Mã HS 3920
Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ hoặc chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác
Other plates, sheets, film, foil and strip, of plastics, non-cellular and not reinforced, laminated, supported or similarly combined with other materials
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| 3920.10 | Từ các polyme từ etylenOf polymers of ethylene | |||
| Dạng tấm và phiến (SEN)Plates and sheets | ||||
| 3920.10.11 | Loại cứng (SEN)Rigid | kg/m2/unit | 6% | 9% |
| 3920.10.19 | Loại khácOther | kg/m2/unit | 6% | 9% |
| 3920.10.90 | Loại khácOther | kg/m2/unit | 6% | 9% |
| 3920.20 | Từ các polyme từ propylenOf polymers of propylene | |||
| 3920.20.10 | Màng polypropylen định hướng hai chiều (BOPP) (SEN)Biaxially oriented polypropylene (BOPP) film | kg/m2/unit | 6% | 9% |
| Loại khácOther | ||||
| 3920.20.91 | Dạng tấm và phiến (SEN)Plates and sheets | kg/m2/unit | 6% | 9% |
| 3920.20.99 | Loại khácOther | kg/m2/unit | 6% | 9% |
| 3920.30 | Từ các polyme từ styrenOf polymers of styrene | |||
| 3920.30.20 | Tấm Acrylonitril butadien styren (ABS) sử dụng trong sản xuất tủ lạnhAcrylonitrile butadiene styrene (ABS) sheets of a kind used in the manufacture of refrigerators | kg/m2/unit | 5% | 7.5% |
| Loại khácOther | ||||
| 3920.30.91 | Dạng tấm và phiến, loại cứng(SEN)Plates and sheets, rigid | kg/m2/unit | 6% | 9% |
| 3920.30.92 | Loại khác, dạng tấm và phiến (SEN)Other, plates and sheets | kg/m2/unit | 6% | 9% |
| 3920.30.99 | Loại khácOther | kg/m2/unit | 6% | 9% |
| Từ các polyme từ vinyl cloruaOf polymers of vinyl chloride | ||||
| 3920.43 | Có hàm lượng chất hóa dẻo không dưới 6% tính theo trọng lượngContaining by weight not less than 6% of plasticisers | |||
| 3920.43.10 | Dạng tấm và phiến (SEN)Plates and sheets | kg/m2/unit | 6% | 9% |
| 3920.43.90 | Loại khácOther | kg/m2/unit | 6% | 9% |
| 3920.49.00 | Loại khácOther | kg/m2/unit | 6% | 9% |
| Từ các polyme acrylicOf acrylic polymers | ||||
| 3920.51 | Từ poly(metyl metacrylat)Of poly(methyl methacrylate) | |||
| Dạng tấm và phiến (SEN)Plates and sheets | ||||
| 3920.51.11 | Loại cứng(SEN)Rigid | kg/m2/unit | 6% | 9% |
| 3920.51.19 | Loại khácOther | kg/m2/unit | 6% | 9% |
| 3920.51.90 | Loại khácOther | kg/m2/unit | 6% | 9% |
| 3920.59 | Loại khácOther | |||
| Dạng tấm và phiến (SEN)Plates and sheets | ||||
| 3920.59.11 | Loại cứng(SEN)Rigid | kg/m2/unit | 6% | 9% |
| 3920.59.19 | Loại khácOther | kg/m2/unit | 6% | 9% |
| 3920.59.90 | Loại khácOther | kg/m2/unit | 6% | 9% |
| Từ các polycarbonat, nhựa alkyd, các este polyallyl hoặc các polyeste khácOf polycarbonates, alkyd resins, polyallyl esters or other polyesters | ||||
| 3920.61 | Từ các polycarbonatOf polycarbonates | |||
| 3920.61.10 | Dạng tấm và phiến (SEN)Plates and sheets | kg/m2/unit | 6% | 9% |
| 3920.61.90 | Loại khácOther | kg/m2/unit | 6% | 9% |
| 3920.62 | Từ poly(etylen terephtalat)Of poly(ethylene terephthalate) | |||
| 3920.62.10 | Dạng tấm và phiến (SEN)Plates and sheets | kg/m2/unit | 6% | 9% |
| Loại khácOther | ||||
| 3920.62.91 | Màng bảo vệ chắn ánh sáng mặt trời (SEN)Solar protection film | kg/m2/unit | 6% | 9% |
| 3920.62.99 | Loại khácOther | kg/m2/unit | 6% | 9% |
| 3920.63 | Từ các polyeste chưa noOf unsaturated polyesters | |||
| 3920.63.10 | Dạng tấm và phiến (SEN)Plates and sheets | kg/m2/unit | 6% | 9% |
