Mã HS 6811
Các sản phẩm bằng xi măng-amiăng, bằng xi măng-sợi xenlulô hoặc tương tự
Articles of asbestos-cement, of cellulose fibre-cement or the like
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| 6811.40 | Chứa amiăngContaining asbestos | |||
| 6811.40.10 | Tấm làn sóngCorrugated sheets | kg/m2/unit | 20% | 30% |
| Tấm, panel, tấm lát (tiles) và các sản phẩm tương tự khácOther sheets, panels, tiles and similar articles | ||||
| 6811.40.21 | Gạch lát nền hoặc ốp tường chứa plasticFloor or wall tiles containing plastics | kg/m2/unit | 20% | 30% |
| 6811.40.22 | Dùng để lợp mái, ốp bề mặt hoặc làm vách ngănFor roofing, facing or partitioning | kg/m2/unit | 20% | 30% |
| 6811.40.29 | Loại khácOther | kg/m2/unit | 20% | 30% |
| 6811.40.30 | Ống hoặc ống dẫnTubes or pipes | kg/m2/unit | 20% | 30% |
| 6811.40.40 | Các phụ kiện để ghép nối ống hoặc ống dẫnTube or pipe fittings | kg/m2/unit | 20% | 30% |
| 6811.40.50 | Các sản phẩm khác, của loại sử dụng cho xây dựngOther articles, of a kind used for building construction | kg/m2/unit | 15% | 22.5% |
| 6811.40.90 | Loại khácOther | kg/m2/unit | 15% | 22.5% |
| Không chứa amiăngNot containing asbestos | ||||
| 6811.81.00 | Tấm làn sóngCorrugated sheets | kg/m2/unit | 20% | 30% |
| 6811.82 | Tấm, panel, tấm lát (tiles) và các sản phẩm tương tự khácOther sheets, panels, tiles and similar articles | |||
| 6811.82.10 | Gạch lát nền hoặc ốp tường chứa plasticFloor or wall tiles containing plastics | kg/m2/unit | 20% | 30% |
| 6811.82.20 | Dùng để lợp mái, ốp bề mặt hoặc làm vách ngănFor roofing, facing or partitioning | kg/m2/unit | 20% | 30% |
| 6811.82.90 | Loại khácOther | kg/m2/unit | 20% | 30% |
| 6811.89 | Các sản phẩm khácOther articles | |||
| 6811.89.10 | Ống hoặc ống dẫnTubes or pipes | kg/m2/unit | 20% | 30% |
| 6811.89.20 | Các phụ kiện để ghép nối ống hoặc ống dẫnTube or pipe fittings | kg/m2/unit | 20% | 30% |
| 6811.89.30 | Các sản phẩm khác, của loại sử dụng cho xây dựngOther articles, of a kind used for building construction | kg/m2/unit | 20% | 30% |
| 6811.89.90 | Loại khácOther | kg/m2/unit | 20% | 30% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.