Mã HS 3904
Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh
Polymers of vinyl chloride or of other halogenated olefins, in primary forms
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| 3904.10 | Poly (vinyl clorua), chưa pha trộn với bất kỳ chất nào khácPoly(vinyl chloride), not mixed with any other substances | |||
| 3904.10.10 | Các polyme đồng nhất, sản xuất theo công nghệ huyền phùHomopolymers, suspension type | kg | 5% | 7.5% |
| Loại khácOther | ||||
| 3904.10.91 | Dạng hạt(SEN)In the form of granules | kg | 6% | 9% |
| 3904.10.92 | Dạng bộtIn the form of powder | kg | 5% | 7.5% |
| 3904.10.99 | Loại khácOther | kg | 3% | 4.5% |
| Poly (vinyl clorua) khácOther poly(vinyl chloride) | ||||
| 3904.21 | Chưa hóa dẻoNon-plasticised | |||
| 3904.21.10 | Dạng hạt(SEN)In the form of granules | kg | 6% | 9% |
| 3904.21.20 | Dạng bộtIn the form of powder | kg | 6% | 9% |
| 3904.21.90 | Loại khácOther | kg | 0% | 5% |
| 3904.22 | Đã hóa dẻoPlasticised | |||
| 3904.22.10 | Dạng phân tán(SEN)In dispersion | kg | 0% | 5% |
| 3904.22.20 | Dạng hạt(SEN)in the form of granules | kg | 6% | 9% |
| 3904.22.30 | Dạng bộtIn the form of powder | kg | 6% | 9% |
| 3904.22.90 | Loại khácOther | kg | 0% | 5% |
| 3904.30 | Các copolyme vinyl clorua-vinyl axetatVinyl chloride-vinyl acetate copolymers | |||
| 3904.30.10 | Dạng hạt(SEN)In the form of granules | kg | 5% | 7.5% |
| 3904.30.20 | Dạng bộtIn the form of powder | kg | 3% | 4.5% |
| 3904.30.90 | Loại khácOther | kg | 0% | 5% |
| 3904.40 | Các copolyme vinyl clorua khácOther vinyl chloride copolymers | |||
| 3904.40.10 | Dạng hạt(SEN)In the form of granules | kg | 5% | 7.5% |
| 3904.40.20 | Dạng bộtIn the form of powder | kg | 3% | 4.5% |
| 3904.40.90 | Loại khácOther | kg | 0% | 5% |
| 3904.50 | Các polyme vinyliden cloruaVinylidene chloride polymers | |||
| 3904.50.40 | Dạng phân tán(SEN)In dispersion | kg | 0% | 5% |
| 3904.50.50 | Dạng hạt(SEN)In the form of granules | kg | 5% | 7.5% |
| 3904.50.60 | Dạng bộtIn the form of powder | kg | 3% | 4.5% |
| 3904.50.90 | Loại khácOther | kg | 0% | 5% |
| Các floro-polymeFluoro-polymers | ||||
| 3904.61 | PolytetrafloroetylenPolytetrafluoroethylene | |||
| 3904.61.10 | Dạng hạt(SEN)In the form of granules | kg | 5% | 7.5% |
| 3904.61.20 | Dạng bộtIn the form of powder | kg | 3% | 4.5% |
| 3904.61.90 | Loại khácOther | kg | 0% | 5% |
| 3904.69 | Loại khácOther | |||
| 3904.69.30 | Dạng phân tán(SEN)In dispersion | kg | 0% | 5% |
| 3904.69.40 | Dạng hạt(SEN)In the form of granules | kg | 5% | 7.5% |
| 3904.69.50 | Dạng bộtIn the form of powder | kg | 3% | 4.5% |
| 3904.69.90 | Loại khácOther | kg | 0% | 5% |
| 3904.90 | Loại khácOther | |||
| 3904.90.30 | Dạng phân tán(SEN)In dispersion | kg | 0% | 5% |
| 3904.90.40 | Dạng hạt(SEN)In the form of granules | kg | 5% | 7.5% |
| 3904.90.50 | Dạng bộtIn the form of powder | kg | 3% | 4.5% |
| 3904.90.90 | Loại khácOther | kg | 0% | 5% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.
Tất cả các nhóm của chương 39: Plastic và các sản phẩm bằng plastic