Chuyển đến nội dung

Mã HS 7325

Các sản phẩm đúc khác bằng sắt hoặc thép

Other cast articles of iron or steel

Xem trang này bằng: English

8 dòng thuế Biểu thuế Việt Nam, Vietnam import and export tariff (AHTN 2022) - updated 05-04-2026

Mã hàngMô tả hàng hóaĐơn vị tínhThuế suất ưu đãi (MFN)Thuế suất thông thường
7325.10Bằng gang đúc không dẻoOf non-malleable cast iron
7325.10.20Nắp cống, lưới che cống và khung của chúngManhole covers, gratings and frames thereforkg/unit20%30%
7325.10.30Máng và chén để thu mủ cao suSpouts and cups for latex collectionkg/unit15%22.5%
7325.10.90Loại khácOtherkg/unit15%22.5%
Loại khácOther
7325.91.00Bi nghiền và các hàng hóa tương tự dùng cho máy nghiềnGrinding balls and similar articles for millskg/unit20%30%
7325.99Loại khácOther
7325.99.20Nắp cống, lưới che cống và khung của chúngManhole covers, gratings and frames thereforkg/unit20%30%
7325.99.90Loại khácOtherkg/unit20%30%

Bảng có thể cuộn ngang.

Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)

File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.

Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.

Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.

Tất cả các nhóm của chương 73: Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép