HS 7304
Tubes, pipes and hollow profiles, seamless, of iron (other than cast iron) or steel
Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng, không nối, bằng sắt (trừ gang đúc) hoặc thép
| Code | Description | Unit | MFN rate | Ordinary rate |
|---|---|---|---|---|
| Line pipe of a kind used for oil or gas pipelinesỐng dẫn sử dụng cho đường ống dẫn dầu hoặc khí | ||||
| 7304.11.00 | Of stainless steelBằng thép không gỉ | kg | 0% | 5% |
| 7304.19.00 | OtherLoại khác | kg | 0% | 5% |
| Casing, tubing and drill pipe, of a kind used in drilling for oil or gasỐng chống, ống và ống khoan, sử dụng cho khoan dầu hoặc khí | ||||
| 7304.22 | Drill pipe of stainless steelỐng khoan bằng thép không gỉ | |||
| 7304.22.10 | With a yield strength less than 80,000 psi, without threaded endCó giới hạn chảy(1) dưới 80.000 psi và không có ren ở đầu ống | kg | 0% | 5% |
| 7304.22.90 | OtherLoại khác | kg | 0% | 5% |
| 7304.23 | Other drill pipeỐng khoan khác | |||
| 7304.23.10 | With a yield strength less than 80,000 psi, without threaded endCó giới hạn chảy(1) dưới 80.000 psi và không có ren ở đầu ống | kg | 0% | 5% |
| 7304.23.90 | OtherLoại khác | kg | 0% | 5% |
| 7304.24 | Other, of stainless steelLoại khác, bằng thép không gỉ | |||
| 7304.24.10 | Casing and tubing with a yield strength less than 80,000 psi, without threaded endỐng chống và ống có giới hạn chảy(1) dưới 80.000 psi và không có ren ở đầu ống | kg | 5% | 7.5% |
| 7304.24.20 | Casing and tubing with a yield strength less than 80,000 psi, with threaded endỐng chống và ống có giới hạn chảy(1) dưới 80.000 psi và có ren ở đầu ống | kg | 0% | 5% |
| 7304.24.30 | Casing and tubing with a yield strength 80,000 psi or more, whether or not with threaded endỐng chống và ống có giới hạn chảy(1) từ 80.000 psi trở lên, có hoặc không có ren ở đầu ống | kg | 0% | 5% |
| 7304.29 | OtherLoại khác | |||
| 7304.29.10 | Casing and tubing with a yield strength less than 80,000 psi, without threaded endỐng chống và ống có giới hạn chảy(1) dưới 80.000 psi và không có ren ở đầu ống | kg | 5% | 7.5% |
| 7304.29.20 | Casing and tubing with a yield strength less than 80,000 psi, with threaded endỐng chống và ống có giới hạn chảy(1) dưới 80.000 psi và có ren ở đầu ống | kg | 0% | 5% |
| 7304.29.30 | Casing and tubing with a yield strength 80,000 psi or more, whether or not with threaded endỐng chống và ống có giới hạn chảy(1) từ 80.000 psi trở lên, có hoặc không có ren ở đầu ống | kg | 0% | 5% |
| Other, of circular cross-section, of iron or non-alloy steelLoại khác, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng sắt hoặc thép không hợp kim | ||||
| 7304.31 | Cold-drawn or cold-rolled (cold - reduced)Được kéo nguội hoặc cán nguội (ép nguội) | |||
| 7304.31.10 | Drillrod casing and tubing with pin and box threadsỐng chống và ống nối của cần khoan có ren trong và ren ngoài (SEN) | kg | 5% | 7.5% |
| 7304.31.20 | High-pressure pipe capable of withstanding a pressure of not less than 42,000 psiỐng dẫn chịu áp lực cao có khả năng chịu áp lực không nhỏ hơn 42.000 psi | kg | 0% | 5% |
| 7304.31.40 | Other, having an external diameter of less than 140 mm and containing less than 0.45% by weight of carbonLoại khác, có đường kính ngoài dưới 140 mm và hàm lượng carbon dưới 0,45% tính theo khối lượng | kg | 10% | 15% |
| 7304.31.90 | OtherLoại khác | kg | 5% | 7.5% |
| 7304.39 | OtherLoại khác | |||
| 7304.39.20 | High-pressure pipe capable of withstanding a pressure of not less than 42,000 psiỐng dẫn chịu áp lực cao có khả năng chịu áp lực không nhỏ hơn 42.000 psi | kg | 0% | 5% |
| 7304.39.40 | Other, having an external diameter of less than 140 mm and containing less than 0.45% by weight of carbonLoại khác, có đường kính ngoài dưới 140 mm và hàm lượng carbon dưới 0,45% tính theo khối lượng | kg | 10% | 15% |
| 7304.39.90 | OtherLoại khác | kg | 5% | 7.5% |
| Other, of circular cross-section, of stainless steelLoại khác, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép không gỉ | ||||
| 7304.41.00 | Cold-drawn or cold-rolled (cold-reduced)Được kéo nguội hoặc cán nguội (ép nguội) | kg | 0% | 5% |
| 7304.49.00 | OtherLoại khác | kg | 0% | 5% |
| Other, of circular cross-section, of other alloy steelLoại khác, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép hợp kim khác | ||||
| 7304.51 | Cold-drawn or cold-rolled (cold-reduced)Được kéo nguội hoặc cán nguội (ép nguội) | |||
| 7304.51.10 | Drillrod casing and tubing with pin and box threadsỐng chống và ống nối của cần khoan có ren trong và ren ngoài (SEN) | kg | 0% | 5% |
| 7304.51.20 | High-pressure pipe with a yield strength not less than 42,000 psiỐng dẫn chịu áp lực cao có giới hạn chảy (1) không nhỏ hơn 42.000 psi | kg | 0% | 5% |
| 7304.51.90 | OtherLoại khác | kg | 0% | 5% |
| 7304.59 | OtherLoại khác | |||
| 7304.59.10 | High-pressure pipe with a yield strength not less than 42,000 psiỐng dẫn chịu áp lực cao có giới hạn chảy (1) không nhỏ hơn 42.000 psi | kg | 0% | 5% |
| 7304.59.90 | OtherLoại khác | kg | 0% | 5% |
| 7304.90 | OtherLoại khác | |||
| 7304.90.10 | High-pressure pipe with a yield strength not less than 42,000 psiỐng dẫn chịu áp lực cao có giới hạn chảy (1) không nhỏ hơn 42.000 psi | kg | 0% | 5% |
| 7304.90.30 | Other, having an external diameter of less than 140 mm and containing less than 0.45% by weight of carbonLoại khác, có đường kính ngoài dưới 140 mm và hàm lượng carbon dưới 0,45% tính theo khối lượng | kg | 10% | 15% |
| 7304.90.90 | OtherLoại khác | kg | 5% | 7.5% |
The table scrolls sideways.
Source: the tariff workbook Biểu thuế xuất nhập khẩu, compiled by the Customs Sub-Department of Region VIII (Chi cục Hải quan khu vực VIII), updated 5 April 2026. The tariff and HS code lookup of Vietnam Customs (customs.gov.vn)
The workbook is a compilation, not the legal text: the legal texts prevail.
Not shown: the preferential rates of the free trade agreements (FTA), VAT, special consumption tax, environmental protection tax and export duty.
This page is general information, not legal advice and not a classification decision. Tariff texts and rates change: check the publisher's current schedule, and ask the customs authority for a binding ruling where the answer matters.