Mã HS 7409
Đồng ở dạng tấm, lá và dải, có chiều dày trên 0,15 mm
Copper plates, sheets and strip, of a thickness exceeding 0.15 mm
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| Bằng đồng tinh luyệnOf refined copper | ||||
| 7409.11.00 | Dạng cuộnIn coils | kg | 3% | 4.5% |
| 7409.19.00 | Loại khácOther | kg | 0% | 5% |
| Bằng hợp kim đồng - kẽm (đồng thau)Of copper-zinc base alloys (brass) | ||||
| 7409.21.00 | Dạng cuộnIn coils | kg | 0% | 5% |
| 7409.29.00 | Loại khácOther | kg | 0% | 5% |
| Bằng hợp kim đồng - thiếc (đồng thanh)Of copper-tin base alloys (bronze) | ||||
| 7409.31.00 | Dạng cuộnIn coils | kg | 0% | 5% |
| 7409.39.00 | Loại khácOther | kg | 0% | 5% |
| 7409.40.00 | Bằng hợp kim đồng-niken (đồng kền) hoặc hợp kim đồng - niken - kẽm (bạc niken)Of copper-nickel base alloys (cupro-nickel) or copper-nickel-zinc base alloys (nickel silver) | kg | 0% | 5% |
| 7409.90.00 | Bằng hợp kim đồng khácOf other copper alloys | kg | 0% | 5% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.
Tất cả các nhóm của chương 74: Đồng và các sản phẩm bằng đồng