Mã HS 0308
Động vật thủy sinh không xương sống trừ động vật giáp xác và động vật thân mềm, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thủy sinh không xương sống hun khói trừ động vật giáp xác và động vật thân mềm, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói
Aquatic invertebrates other than crustaceans and molluscs, live, fresh, chilled, frozen, dried, salted or in brine; smoked aquatic invertebrates other than crustaceans and molluscs, whether or not cooked before or during the smoking process
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| Hải sâm (Stichopus japonicus, Holothurioidea)Sea cucumbers (Stichopus japonicus, Holothuroidea) | ||||
| 0308.11 | Sống, tươi hoặc ướp lạnhLive, fresh or chilled | |||
| 0308.11.10 | SốngLive | kg | 0% | 5% |
| 0308.11.20 | Tươi hoặc ướp lạnhFresh or chilled | kg | 0% | 5% |
| 0308.12.00 | Đông lạnhFrozen | kg | 0% | 5% |
| 0308.19 | Loại khácOther | |||
| 0308.19.20 | Khô, muối hoặc ngâm nước muốiDried, salted or in brine | kg | 10% | 15% |
| 0308.19.30 | Hun khóiSmoked | kg | 25% | 37.5% |
| Cầu gai (Strongylocentrotus spp., Paracentrotus lividus, Loxechinus albus, Echinus esculentus)Sea urchins (Strongylocentrotus spp., Paracentrotus lividus, Loxechinus albus, Echinus esculentus) | ||||
| 0308.21 | Sống, tươi hoặc ướp lạnhLive, fresh or chilled | |||
| 0308.21.10 | SốngLive | kg | 0% | 5% |
| 0308.21.20 | Tươi hoặc ướp lạnhFresh or chilled | kg | 0% | 5% |
| 0308.22.00 | Đông lạnhFrozen | kg | 0% | 5% |
| 0308.29 | Loại khácOther | |||
| 0308.29.20 | Khô, muối hoặc ngâm nước muốiDried, salted or in brine | kg | 10% | 15% |
| 0308.29.30 | Hun khóiSmoked | kg | 25% | 37.5% |
| 0308.30 | Sứa (Rhopilema spp.)Jellyfish (Rhopilema spp.) | |||
| 0308.30.10 | SốngLive | kg | 0% | 5% |
| 0308.30.20 | Tươi hoặc ướp lạnhFresh or chilled | kg | 0% | 5% |
| 0308.30.30 | Đông lạnhFrozen | kg | 0% | 5% |
| 0308.30.40 | Khô, muối hoặc ngâm nước muốiDried, salted or in brine | kg | 10% | 15% |
| 0308.30.50 | Hun khóiSmoked | kg | 25% | 37.5% |
| 0308.90 | Loại khácOther | |||
| 0308.90.10 | SốngLive | kg | 0% | 5% |
| 0308.90.20 | Tươi hoặc ướp lạnhFresh or chilled | kg | 0% | 5% |
| 0308.90.30 | Đông lạnhFrozen | kg | 0% | 5% |
| 0308.90.40 | Khô, muối hoặc ngâm nước muốiDried, salted or in brine | kg | 10% | 15% |
| 0308.90.50 | Hun khóiSmoked | kg | 25% | 37.5% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.