Mã HS 6810
Các sản phẩm bằng xi măng, bằng bê tông hoặc đá nhân tạo, đã hoặc chưa được gia cố
Articles of cement, of concrete or of artificial stone, whether or not reinforced
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| Tấm lát (tiles), phiến đá lát đường, gạch xây và các sản phẩm tương tựTiles, flagstones, bricks and similar articles | ||||
| 6810.11.00 | Gạch và gạch khối xây dựngBuilding blocks and bricks | kg/m2/unit | 35% | 52.5% |
| 6810.19 | Loại khácOther | |||
| 6810.19.10 | Tấm lát (tiles)Tiles | kg/m2/unit | 35% | 52.5% |
| 6810.19.90 | Loại khácOther | kg/m2/unit | 35% | 52.5% |
| Các sản phẩm khácOther articles | ||||
| 6810.91 | Các cấu kiện làm sẵn cho xây dựng hoặc kỹ thuật dân dụngPrefabricated structural components for building or civil engineering | |||
| 6810.91.10 | Cọc xây dựng bằng bê tông (SEN)Building piles of concrete | kg/unit | 35% | 52.5% |
| 6810.91.90 | Loại khácOther | kg/unit | 35% | 52.5% |
| 6810.99.00 | Loại khácOther | kg/unit | 35% | 52.5% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.