Mã HS 3917
Các loại ống, ống dẫn và ống vòi, và các phụ kiện dùng để ghép nối chúng (ví dụ, các đoạn nối, khuỷu, vành đệm), bằng plastic
Tubes, pipes and hoses, and fittings therefor (for example, joints, elbows, flanges), of plastics
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| 3917.10 | Ruột nhân tạo (vỏ xúc xích) bằng protein đã làm cứng hoặc bằng chất liệu xenluloArtificial guts (sausage casings) of hardened protein or of cellulosic materials | |||
| 3917.10.10 | Từ protein đã được làm cứngOf hardened protein | kg/m/unit | 10% | 15% |
| 3917.10.90 | Loại khácOther | kg/m/unit | 10% | 15% |
| Ống, ống dẫn và ống vòi, loại cứngTubes, pipes and hoses, rigid | ||||
| 3917.21.00 | Bằng các polyme từ etylenOf polymers of ethylene | kg/m/unit | 15% | 22.5% |
| 3917.22.00 | Bằng các polyme từ propylenOf polymers of propylene | kg/m/unit | 15% | 22.5% |
| 3917.23.00 | Bằng các polyme từ vinyl cloruaOf polymers of vinyl chloride | kg/m/unit | 17% | 25.5% |
| 3917.29 | Bằng plastic khácOf other plastics | |||
| Được gia công hơn mức gia công bề mặt đơn thuầnFurther worked than merely surface-worked | ||||
| 3917.29.11 | Từ các polyme trùng hợp khác (SEN)Of other addition polymerisation products | kg/m/unit | 17% | 25.5% |
| 3917.29.19 | Loại khác (SEN)Other | kg/m/unit | 17% | 25.5% |
| Loại khácOther | ||||
| 3917.29.21 | Từ các polyme trùng hợp khácOf other addition polymerisation products | kg/m/unit | 17% | 25.5% |
| 3917.29.22 | Từ nhựa phenolicOf phenolic resins | kg/m/unit | 17% | 25.5% |
| 3917.29.23 | Từ nhựa amino; từ protein đã được làm cứng; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiênOf amino-resins; of hardened proteins; of chemical derivatives of natural rubber | kg/m/unit | 17% | 25.5% |
| 3917.29.24 | Từ nitrat xenlulo, các acetat xenlulo và các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo; từ sợi lưu hóaOf cellulose nitrate, cellulose acetates and other chemical derivatives of cellulose, plasticised; of vulcanised fibre | kg/m/unit | 17% | 25.5% |
| 3917.29.25 | Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp khácOf other condensation or rearrangement polymerisation products | kg/m/unit | 17% | 25.5% |
| 3917.29.29 | Loại khácOther | kg/m/unit | 17% | 25.5% |
| Ống, ống dẫn và ống vòi khácOther tubes, pipes and hoses | ||||
| 3917.31 | Ống, ống dẫn và ống vòi, loại mềm, có áp suất bục tối thiểu là 27,6 MPaFlexible tubes, pipes and hoses, having a minimum burst pressure of 27.6 MPa | |||
| Được gia công hơn mức gia công bề mặt đơn thuầnFurther worked than merely surface-worked | ||||
| 3917.31.11 | Từ các polyme trùng hợp(SEN)Of addition polymerisation products | kg/m/unit | 15% | 22.5% |
| 3917.31.12 | Từ nhựa amino; từ nhựa phenolic; từ sợi lưu hóa; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên (SEN)Of amino-resins; of phenolic resins; of vulcanised fibre; of chemical derivatives of natural rubber | kg/m/unit | 15% | 22.5% |
| 3917.31.19 | Loại khác (SEN)Other | kg/m/unit | 15% | 22.5% |
| Loại khácOther | ||||
| 3917.31.21 | Từ các polyme trùng hợpOf addition polymerisation products | kg/m/unit | 15% | 22.5% |
| 3917.31.23 | Từ nhựa amino; từ nhựa phenolic; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiênOf amino-resins; of phenolic resins; of chemical derivatives of natural rubber | kg/m/unit | 15% | 22.5% |
| 3917.31.24 | Từ sợi lưu hóaOf vulcanised fibre | kg/m/unit | 15% | 22.5% |
| 3917.31.25 | Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp khác; từ nitrat xenlulo, các acetat xenlulo và các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻoOf other condensation or rearrangement polymerisation products; of cellulose nitrate, cellulose acetates and other chemical derivatives of cellulose, plasticised | kg/m/unit | 15% | 22.5% |
