Mã HS 1701
Đường mía hoặc đường củ cải và đường sucroza tinh khiết về mặt hóa học, ở thể rắn
Cane or beet sugar and chemically pure sucrose, in solid form
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| Đường thô chưa pha thêm hương liệu hoặc chất màuRaw sugar not containing added flavouring or colouring matter | ||||
| 1701.12.00 | Đường củ cảiBeet sugar | kg | 25% (out-of-quota 80%) | 37.5% (out-of-quota 120%) |
| 1701.13.00 | Đường mía đã nêu trong Chú giải phân nhóm 2 của Chương nàyCane sugar specified in Subheading Note 2 to this Chapter | kg | 25% (out-of-quota 80%) | 37.5% (out-of-quota 120%) |
| 1701.14.00 | Các loại đường mía khácOther cane sugar | kg | 25% (out-of-quota 80%) | 37.5% (out-of-quota 120%) |
| Loại khácOther | ||||
| 1701.91.00 | Đã pha thêm hương liệu hoặc chất màuContaining added flavouring or colouring matter | kg | 40% (out-of-quota 100%) | 60% (out-of-quota 150%) |
| 1701.99 | Loại khácOther | |||
| 1701.99.10 | Đường đã tinh luyệnRefined sugar | kg | 40% (out-of-quota 85%) | 60% (out-of-quota 127.5%) |
| 1701.99.90 | Loại khácOther | kg | 40% (out-of-quota 85%) | 60% (out-of-quota 127.5%) |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.