Mã HS 3919
Tấm, phiến, màng, lá, băng, dải và các hình dạng phẳng khác tự dính, bằng plastic, có hoặc không ở dạng cuộn
Self-adhesive plates, sheets, film, foil, tape, strip and other flat shapes, of plastics, whether or not in rolls
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| 3919.10 | Ở dạng cuộn có chiều rộng không quá 20 cmIn rolls of a width not exceeding 20 cm | |||
| 3919.10.10 | Từ các polyme từ vinyl cloruaOf polymers of vinyl chloride | kg/m2/unit | 15% | 22.5% |
| 3919.10.20 | Từ polyetylenOf polyethylene | kg/m2/unit | 15% | 22.5% |
| Loại khácOther | ||||
| 3919.10.91 | Từ các protein đã làm cứng hoặc các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiênOf hardened proteins or chemical derivatives of natural rubber | kg/m2/unit | 15% | 22.5% |
| 3919.10.92 | Từ các polyme trùng hợp; từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp; từ nitrat xenlulo, các acetat xenlulo và các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻoOf addition polymerisation products; of condensation or rearrangement polymerisation products; of cellulose nitrate, cellulose acetates and other chemical derivatives of cellulose, plasticised | kg/m2/unit | 15% | 22.5% |
| 3919.10.99 | Loại khácOther | kg/m2/unit | 15% | 22.5% |
| 3919.90 | Loại khácOther | |||
| 3919.90.10 | Từ các polyme từ vinyl cloruaOf polymers of vinyl chloride | kg/m2/unit | 12% | 18% |
| 3919.90.20 | Từ protein đã được làm cứngOf hardened proteins | kg/m2/unit | 12% | 18% |
| Loại khácOther | ||||
| 3919.90.91 | Từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiênOf chemical derivatives of natural rubber | kg/m2/unit | 12% | 18% |
| 3919.90.92 | Từ các polyme trùng hợp; từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp; từ nitrat xenlulo, các acetat xenlulo và các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻoOf addition polymerisation products; of condensation or rearrangement polymerisation products; of cellulose nitrate, cellulose acetates and other chemical derivatives of cellulose, plasticised | kg/m2/unit | 12% | 18% |
| 3919.90.99 | Loại khácOther | kg/m2/unit | 12% | 18% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.
Tất cả các nhóm của chương 39: Plastic và các sản phẩm bằng plastic