Mã HS 5512
Các loại vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng
Woven fabrics of synthetic staple fibres, containing 85% or more by weight of synthetic staple fibres
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| Có hàm lượng xơ staple polyeste chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượngContaining 85% or more by weight of polyester staple fibres | ||||
| 5512.11.00 | Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắngUnbleached or bleached | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 5512.19.00 | Loại khácOther | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| Có hàm lượng xơ staple bằng acrylic hoặc modacrylic chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượngContaining 85% or more by weight of acrylic or modacrylic staple fibres | ||||
| 5512.21.00 | Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắngUnbleached or bleached | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 5512.29.00 | Loại khácOther | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| Loại khácOther | ||||
| 5512.91.00 | Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắngUnbleached or bleached | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 5512.99.00 | Loại khácOther | kg/m/m2 | 12% | 18% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.