Mã HS 0801
Dừa, quả hạch Brazil (Brazil nuts) và hạt điều, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ
Coconuts, Brazil nuts and cashew nuts, fresh or dried, whether or not shelled or peeled
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| DừaCoconuts | ||||
| 0801.11.00 | Đã qua công đoạn làm khôDesiccated | kg | 30% | 45% |
| 0801.12.00 | Dừa còn nguyên sọIn the inner shell (endocarp) | kg | 30% | 45% |
| 0801.19 | Loại khácOther | |||
| 0801.19.10 | Quả dừa non (SEN)Young coconut | kg | 30% | 45% |
| 0801.19.90 | Loại khácOther | kg | 30% | 45% |
| Quả hạch Brazil (Brazil nuts)Brazil nuts | ||||
| 0801.21.00 | Chưa bóc vỏIn shell | kg | 30% | 45% |
| 0801.22.00 | Đã bóc vỏShelled | kg | 30% | 45% |
| Hạt điềuCashew nuts | ||||
| 0801.31.00 | Chưa bóc vỏIn shell | kg | 5% | 7.5% |
| 0801.32.00 | Đã bóc vỏShelled | kg | 25% | 37.5% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.