Mã HS 0713
Các loại rau đậu khô, đã bóc vỏ quả, đã hoặc chưa bóc vỏ hạt hoặc làm vỡ hạt
Dried leguminous vegetables, shelled, whether or not skinned or split
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| 0713.10 | Đậu Hà Lan (Pisum sativum)Peas (Pisum sativum) | |||
| 0713.10.10 | Phù hợp để gieo trồngSuitable for sowing | kg | 0% | 5% |
| 0713.10.90 | Loại khácOther | kg | 15% | 22.5% |
| 0713.20 | Đậu gà (chickpeas) (garbanzos)Chickpeas (garbanzos) | |||
| 0713.20.10 | Phù hợp để gieo trồngSuitable for sowing | kg | 0% | 5% |
| 0713.20.90 | Loại khácOther | kg | 15% | 22.5% |
| Đậu hạt (Vigna spp., Phaseolus spp.)Beans (Vigna spp., Phaseolus spp.) | ||||
| 0713.31 | Đậu thuộc loài Vigna mungo (L.) Hepper hoặc Vigna radiata (L.) WilczekBeans of the species Vigna mungo (L.) Hepper or Vigna radiata (L.) Wilczek | |||
| 0713.31.10 | Phù hợp để gieo trồngSuitable for sowing | kg | 0% | 5% |
| 0713.31.90 | Loại khácOther | kg | 15% | 22.5% |
| 0713.32 | Đậu hạt đỏ nhỏ (Adzuki) (Phaseolus hoặc Vigna angularis)Small red (Adzuki) beans (Phaseolus or Vigna angularis) | |||
| 0713.32.10 | Phù hợp để gieo trồngSuitable for sowing | kg | 0% | 5% |
| 0713.32.90 | Loại khácOther | kg | 20% | 30% |
| 0713.33 | Đậu tây, kể cả đậu trắng (Phaseolus vulgaris)Kidney beans, including white pea beans (Phaseolus vulgaris) | |||
| 0713.33.10 | Phù hợp để gieo trồngSuitable for sowing | kg | 0% | 5% |
| 0713.33.90 | Loại khácOther | kg | 15% | 22.5% |
| 0713.34 | Đậu bambara (Vigna subterranea hoặc Voandzeia subterranea)Bambara beans (Vigna subterranea or Voandzeia subterranea) | |||
| 0713.34.10 | Phù hợp để gieo trồngSuitable for sowing | kg | 0% | 5% |
| 0713.34.90 | Loại khácOther | kg | 20% | 30% |
| 0713.35 | Đậu đũa (Vigna unguiculata)Cow peas (Vigna unguiculata) | |||
| 0713.35.10 | Phù hợp để gieo trồngSuitable for sowing | kg | 0% | 5% |
| 0713.35.90 | Loại khácOther | kg | 20% | 30% |
| 0713.39 | Loại khácOther | |||
| 0713.39.10 | Phù hợp để gieo trồngSuitable for sowing | kg | 0% | 5% |
| 0713.39.90 | Loại khácOther | kg | 20% | 30% |
| 0713.40 | Đậu lăngLentils | |||
| 0713.40.10 | Phù hợp để gieo trồngSuitable for sowing | kg | 0% | 5% |
| 0713.40.90 | Loại khácOther | kg | 20% | 30% |
| 0713.50 | Đậu tằm (Vicia faba var. major) và đậu ngựa (Vicia faba var. equina, Vicia faba var. minor)Broad beans (Vicia faba var. major) and horse beans (Vicia faba var. equina, Vicia faba var. minor) | |||
| 0713.50.10 | Phù hợp để gieo trồngSuitable for sowing | kg | 0% | 5% |
| 0713.50.90 | Loại khácOther | kg | 20% | 30% |
| 0713.60 | Đậu triều, đậu săng (Cajanus cajan)Pigeon peas (Cajanus cajan) | |||
| 0713.60.10 | Phù hợp để gieo trồngSuitable for sowing | kg | 0% | 5% |
| 0713.60.90 | Loại khácOther | kg | 20% | 30% |
| 0713.90 | Loại khácOther | |||
| 0713.90.10 | Phù hợp để gieo trồngSuitable for sowing | kg | 0% | 5% |
| 0713.90.90 | Loại khácOther | kg | 20% | 30% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.
Tất cả các nhóm của chương 07: Rau và một số loại củ, thân củ và rễ ăn được