẩm có thể bơm hơi khácOther inflatable articles | kg/unit | 5% | 7.5% |
| 4016.99 | Loại khácOther | |||
| Bộ phận và phụ kiện dùng cho xe thuộc Chương 87Parts and accessories of a kind used for vehicles of Chapter 87 | ||||
| 4016.99.11 | Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.05, trừ viền cao su quanh kính cửaFor vehicles of heading 87.02, 87.03, 87.04 or 87.05, other than weatherstripping | kg/unit | 10% | 15% |
| 4016.99.12 | Dùng cho xe thuộc nhóm 87.11For vehicles of heading 87.11 | kg/unit | 10% | 15% |
| 4016.99.13 | Viền cao su quanh kính cửa, dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04Weatherstripping, of a kind used on motor vehicles of heading 87.02, 87.03 or 87.04 | kg/unit | 10% | 15% |
| 4016.99.15 | Dùng cho xe thuộc nhóm 87.09, 87.13, 87.15 hoặc 87.16For vehicles of heading 87.09, 87.13, 87.15 or 87.16 | kg/unit | 10% | 15% |
| 4016.99.16 | Chắn bùn xe đạp (SEN)Bicycle mudguards | kg/unit | 25% | 37.5% |
| 4016.99.17 | Bộ phận của xe đạp (SEN)Bicycle parts | kg/unit | 25% | 37.5% |
| 4016.99.18 | Phụ kiện khác của xe đạp (SEN)Other bicycle accessories | kg/unit | 25% | 37.5% |
| 4016.99.19 | Loại khácOther | kg/unit | 5% | 7.5% |
| 4016.99.20 | Bộ phận và phụ kiện của dù xoay thuộc nhóm 88.04Parts and accessories of rotochutes of heading 88.04 | kg/unit | 5% | 7.5% |
| 4016.99.30 | Dải cao suRubber bands | kg/unit | 5% | 7.5% |
| 4016.99.40 | Tấm, miếng rời ghép với nhau để ốp tườngWall tiles | kg/unit | 5% | 7.5% |
| Các sản phẩm khác sử dụng cho máy hoặc các thiết bị điện hoặc cơ khí, hoặc cho các mục đích kỹ thuật khácOther articles of a kind used in machinery or mechanical or electrical appliances, or for other technical uses | ||||
| 4016.99.51 | Trục lăn cao suRubber rollers | kg/unit | 3% | 4.5% |
| 4016.99.52 | Cốt làm lốp (Tyre mould bladders)(SEN)Tyre mould bladders | kg/unit | 3% | 4.5% |
| 4016.99.53 | Nắp chụp cách điệnElectrical insulator hoods | kg/unit | 3% | 4.5% |
| 4016.99.54 | Vòng và vỏ bọc bằng cao su sử dụng cho hệ thống dây điện của ô tôRubber grommets and rubber covers for automotive wiring harnesses | kg/unit | 5% | 7.5% |
| 4016.99.59 | Loại khácOther | kg/unit | 3% | 4.5% |
| 4016.99.60 | Lót đường ray (rail pad)Rail pads | kg/unit | 5% | 7.5% |
| 4016.99.70 | Loại chịu lực xây dựng kể cả lực cầuStructural bearings including bridge bearings | kg/unit | 5% | 7.5% |
| Loại khácOther | ||||
| 4016.99.91 | Khăn trải bànTable coverings | kg/unit | 20% | 30% |
| 4016.99.99 | Loại khácOther | kg/unit | 5% | 7.5% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.
Tất cả các nhóm của chương 40: Cao su và các sản phẩm bằng cao su