Chuyển đến nội dung

Mã HS 0712

Rau khô, ở dạng nguyên, cắt, thái lát, vụn hoặc ở dạng bột, nhưng chưa chế biến thêm

Dried vegetables, whole, cut, sliced, broken or in powder, but not further prepared

Xem trang này bằng: English

12 dòng thuế Biểu thuế Việt Nam, Vietnam import and export tariff (AHTN 2022) - updated 05-04-2026

Mã hàngMô tả hàng hóaĐơn vị tínhThuế suất ưu đãi (MFN)Thuế suất thông thường
0712.20.00Hành tâyOnionskg30%45%
Nấm, mộc nhĩ (Auricularia spp.), nấm tuyết (Tremella spp.) và nấm cục (truffles)Mushrooms, wood ears (Auricularia spp.), jelly fungi (Tremella spp.) and truffles
0712.31.00Nấm thuộc chi AgaricusMushrooms of the genus Agaricuskg30%45%
0712.32.00Mộc nhĩ (Auricularia spp.)Wood ears (Auricularia spp.)kg30%45%
0712.33.00Nấm tuyết (Tremella spp.)Jelly fungi (Tremella spp.)kg30%45%
0712.34.00Nấm hương (Lentinus edodes)Shiitake (Lentinus edodes)kg30%45%
0712.39Loại khácOther
0712.39.10Nấm cục (truffles)Truffleskg30%45%
0712.39.90Loại khácOtherkg30%45%
0712.90Rau khác; hỗn hợp các loại rauOther vegetables; mixtures of vegetables
0712.90.10TỏiGarlickg22%33%
0712.90.20Ngô ngọtSweet cornkg22%33%
0712.90.90Loại khácOtherkg22%33%

Bảng có thể cuộn ngang.

Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)

File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.

Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.

Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.

Tất cả các nhóm của chương 07: Rau và một số loại củ, thân củ và rễ ăn được