Mã HS 0802
Quả hạch (nuts) khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ
Other nuts, fresh or dried, whether or not shelled or peeled
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| Quả hạnh nhânAlmonds | ||||
| 0802.11.00 | Chưa bóc vỏIn shell | kg | 10% | 15% |
| 0802.12 | Đã bóc vỏShelled | |||
| 0802.12.10 | Đã chần (blanched) (SEN)Blanched | kg | 10% | 15% |
| 0802.12.90 | Loại khácOther | kg | 5% | 7.5% |
| Quả phỉ hoặc hạt phỉ (Corylus spp.)Hazelnuts or filberts (Corylus spp.) | ||||
| 0802.21.00 | Chưa bóc vỏIn shell | kg | 20% | 30% |
| 0802.22.00 | Đã bóc vỏShelled | kg | 20% | 30% |
| Quả óc chóWalnuts | ||||
| 0802.31.00 | Chưa bóc vỏIn shell | kg | 8% | 12% |
| 0802.32.00 | Đã bóc vỏShelled | kg | 30% | 45% |
| Hạt dẻ (Castanea spp.)Chestnuts (Castanea spp.) | ||||
| 0802.41.00 | Chưa bóc vỏIn shell | kg | 30% | 45% |
| 0802.42.00 | Đã bóc vỏShelled | kg | 30% | 45% |
| Quả hồ trăn (Hạt dẻ cười)Pistachios | ||||
| 0802.51.00 | Chưa bóc vỏIn shell | kg | 5% | 7.5% |
| 0802.52.00 | Đã bóc vỏShelled | kg | 15% | 22.5% |
| Hạt mắc-ca (Macadamia nuts)Macadamia nuts | ||||
| 0802.61.00 | Chưa bóc vỏIn shell | kg | 30% | 45% |
| 0802.62.00 | Đã bóc vỏShelled | kg | 30% | 45% |
| 0802.70.00 | Hạt cây côla (Cola spp.)Kola nuts (Cola spp.) | kg | 30% | 45% |
| 0802.80.00 | Quả cauAreca nuts | kg | 30% | 45% |
| Loại khácOther | ||||
| 0802.91.00 | Hạt thông, chưa bóc vỏPine nuts, in shell | kg | 30% | 45% |
| 0802.92.00 | Hạt thông, đã bóc vỏPine nuts, shelled | kg | 30% | 45% |
| 0802.99.00 | Loại khácOther | kg | 30% | 45% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.