Mã HS 3916
Plastic dạng sợi monofilament có kích thước mặt cắt ngang bất kỳ trên 1 mm, dạng thanh, que và các dạng hình, đã hoặc chưa gia công bề mặt, nhưng chưa gia công cách khác
Monofilament of which any cross-sectional dimension exceeds 1 mm, rods, sticks and profile shapes, whether or not surface-worked but not otherwise worked, of plastics
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| 3916.10 | Từ các polyme từ etylenOf polymers of ethylene | |||
| 3916.10.10 | Sợi monofilamentMonofilament | kg/m | 5% | 7.5% |
| 3916.10.20 | Dạng thanh, que và các dạng hìnhRods, sticks and profile shapes | kg/m | 10% | 15% |
| 3916.20 | Từ các polyme từ vinyl cloruaOf polymers of vinyl chloride | |||
| 3916.20.10 | Sợi monofilamentMonofilament | kg/m | 5% | 7.5% |
| 3916.20.20 | Dạng thanh, que và các dạng hìnhRods, sticks and profile shapes | kg/m | 10% | 15% |
| 3916.90 | Từ plastic khácOf other plastics | |||
| Từ các polyme trùng hợpOf addition polymerisation products | ||||
| 3916.90.11 | Từ polypropylenOf polypropylene | kg/m | 6% | 9% |
| 3916.90.12 | Từ polystyrenOf polystyrene | kg/m | 6% | 9% |
| 3916.90.19 | Loại khácOther | kg/m | 6% | 9% |
| Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếpOf condensation or rearrangement polymerisation products | ||||
| 3916.90.21 | Từ các nhựa phenolic; từ các nhựa aminoOf phenolic resins; of amino-resins | kg/m | 6% | 9% |
| 3916.90.22 | Từ các polyamideOf polyamides | kg/m | 6% | 9% |
| 3916.90.29 | Loại khácOther | kg/m | 6% | 9% |
| 3916.90.30 | Từ xenlulo tái sinh; từ xenlulo nitrat, xenlulo acetat và các este xenlulo, ete xenlulo và các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻoOf regenerated cellulose; of cellulose nitrate, cellulose acetate and other cellulose esters, cellulose ethers and other chemical derivatives of cellulose, plasticised | kg/m | 6% | 9% |
| 3916.90.40 | Từ các protein đã được làm cứngOf hardened proteins | kg/m | 5% | 7.5% |
| 3916.90.50 | Từ sợi lưu hóaOf vulcanised fibre | kg/m | 10% | 15% |
| 3916.90.60 | Từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiênOf chemical derivatives of natural rubber | kg/m | 10% | 15% |
| Loại khácOther | ||||
| 3916.90.91 | Sợi monofilamentMonofilament | kg/m | 5% | 7.5% |
| 3916.90.92 | Dạng thanh, que và các dạng hìnhRods, sticks and profile shapes | kg/m | 10% | 15% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.
Tất cả các nhóm của chương 39: Plastic và các sản phẩm bằng plastic