Mã HS 5801
Các loại vải dệt nổi vòng và các loại vải sơnin (chenille), trừ các loại vải thuộc nhóm 58.02 hoặc 58.06
Woven pile fabrics and chenille fabrics, other than fabrics of heading 58.02 or 58.06
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| 5801.10 | Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịnOf wool or fine animal hair | |||
| 5801.10.10 | Đã tráng, phủ hoặc ép lớpCoated, covered or laminated | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 5801.10.90 | Loại khácOther | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| Từ bôngOf cotton | ||||
| 5801.21 | Vải có sợi ngang nổi vòng không cắtUncut weft pile fabrics | |||
| 5801.21.10 | Đã tráng, phủ hoặc ép lớpCoated, covered or laminated | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 5801.21.90 | Loại khácOther | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 5801.22 | Nhung kẻ đã cắtCut corduroy | |||
| 5801.22.10 | Đã tráng, phủ hoặc ép lớpCoated, covered or laminated | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 5801.22.90 | Loại khácOther | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 5801.23 | Vải có sợi ngang nổi vòng khácOther weft pile fabrics | |||
| 5801.23.10 | Đã tráng, phủ hoặc ép lớpCoated, covered or laminated | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 5801.23.90 | Loại khácOther | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 5801.26 | Các loại vải sơnin (chenille)Chenille fabrics | |||
| 5801.26.10 | Đã tráng, phủ hoặc ép lớpCoated, covered or laminated | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 5801.26.90 | Loại khácOther | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 5801.27 | Vải có sợi dọc nổi vòngWarp pile fabrics | |||
| 5801.27.10 | Đã tráng, phủ hoặc ép lớpCoated, covered or laminated | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 5801.27.90 | Loại khácOther | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| Từ xơ nhân tạoOf man-made fibres | ||||
| 5801.31 | Vải có sợi ngang nổi vòng không cắtUncut weft pile fabrics | |||
| 5801.31.10 | Đã tráng, phủ hoặc ép lớpCoated, covered or laminated | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 5801.31.90 | Loại khácOther | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 5801.32 | Nhung kẻ đã cắtCut corduroy | |||
| 5801.32.10 | Đã tráng, phủ hoặc ép lớpCoated, covered or laminated | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 5801.32.90 | Loại khácOther | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 5801.33 | Vải có sợi ngang nổi vòng khácOther weft pile fabrics | |||
| 5801.33.10 | Đã tráng, phủ hoặc ép lớpCoated, covered or laminated | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 5801.33.90 | Loại khácOther | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 5801.36 | Các loại vải sơnin (chenille)Chenille fabrics | |||
| 5801.36.10 | Đã tráng, phủ hoặc ép lớpCoated, covered or laminated | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 5801.36.90 | Loại khácOther | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 5801.37 | Vải có sợi dọc nổi vòngWarp pile fabrics | |||
| Đã tráng, phủ hoặc ép lớpCoated, covered or laminated | ||||
| 5801.37.11 | Sợi nổi vòng đã cắtWith cut pile | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 5801.37.12 | Sợi nổi vòng không cắtWith uncut pile | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| Loại khácOther | ||||
| 5801.37.91 | Sợi nổi vòng đã cắtWith cut pile | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 5801.37.92 | Sợi nổi vòng không cắtWith uncut pile | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 5801.90 | Từ các vật liệu dệt khácOf other textile materials | |||
| Từ tơ tằmOf silk | ||||
| 5801.90.11 | Đã tráng, phủ hoặc ép lớpCoated, covered or laminated | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 5801.90.19 | Loại khácOther | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| Loại khácOther | ||||
| 5801.90.91 | Đã tráng, phủ hoặc ép lớpCoated, covered or laminated | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 5801.90.99 | Loại khácOther | kg/m/m2 | 12% | 18% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.