| 3917.31.29 | Loại khácOther | kg/m/unit | 15% | 22.5% |
| 3917.32 | Loại khác, chưa gia cố hoặc kết hợp với vật liệu khác, không kèm các phụ kiệnOther, not reinforced or otherwise combined with other materials, without fittings | |||
| 3917.32.10 | Vỏ xúc xích hoặc vỏ giăm bôngSausage or ham casings | kg/m/unit | 10% | 15% |
| 3917.32.20 | Ống nhựa nhiệt dẻo dùng cho bếp ga(SEN)Thermoplastic hoses for gas stove | kg/m/unit | 17% | 25.5% |
| Loại khácOther | ||||
| Được gia công hơn mức gia công bề mặt đơn thuầnFurther worked than merely surface-worked | ||||
| 3917.32.91 | Từ các polyme trùng hợp; từ nhựa phenolic hoặc nhựa amino; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên (SEN)Of addition polymerisation products; of phenolic resins or amino resins; of chemical derivatives of natural rubber | kg/m/unit | 17% | 25.5% |
| 3917.32.92 | Loại khác (SEN)Other | kg/m/unit | 17% | 25.5% |
| Loại khácOther | ||||
| 3917.32.93 | Từ các polyme trùng hợpOf addition polymerisation products | kg/m/unit | 17% | 25.5% |
| 3917.32.94 | Từ nhựa amino hoặc nhựa phenolic; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiênOf amino-resins or phenolic resins; of chemical derivatives of natural rubber | kg/m/unit | 17% | 25.5% |
| 3917.32.95 | Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp khác; từ sợi lưu hóa; từ nitrat xenlulo, các acetat xenlulo và các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻoOf other condensation or rearrangement polymerisation products; of vulcanised fibre; of cellulose nitrate, cellulose acetates and other chemical derivatives of cellulose, plasticised | kg/m/unit | 17% | 25.5% |
| 3917.32.99 | Loại khácOther | kg/m/unit | 17% | 25.5% |
| 3917.33 | Loại khác, chưa được gia cố hoặc kết hợp với các vật liệu khác, có kèm các phụ kiệnOther, not reinforced or otherwise combined with other materials, with fittings | |||
| 3917.33.10 | Loại khác, được gia công hơn mức gia công bề mặt đơn thuần(SEN)Other, further worked than merely surface-worked | kg/m/unit | 15% | 22.5% |
| 3917.33.90 | Loại khácOther | kg/m/unit | 15% | 22.5% |
| 3917.39 | Loại khácOther | |||
| Được gia công hơn mức gia công bề mặt đơn thuầnFurther worked than merely surface-worked | ||||
| 3917.39.11 | Từ các polyme trùng hợp; từ sợi lưu hóa (SEN)Of addition polymerisation products; of vulcanised fibre | kg/m/unit | 15% | 22.5% |
| 3917.39.12 | Từ nhựa phenolic hoặc nhựa amino; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên (SEN)Of phenolic resins or amino resins; of chemical derivatives of natural rubber | kg/m/unit | 15% | 22.5% |
| 3917.39.19 | Loại khác (SEN)Other | kg/m/unit | 15% | 22.5% |
| Loại khácOther | ||||
| 3917.39.91 | Từ các polyme trùng hợp; từ sợi lưu hóaOf addition polymerisation products; of vulcanised fibre | kg/m/unit | 15% | 22.5% |
| 3917.39.92 | Từ nhựa phenolic hoặc nhựa amino; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiênOf phenolic resins or amino resins; of chemical derivatives of natural rubber | kg/m/unit | 15% | 22.5% |
| 3917.39.93 | Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp khácOf other condensation or rearrangement polymerisation products | kg/m/unit | 15% | 22.5% |
| 3917.39.94 | Từ nitrat xenlulo, các acetat xenlulo và các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻoOf cellulose nitrate, cellulose acetates and other chemical derivatives of cellulose, plasticised | kg/m/unit | 15% | 22.5% |
| 3917.39.99 | Loại khácOther | kg/m/unit | 15% | 22.5% |
| 3917.40.00 | Các phụ kiệnFittings | kg/unit | 15% | 22.5% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.
Tất cả các nhóm của chương 39: Plastic và các sản phẩm bằng plastic