Mã HS 3903
Các polyme từ styren, dạng nguyên sinh
Polymers of styrene, in primary forms
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| PolystyrenPolystyrene | ||||
| 3903.11 | Loại giãn nở đượcExpansible | |||
| 3903.11.10 | Dạng hạt(SEN)In the form of granules | kg | 5% | 7.5% |
| 3903.11.90 | Loại khácOther | kg | 5% | 7.5% |
| 3903.19 | Loại khácOther | |||
| 3903.19.10 | Dạng phân tán(SEN)In dispersion | kg | 5% | 7.5% |
| 3903.19.20 | Dạng hạt, viên, hạt cườm, vẩy, mảnh và các dạng tương tự (SEN)Granules, pellets, beads, flakes, chips and similar forms | kg | 5% | 7.5% |
| 3903.19.90 | Loại khácOther | kg | 5% | 7.5% |
| 3903.20 | Các copolyme styren-acrylonitril (SAN)Styrene-acrylonitrile (SAN) copolymers | |||
| 3903.20.40 | Dạng phân tán trong môi trường nướcIn aqueous dispersion | kg | 10% | 15% |
| 3903.20.50 | Dạng phân tán trong môi trường không chứa nướcIn non-aqueous dispersion | kg | 5% | 7.5% |
| 3903.20.90 | Loại khácOther | kg | 5% | 7.5% |
| 3903.30 | Các copolyme acrylonitril-butadien-styren (ABS)Acrylonitrile-butadiene-styrene (ABS) copolymers | |||
| 3903.30.40 | Dạng phân tán trong môi trường nướcIn aqueous dispersion | kg | 8% | 12% |
| 3903.30.50 | Dạng phân tán trong môi trường không chứa nướcIn non-aqueous dispersion | kg | 5% | 7.5% |
| 3903.30.60 | Dạng hạt(SEN)In the form of granules | kg | 3% | 4.5% |
| 3903.30.90 | Loại khácOther | kg | 5% | 7.5% |
| 3903.90 | Loại khácOther | |||
| 3903.90.30 | Dạng phân tán(SEN)In dispersion | kg | 5% | 7.5% |
| Loại khácOther | ||||
| 3903.90.91 | Các polyme từ styren chịu lực, có độ bền va đập bằng phương pháp Izod nhỏ hơn 80 J/m ở 23oC (SEN)Impact resistant polymers of styrene, having notched izod impact at 23oC less than 80 J/m | kg | 5% | 7.5% |
| 3903.90.99 | Loại khácOther | kg | 5% | 7.5% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.
Tất cả các nhóm của chương 39: Plastic và các sản phẩm bằng plastic