Mã HS 0710
Rau các loại (đã hoặc chưa hấp chín hoặc luộc chín trong nước), đông lạnh
Vegetables (uncooked or cooked by steaming or boiling in water), frozen
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| 0710.10.00 | Khoai tâyPotatoes | kg | 10% | 15% |
| Rau đậu các loại, đã hoặc chưa bóc vỏLeguminous vegetables, shelled or unshelled | ||||
| 0710.21.00 | Đậu Hà Lan (Pisum sativum)Peas (Pisum sativum) | kg | 17% | 25.5% |
| 0710.22.00 | Đậu hạt (Vigna spp., Phaseolus spp.)Beans (Vigna spp., Phaseolus spp.) | kg | 17% | 25.5% |
| 0710.29.00 | Loại khácOther | kg | 17% | 25.5% |
| 0710.30.00 | Rau chân vịt, rau chân vịt New Zealand, rau chân vịt lê (rau chân vịt trồng trong vườn)Spinach, New Zealand spinach and orache spinach (garden spinach) | kg | 15% | 22.5% |
| 0710.40.00 | Ngô ngọtSweet corn | kg | 17% | 25.5% |
| 0710.80.00 | Rau khácOther vegetables | kg | 17% | 25.5% |
| 0710.90.00 | Hỗn hợp các loại rauMixtures of vegetables | kg | 17% | 25.5% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.
Tất cả các nhóm của chương 07: Rau và một số loại củ, thân củ và rễ ăn được