Mã HS 6211
Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác
Track suits, ski suits and swimwear; other garments
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| Quần áo bơiSwimwear | ||||
| 6211.11.00 | Dùng cho nam giới hoặc trẻ em traiMen’s or boys’ | unit/set | 20% | 30% |
| 6211.12.00 | Dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gáiWomen’s or girls’ | unit/set | 20% | 30% |
| 6211.20.00 | Bộ quần áo trượt tuyếtSki suits | unit/set | 20% | 30% |
| Quần áo khác, dùng cho nam giới hoặc trẻ em traiOther garments, men’s or boys’ | ||||
| 6211.32 | Từ bôngOf cotton | |||
| 6211.32.10 | Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vậtGarments for fencing or wrestling | kg/unit/set | 20% | 30% |
| 6211.32.20 | Áo choàng hành hương (Ihram)(SEN)Pilgrimage robes (Ihram) | kg/unit/set | 20% | 30% |
| 6211.32.90 | Loại khácOther | kg/unit/set | 20% | 30% |
| 6211.33 | Từ sợi nhân tạoOf man-made fibres | |||
| 6211.33.10 | Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vậtGarments for fencing or wrestling | kg/unit/set | 20% | 30% |
| 6211.33.20 | Quần áo chống cháy(SEN)Garments used for protection from fire | kg/unit/set | 5% | 7.5% |
| 6211.33.30 | Quần áo chống các chất hóa học hoặc phóng xạGarments used for protection from chemical substances or radiation | kg/unit/set | 20% | 30% |
| 6211.33.40 | Áo choàng hành hương (Ihram)(SEN)Pilgrimage robes (Ihram) | kg/unit/set | 20% | 30% |
| 6211.33.90 | Loại khácOther | kg/unit/set | 20% | 30% |
| 6211.39 | Từ các vật liệu dệt khácOf other textile materials | |||
| 6211.39.10 | Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vậtGarments for fencing or wrestling | kg/unit/set | 20% | 30% |
| 6211.39.20 | Quần áo chống cháy(SEN)Garments used for protection from fire | kg/unit/set | 5% | 7.5% |
| 6211.39.30 | Quần áo chống các chất hóa học hoặc phóng xạGarments used for protection from chemical substances or radiation | kg/unit/set | 20% | 30% |
| 6211.39.40 | Áo choàng hành hương (Ihram)(SEN)Pilgrimage robes (Ihram) | kg/unit/set | 20% | 30% |
| 6211.39.90 | Loại khácOther | kg/unit/set | 20% | 30% |
| Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gáiOther garments, women’s or girls’ | ||||
| 6211.42 | Từ bôngOf cotton | |||
| 6211.42.10 | Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vậtGarments for fencing or wrestling | kg/unit/set | 20% | 30% |
| 6211.42.20 | Áo choàng không tay dùng để cầu nguyện (SEN)Prayer cloaks | kg/unit/set | 20% | 30% |
| 6211.42.30 | Sarong loại hình ống (SEN)Sarong of tubular type | kg/unit/set | 20% | 30% |
| 6211.42.90 | Loại khácOther | kg/unit/set | 20% | 30% |
| 6211.43 | Từ sợi nhân tạoOf man-made fibres | |||
| 6211.43.10 | Áo phẫu thuậtSurgical gowns | kg/unit/set | 20% | 30% |
| 6211.43.20 | Áo choàng không tay dùng để cầu nguyện (SEN)Prayer cloaks | kg/unit/set | 20% | 30% |
| 6211.43.30 | Bộ quần áo bảo hộ chống nổAnti-explosive protective suits | kg/unit/set | 20% | 30% |
| 6211.43.40 | Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vậtGarments for fencing or wrestling | kg/unit/set | 20% | 30% |
| 6211.43.50 | Quần áo chống các chất hóa học, phóng xạ hoặc chống cháy (SEN)Garments used for protection from chemical substances, radiation or fire | kg/unit/set | 20% | 30% |
| 6211.43.60 | Bộ quần áo nhảy dù liền thânFlyers' coveralls | kg/unit/set | 20% | 30% |
| 6211.43.70 | Sarong loại hình ống (SEN)Sarong of tubular type | kg/unit/set | 20% | 30% |
| 6211.43.90 | Loại khácOther | kg/unit/set | 20% | 30% |
| 6211.49 | Từ các vật liệu dệt khácOf other textile materials | |||
| 6211.49.10 | Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vậtGarments for fencing or wrestling | kg/unit/set | 20% | 30% |
| 6211.49.20 | Quần áo chống các chất hóa học, phóng xạ hoặc chống cháy (SEN)Garments used for protection from chemical substances, radiation or fire | kg/unit/set | 20% | 30% |
| Áo choàng không tay dùng để cầu nguyệnPrayer cloaks | ||||
| 6211.49.31 | Từ lông cừu hoặc lông động vật mịn(SEN)Of wool or of fine animal hair | kg/unit/set | 20% | 30% |
| 6211.49.39 | Loại khác (SEN)Other | kg/unit/set | 20% | 30% |
| 6211.49.50 | Sarong loại hình ống (SEN)Sarong of tubular type | kg/unit/set | 20% | 30% |
| 6211.49.60 | Loại khác, từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịnOther, of wool or fine animal hair | kg/unit/set | 20% | 30% |
| 6211.49.90 | Loại khácOther | kg/unit/set | 20% | 30% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.
Tất cả các nhóm của chương 62: Quần áo và các hàng may mặc phụ trợ, không dệt kim hoặc móc