Mã HS 8411
Tua bin phản lực, tua bin cánh quạt và các loại tua bin khí khác
Turbo-jets, turbo-propellers and other gas turbines
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| Tua bin phản lựcTurbo-jets | ||||
| 8411.11.00 | Có lực đẩy không quá 25 kNOf a thrust not exceeding 25 kN | unit | 0% | 5% |
| 8411.12.00 | Có lực đẩy trên 25 kNOf a thrust exceeding 25 kN | unit | 0% | 5% |
| Tua bin cánh quạtTurbo-propellers | ||||
| 8411.21.00 | Công suất không quá 1.100 kWOf a power not exceeding 1,100 kW | unit | 0% | 5% |
| 8411.22.00 | Công suất trên 1.100 kWOf a power exceeding 1,100 kW | unit | 0% | 5% |
| Các loại tua bin khí khácOther gas turbines | ||||
| 8411.81.00 | Công suất không quá 5.000 kWOf a power not exceeding 5,000 kW | unit | 0% | 5% |
| 8411.82.00 | Công suất trên 5.000 kWOf a power exceeding 5,000 kW | unit | 0% | 5% |
| Bộ phậnParts | ||||
| 8411.91.00 | Của tua bin phản lực hoặc tua bin cánh quạtOf turbo-jets or turbo-propellers | unit | 0% | 5% |
| 8411.99.00 | Loại khácOther | unit | 0% | 5% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.