Chuyển đến nội dung

Mã HS 7304

Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng, không nối, bằng sắt (trừ gang đúc) hoặc thép

Tubes, pipes and hollow profiles, seamless, of iron (other than cast iron) or steel

Xem trang này bằng: English

38 dòng thuế Biểu thuế Việt Nam, Vietnam import and export tariff (AHTN 2022) - updated 05-04-2026

Mã hàngMô tả hàng hóaĐơn vị tínhThuế suất ưu đãi (MFN)Thuế suất thông thường
Ống dẫn sử dụng cho đường ống dẫn dầu hoặc khíLine pipe of a kind used for oil or gas pipelines
7304.11.00Bằng thép không gỉOf stainless steelkg0%5%
7304.19.00Loại khácOtherkg0%5%
Ống chống, ống và ống khoan, sử dụng cho khoan dầu hoặc khíCasing, tubing and drill pipe, of a kind used in drilling for oil or gas
7304.22Ống khoan bằng thép không gỉDrill pipe of stainless steel
7304.22.10Có giới hạn chảy(1) dưới 80.000 psi và không có ren ở đầu ốngWith a yield strength less than 80,000 psi, without threaded endkg0%5%
7304.22.90Loại khácOtherkg0%5%
7304.23Ống khoan khácOther drill pipe
7304.23.10Có giới hạn chảy(1) dưới 80.000 psi và không có ren ở đầu ốngWith a yield strength less than 80,000 psi, without threaded endkg0%5%
7304.23.90Loại khácOtherkg0%5%
7304.24Loại khác, bằng thép không gỉOther, of stainless steel
7304.24.10Ống chống và ống có giới hạn chảy(1) dưới 80.000 psi và không có ren ở đầu ốngCasing and tubing with a yield strength less than 80,000 psi, without threaded endkg5%7.5%
7304.24.20Ống chống và ống có giới hạn chảy(1) dưới 80.000 psi và có ren ở đầu ốngCasing and tubing with a yield strength less than 80,000 psi, with threaded endkg0%5%
7304.24.30Ống chống và ống có giới hạn chảy(1) từ 80.000 psi trở lên, có hoặc không có ren ở đầu ốngCasing and tubing with a yield strength 80,000 psi or more, whether or not with threaded endkg0%5%
7304.29Loại khácOther
7304.29.10Ống chống và ống có giới hạn chảy(1) dưới 80.000 psi và không có ren ở đầu ốngCasing and tubing with a yield strength less than 80,000 psi, without threaded endkg5%7.5%
7304.29.20Ống chống và ống có giới hạn chảy(1) dưới 80.000 psi và có ren ở đầu ốngCasing and tubing with a yield strength less than 80,000 psi, with threaded endkg0%5%
7304.29.30Ống chống và ống có giới hạn chảy(1) từ 80.000 psi trở lên, có hoặc không có ren ở đầu ốngCasing and tubing with a yield strength 80,000 psi or more, whether or not with threaded endkg0%5%
Loại khác, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng sắt hoặc thép không hợp kimOther, of circular cross-section, of iron or non-alloy steel
7304.31Được kéo nguội hoặc cán nguội (ép nguội)Cold-drawn or cold-rolled (cold - reduced)
7304.31.10Ống chống và ống nối của cần khoan có ren trong và ren ngoài (SEN)Drillrod casing and tubing with pin and box threadskg5%7.5%
7304.31.20Ống dẫn chịu áp lực cao có khả năng chịu áp lực không nhỏ hơn 42.000 psiHigh-pressure pipe capable of withstanding a pressure of not less than 42,000 psikg0%5%
7304.31.40Loại khác, có đường kính ngoài dưới 140 mm và hàm lượng carbon dưới 0,45% tính theo khối lượngOther, having an external diameter of less than 140 mm and containing less than 0.45% by weight of carbonkg10%15%
7304.31.90Loại khácOtherkg5%7.5%
7304.39Loại khácOther
7304.39.20Ống dẫn chịu áp lực cao có khả năng chịu áp lực không nhỏ hơn 42.000 psiHigh-pressure pipe capable of withstanding a pressure of not less than 42,000 psikg0%5%
7304.39.40Loại khác, có đường kính ngoài dưới 140 mm và hàm lượng carbon dưới 0,45% tính theo khối lượngOther, having an external diameter of less than 140 mm and containing less than 0.45% by weight of carbonkg10%15%
7304.39.90Loại khácOtherkg5%7.5%
Loại khác, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép không gỉOther, of circular cross-section, of stainless steel
7304.41.00Được kéo nguội hoặc cán nguội (ép nguội)Cold-drawn or cold-rolled (cold-reduced)kg0%5%
7304.49.00Loại khácOtherkg0%5%
Loại khác, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép hợp kim khácOther, of circular cross-section, of other alloy steel
7304.51Được kéo nguội hoặc cán nguội (ép nguội)Cold-drawn or cold-rolled (cold-reduced)
7304.51.10Ống chống và ống nối của cần khoan có ren trong và ren ngoài (SEN)Drillrod casing and tubing with pin and box threadskg0%5%
7304.51.20Ống dẫn chịu áp lực cao có giới hạn chảy (1) không nhỏ hơn 42.000 psiHigh-pressure pipe with a yield strength not less than 42,000 psikg0%5%
7304.51.90Loại khácOtherkg0%5%
7304.59Loại khácOther
7304.59.10Ống dẫn chịu áp lực cao có giới hạn chảy (1) không nhỏ hơn 42.000 psiHigh-pressure pipe with a yield strength not less than 42,000 psikg0%5%
7304.59.90Loại khácOtherkg0%5%
7304.90Loại khácOther
7304.90.10Ống dẫn chịu áp lực cao có giới hạn chảy (1) không nhỏ hơn 42.000 psiHigh-pressure pipe with a yield strength not less than 42,000 psikg0%5%
7304.90.30Loại khác, có đường kính ngoài dưới 140 mm và hàm lượng carbon dưới 0,45% tính theo khối lượngOther, having an external diameter of less than 140 mm and containing less than 0.45% by weight of carbonkg10%15%
7304.90.90Loại khácOtherkg5%7.5%

Bảng có thể cuộn ngang.

Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)

File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.

Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.

Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.

Tất cả các nhóm của chương 73: Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép