Mã HS 8516
Dụng cụ điện đun nước nóng tức thời hoặc đun nước nóng có dự trữ và đun nước nóng kiểu nhúng; dụng cụ điện làm nóng không gian và làm nóng đất; dụng cụ nhiệt điện làm tóc (ví dụ, máy sấy tóc, máy uốn tóc, dụng cụ kẹp uốn tóc) và máy sấy làm khô tay; bàn là điện; dụng cụ nhiệt điện gia dụng khác; các loại điện trở đốt nóng bằng điện, trừ loại thuộc nhóm 85.45
Electric instantaneous or storage water heaters and immersion heaters; electric space heating apparatus and soil heating apparatus; electro-thermic hair-dressing apparatus (for example, hair dryers, hair curlers, curling tong heaters) and hand dryers; electric smoothing irons; other electro-thermic appliances of a kind used for domestic purposes; electric heating resistors, other than those of heading 85.45
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| 8516.10 | Dụng cụ điện đun nước nóng tức thời hoặc đun nước nóng có dự trữ và đun nước nóng kiểu nhúngElectric instantaneous or storage water heaters and immersion heaters | |||
| Loại đun nước nóng tức thời hoặc đun nước nóng có dự trữInstantaneous or storage water heaters | ||||
| 8516.10.11 | Bình thủy điện (water dispenser) đun nước nóng, loại gia dụng (SEN)Water dispenser fitted only with water heater, for domestic use | unit | 20% | 30% |
| 8516.10.19 | Loại khácOther | unit | 20% | 30% |
| 8516.10.30 | Loại đun nước nóng kiểu nhúngImmersion heaters | unit | 20% | 30% |
| Dụng cụ điện làm nóng không gian và làm nóng đấtElectric space heating apparatus and electric soil heating apparatus | ||||
| 8516.21.00 | Loại bức xạ giữ nhiệtStorage heating radiators | unit | 25% | 37.5% |
| 8516.29.00 | Loại khácOther | unit | 25% | 37.5% |
| Dụng cụ làm tóc hoặc máy sấy làm khô tay nhiệt điệnElectro-thermic hair-dressing or hand-drying apparatus | ||||
| 8516.31.00 | Máy sấy khô tócHair dryers | unit | 25% | 37.5% |
| 8516.32.00 | Dụng cụ làm tóc khácOther hair-dressing apparatus | unit | 25% | 37.5% |
| 8516.33.00 | Máy sấy làm khô tayHand-drying apparatus | unit | 25% | 37.5% |
| 8516.40 | Bàn là điệnElectric smoothing irons | |||
| 8516.40.10 | Loại được thiết kế sử dụng hơi nước từ hệ thống nồi hơi công nghiệpOf a kind designed to use steam from industrial boilers | unit | 20% | 30% |
| 8516.40.90 | Loại khácOther | unit | 25% | 37.5% |
| 8516.50.00 | Lò vi sóngMicrowave ovens | unit | 25% | 37.5% |
| 8516.60 | Các loại lò khác; nồi nấu, bếp đun dạng tấm đun, vòng đun sôi, thiết bị kiểu vỉ nướng và lò nướngOther ovens; cookers, cooking plates, boiling rings, grillers and roasters | |||
| 8516.60.10 | Nồi nấu cơmRice cookers | unit | 20% | 30% |
| 8516.60.90 | Loại khácOther | unit | 20% | 30% |
| Dụng cụ nhiệt điện khácOther electro-thermic appliances | ||||
| 8516.71.00 | Dụng cụ pha chè hoặc cà phêCoffee or tea makers | unit | 25% | 37.5% |
| 8516.72.00 | Lò nướng bánh (toasters)Toasters | unit | 25% | 37.5% |
| 8516.79 | Loại khácOther | |||
| 8516.79.10 | Ấm đun nướcKettles | unit | 25% | 37.5% |
| 8516.79.90 | Loại khácOther | unit | 20% | 30% |
| 8516.80 | Điện trở đốt nóng bằng điệnElectric heating resistors | |||
| 8516.80.10 | Dùng cho máy đúc chữ hoặc máy sắp chữ; dùng cho lò công nghiệpFor type-founding or type-setting machines; for industrial furnaces | unit | 10% | 15% |
| 8516.80.30 | Dùng cho thiết bị gia dụngFor domestic appliances | unit | 20% | 30% |
| 8516.80.90 | Loại khácOther | unit | 10% | 15% |
| 8516.90 | Bộ phậnParts | |||
| Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8516.33, 8516.50, 8516.60, 8516.71 hoặc 8516.79.10Of goods of subheading 8516.33, 8516.50, 8516.60, 8516.71 or 8516.79.10 | ||||
| 8516.90.21 | Các tấm toả nhiệt (sealed hotplates) dùng cho thiết bị gia dụngSealed hotplates for domestic appliances | kg/unit | 3% | 4.5% |
| 8516.90.29 | Loại khácOther | kg/unit | 3% | 4.5% |
| 8516.90.30 | Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8516.10Of goods of subheading 8516.10 | kg/unit | 3% | 4.5% |
| 8516.90.40 | Của điện trở đốt nóng bằng điện dùng cho máy đúc chữ hoặc máy sắp chữOf electric heating resistors for type-founding or type-setting machines | kg/unit | 3% | 4.5% |
| 8516.90.90 | Loại khácOther | kg/unit | 3% | 4.5% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.