Mã HS 5705
Các loại thảm khác và các loại hàng dệt trải sàn khác, đã hoặc chưa hoàn thiện
Other carpets and other textile floor coverings, whether or not made up
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| Từ bôngOf cotton | ||||
| 5705.00.11 | Thảm cầu nguyện (SEN)Prayer rugs | m2/unit | 12% | 18% |
| 5705.00.19 | Loại khácOther | m2/unit | 12% | 18% |
| Từ xơ đayOf jute fibres | ||||
| 5705.00.21 | Tấm trải sàn không dệt, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04Non-woven floor coverings, of a kind used for motor vehicles of headings 87.02, 87.03 or 87.04 | m2/unit | 12% | 18% |
| 5705.00.29 | Loại khácOther | m2/unit | 12% | 18% |
| Loại khácOther | ||||
| 5705.00.91 | Thảm cầu nguyện (SEN)Prayer rugs | m2/unit | 12% | 18% |
| 5705.00.92 | Tấm trải sàn không dệt, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04Non-woven floor coverings, of a kind used for motor vehicles of headings 87.02, 87.03 or 87.04 | m2/unit | 12% | 18% |
| 5705.00.99 | Loại khácOther | m2/unit | 12% | 18% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.
Tất cả các nhóm của chương 57: Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác