Mã HS 1806
Sô cô la và các chế phẩm thực phẩm khác có chứa ca cao
Chocolate and other food preparations containing cocoa
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| 1806.10.00 | Bột ca cao, đã pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khácCocoa powder, containing added sugar or other sweetening matter | kg | 20% | 30% |
| 1806.20 | Chế phẩm khác ở dạng khối, miếng hoặc thanh có khối lượng trên 2 kg hoặc ở dạng lỏng, dạng nhão, bột mịn, dạng hạt hoặc dạng rời khác đóng trong bao bì hoặc gói sẵn, khối lượng trên 2 kgOther preparations in blocks, slabs or bars weighing more than 2 kg or in liquid, paste, powder, granular or other bulk form in containers or immediate packings, of a content exceeding 2 kg | |||
| 1806.20.10 | Kẹo sô cô la ở dạng khối, miếng hoặc thanhChocolate confectionery in blocks, slabs or bars | kg | 20% | 30% |
| 1806.20.90 | Loại khácOther | kg | 18% | 27% |
| Loại khác, ở dạng khối, miếng hoặc thanhOther, in blocks, slabs or bars | ||||
| 1806.31.00 | Có nhânFilled | kg | 13% | 19.5% |
| 1806.32.00 | Không có nhânNot filled | kg | 20% | 30% |
| 1806.90 | Loại khácOther | |||
| 1806.90.10 | Kẹo sô cô la ở dạng viên (tablets) hoặc viên ngậm (pastilles)Chocolate confectionery in tablets or pastilles | kg | 13% | 19.5% |
| 1806.90.30 | Các chế phẩm thực phẩm từ bột, bột thô, tinh bột hoặc chiết xuất malt, có chứa từ 40% trở lên nhưng không quá 50% tính theo khối lượng là ca cao đã khử toàn bộ chất béoFood preparations of flour, meal, starch or malt extract, containing 40% or more but not exceeding 50% by weight of cocoa calculated on a totally defatted basis | kg | 25% | 37.5% |
| 1806.90.40 | Các chế phẩm thực phẩm làm từ sản phẩm thuộc các nhóm từ 04.01 đến 04.04, có chứa từ 5% trở lên nhưng không quá 10% tính theo khối lượng là ca cao đã khử toàn bộ chất béo, được chế biến đặc biệt cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, chưa đóng gói để bán lẻFood preparations of goods of headings 04.01 to 04.04, containing 5% or more but not exceeding 10% by weight of cocoa calculated on a totally defatted basis, specially prepared for infants or young children, not put up for retail sale | kg | 25% | 37.5% |
| 1806.90.90 | Loại khácOther | kg | 20% | 30% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.
Tất cả các nhóm của chương 18: Ca cao và các chế phẩm từ ca cao