Mã HS 8701
Xe kéo (trừ xe kéo thuộc nhóm 87.09)
Tractors (other than tractors of heading 87.09)
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| 8701.10 | Máy kéo trục đơnSingle axle tractors | |||
| Công suất không quá 22,5 kW, có hoặc không hoạt động bằng điệnOf a power not exceeding 22.5 kW, whether or not electrically operated | ||||
| 8701.10.11 | Dùng cho nông nghiệpFor agricultural use | unit | 20% | 30% |
| 8701.10.19 | Loại khácOther | unit | 30% | 45% |
| Loại khácOther | ||||
| 8701.10.91 | Dùng cho nông nghiệpFor agricultural use | unit | 10% | 15% |
| 8701.10.99 | Loại khácOther | unit | 10% | 15% |
| Ô tô đầu kéo dùng để kéo sơ mi rơ moóc (1)Road tractors for semi-trailers | ||||
| 8701.21 | Loại chỉ sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (diesel hoặc bán diesel)With only compression-ignition internal combustion piston engine (diesel or semi-diesel) | |||
| 8701.21.10 | Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down | unit | 0% | 5% |
| 8701.21.90 | Loại khácOther | unit | 5% | 7.5% |
| 8701.22 | Loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) và động cơ điện để tạo động lựcWith both compression-ignition internal combustion piston engine (diesel or semi-diesel) and electric motor as motors for propulsion | |||
| 8701.22.10 | Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down | unit | 0% | 5% |
| 8701.22.90 | Loại khácOther | unit | 5% | 7.5% |
| 8701.23 | Loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện và động cơ điện để tạo động lựcWith both spark-ignition internal combustion piston engine and electric motor as motors for propulsion | |||
| 8701.23.10 | Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down | unit | 0% | 5% |
| 8701.23.90 | Loại khácOther | unit | 5% | 7.5% |
| 8701.24 | Loại chỉ sử dụng động cơ điện để tạo động lựcWith only electric motor for propulsion | |||
| 8701.24.10 | Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down | unit | 0% | 5% |
| 8701.24.90 | Loại khácOther | unit | 5% | 7.5% |
| 8701.29 | Loại khácOther | |||
| 8701.29.10 | Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down | unit | 0% | 5% |
| 8701.29.90 | Loại khácOther | unit | 5% | 7.5% |
| 8701.30.00 | Xe kéo bánh xíchTrack-laying tractors | unit | 0% | 5% |
| Loại khác, có công suất máyOther, of an engine power | ||||
| 8701.91 | Không quá 18 kWNot exceeding 18 kW | |||
| 8701.91.10 | Máy kéo nông nghiệpAgricultural tractors | unit | 5% | 7.5% |
| 8701.91.90 | Loại khácOther | unit | 5% | 7.5% |
| 8701.92 | Trên 18 kW nhưng không quá 37 kWExceeding 18 kW but not exceeding 37 kW | |||
| 8701.92.10 | Máy kéo nông nghiệpAgricultural tractors | unit | 5% | 7.5% |
| 8701.92.90 | Loại khácOther | unit | 5% | 7.5% |
| 8701.93 | Trên 37 kW nhưng không quá 75 kWExceeding 37 kW but not exceeding 75 kW | |||
| 8701.93.10 | Máy kéo nông nghiệpAgricultural tractors | unit | 5% | 7.5% |
| 8701.93.90 | Loại khácOther | unit | 5% | 7.5% |
| 8701.94 | Trên 75 kW nhưng không quá 130 kWExceeding 75 kW but not exceeding 130 kW | |||
| 8701.94.10 | Máy kéo nông nghiệpAgricultural tractors | unit | 5% | 7.5% |
| 8701.94.90 | Loại khácOther | unit | 5% | 7.5% |
| 8701.95 | Trên 130 kWExceeding 130 kW | |||
| 8701.95.10 | Máy kéo nông nghiệpAgricultural tractors | unit | 5% | 7.5% |
| 8701.95.90 | Loại khácOther | unit | 5% | 7.5% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.