Mã HS 8461
Máy bào, máy bào ngang, máy xọc, máy chuốt, máy cắt bánh răng, mài hoặc máy gia công răng lần cuối, máy cưa, máy cắt đứt và các loại máy công cụ khác gia công bằng cách bóc tách kim loại hoặc gốm kim loại, chưa được ghi hoặc chi tiết ở nơi khác
Machine-tools for planing, shaping, slotting, broaching, gear cutting, gear grinding or gear finishing, sawing, cutting-off and other machine-tools working by removing metal or cermets, not elsewhere specified or included
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| 8461.20.00 | Máy bào ngang hoặc máy xọcShaping or slotting machines | unit/set | 5% | 7.5% |
| 8461.30.00 | Máy chuốtBroaching machines | unit/set | 0% | 5% |
| 8461.40.00 | Máy cắt bánh răng, mài hoặc gia công răng lần cuốiGear cutting, gear grinding or gear finishing machines | unit/set | 0% | 5% |
| 8461.50.00 | Máy cưa hoặc máy cắt đứtSawing or cutting-off machines | unit/set | 5% | 7.5% |
| 8461.90 | Loại khácOther | |||
| 8461.90.20 | Máy bàoPlaning machines | unit/set | 5% | 7.5% |
| 8461.90.90 | Loại khácOther | unit/set | 0% | 5% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.