Chuyển đến nội dung

Mã HS 5510

Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tái tạo, chưa đóng gói để bán lẻ

Yarn (other than sewing thread) of artificial staple fibres, not put up for retail sale

Xem trang này bằng: English

5 dòng thuế Biểu thuế Việt Nam, Vietnam import and export tariff (AHTN 2022) - updated 05-04-2026

Mã hàngMô tả hàng hóaĐơn vị tínhThuế suất ưu đãi (MFN)Thuế suất thông thường
Có hàm lượng xơ staple tái tạo chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượngContaining 85% or more by weight of artificial staple fibres
5510.11.00Sợi đơnSingle yarnkg5%7.5%
5510.12.00Sợi xe (folded) hoặc sợi cápMultiple (folded) or cabled yarnkg5%7.5%
5510.20.00Sợi khác, được pha chủ yếu hoặc duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịnOther yarn, mixed mainly or solely with wool or fine animal hairkg5%7.5%
5510.30.00Sợi khác, được pha chủ yếu hoặc duy nhất với bôngOther yarn, mixed mainly or solely with cottonkg5%7.5%
5510.90.00Sợi khácOther yarnkg5%7.5%

Bảng có thể cuộn ngang.

Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)

File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.

Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.

Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.

Tất cả các nhóm của chương 55: Xơ sợi staple nhân tạo