| 3920.63.90 | Loại khácOther | kg/m2/unit | 6% | 9% |
| 3920.69 | Từ các polyeste khácOf other polyesters | |||
| 3920.69.10 | Dạng tấm và phiến (SEN)Plates and sheets | kg/m2/unit | 6% | 9% |
| 3920.69.90 | Loại khácOther | kg/m2/unit | 6% | 9% |
| Từ xenlulo hoặc các dẫn xuất hóa học của nóOf cellulose or its chemical derivatives | ||||
| 3920.71 | Từ xenlulo tái sinhOf regenerated cellulose | |||
| 3920.71.10 | Màng xenlophanCellophane film | kg/m2/unit | 6% | 9% |
| Loại khácOther | ||||
| 3920.71.91 | Dạng phiến (sheets) đã inPrinted sheets | kg/m2/unit | 6% | 9% |
| 3920.71.99 | Loại khácOther | kg/m2/unit | 6% | 9% |
| 3920.73.00 | Từ xenlulo axetatOf cellulose acetate | kg/m2/unit | 6% | 9% |
| 3920.79 | Từ các dẫn xuất xenlulo khácOf other cellulose derivatives | |||
| 3920.79.10 | Từ nitrocellulose (thuốc nổ bông)Of nitrocellulose (gun cotton) | kg/m2/unit | 6% | 9% |
| 3920.79.20 | Từ sợi lưu hóaOf vulcanised fibre | kg/m2/unit | 6% | 9% |
| Loại khácOther | ||||
| 3920.79.91 | Dạng tấm và phiến (SEN)Plates and sheets | kg/m2/unit | 6% | 9% |
| 3920.79.99 | Loại khácOther | kg/m2/unit | 6% | 9% |
| Từ plastic khácOf other plastics | ||||
| 3920.91 | Từ poly(vinyl butyral)Of poly(vinyl butyral) | |||
| 3920.91.10 | Màng dùng làm kính an toàn, độ dày trên 0,38 mm nhưng không quá 0,76 mm, và chiều rộng không quá 2 mFilm of a kind used in safety glass, of a thickness exceeding 0.38 mm but not exceeding 0.76 mm, and of a width not exceeding 2 m | kg/m2/unit | 6% | 9% |
| Loại khácOther | ||||
| 3920.91.91 | Dạng tấm và phiến (SEN)Plates and sheets | kg/m2/unit | 6% | 9% |
| 3920.91.99 | Loại khácOther | kg/m2/unit | 6% | 9% |
| 3920.92 | Từ các polyamideOf polyamides | |||
| 3920.92.10 | Từ polyamide-6Of polyamide-6 | kg/m2/unit | 6% | 9% |
| Loại khácOther | ||||
| 3920.92.91 | Dạng tấm và phiến (SEN)Plates and sheets | kg/m2/unit | 6% | 9% |
| 3920.92.99 | Loại khácOther | kg/m2/unit | 6% | 9% |
| 3920.93 | Từ nhựa aminoOf amino-resins | |||
| 3920.93.10 | Dạng tấm và phiến (SEN)Plates and sheets | kg/m2/unit | 6% | 9% |
| 3920.93.90 | Loại khácOther | kg/m2/unit | 6% | 9% |
| 3920.94 | Từ nhựa phenolicOf phenolic resins | |||
| 3920.94.10 | Dạng tấm phenol formaldehyt (bakelit)Phenol formaldehyde (bakelite) sheets | kg/m2/unit | 6% | 9% |
| Loại khácOther | ||||
| 3920.94.91 | Dạng tấm và phiến (SEN)Plates and sheets | kg/m2/unit | 6% | 9% |
| 3920.94.99 | Loại khácOther | kg/m2/unit | 6% | 9% |
| 3920.99 | Từ plastic khácOf other plastics | |||
| 3920.99.10 | Từ protein đã được làm cứng; từ dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiênOf hardened proteins; of chemical derivatives of natural rubber | kg/m2/unit | 6% | 9% |
| Từ các polyme trùng hợpOf addition polymerisation products | ||||
| 3920.99.21 | Dạng tấm và phiến (SEN)Plates and sheets | kg/m2/unit | 6% | 9% |
| 3920.99.29 | Loại khácOther | kg/m2/unit | 6% | 9% |
| Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếpOf condensation or rearrangement polymerisation products | ||||
| 3920.99.31 | Dạng tấm và phiến (SEN)Plates and sheets | kg/m2/unit | 6% | 9% |
| 3920.99.39 | Loại khácOther | kg/m2/unit | 6% | 9% |
| 3920.99.90 | Loại khácOther | kg/m2/unit | 6% | 9% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.
Tất cả các nhóm của chương 39: Plastic và các sản phẩm bằng plastic