Mã HS 1515
Chất béo và dầu không bay hơi khác của thực vật hoặc vi sinh vật (kể cả dầu jojoba) và các phần phân đoạn của chúng, đã hoặc chưa tinh chế, nhưng không thay đổi về mặt hóa học
Other fixed vegetable or microbial fats and oils (including jojoba oil) and their fractions, whether or not refined, but not chemically modified
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| Dầu hạt lanh và các phần phân đoạn của dầu hạt lanhLinseed oil and its fractions | ||||
| 1515.11.00 | Dầu thôCrude oil | kg/liter | 5% | 7.5% |
| 1515.19.00 | Loại khácOther | kg/liter | 15% | 22.5% |
| Dầu hạt ngô và các phần phân đoạn của dầu hạt ngôMaize (corn) oil and its fractions | ||||
| 1515.21.00 | Dầu thôCrude oil | kg/liter | 5% | 7.5% |
| 1515.29 | Loại khácOther | |||
| Các phần phân đoạn của dầu chưa tinh chếFractions of unrefined oil | ||||
| 1515.29.11 | Các phần phân đoạn thể rắnSolid fractions | kg/liter | 5% | 7.5% |
| 1515.29.19 | Loại khácOther | kg/liter | 5% | 7.5% |
| Loại khácOther | ||||
| 1515.29.91 | Các phần phân đoạn thể rắnSolid fractions | kg/liter | 20% | 30% |
| 1515.29.99 | Loại khácOther | kg/liter | 30% | 45% |
| 1515.30 | Dầu thầu dầu và các phần phân đoạn của dầu thầu dầuCastor oil and its fractions | |||
| 1515.30.10 | Dầu thôCrude oil | kg/liter | 7% | 10.5% |
| 1515.30.90 | Loại khácOther | kg/liter | 15% | 22.5% |
| 1515.50 | Dầu hạt vừng và các phần phân đoạn của dầu hạt vừngSesame oil and its fractions | |||
| 1515.50.10 | Dầu thôCrude oil | kg/liter | 7% | 10.5% |
| 1515.50.20 | Các phần phân đoạn của dầu chưa tinh chếFractions of unrefined oil | kg/liter | 5% | 7.5% |
| 1515.50.90 | Loại khácOther | kg/liter | 25% | 37.5% |
| 1515.60.00 | Chất béo và dầu vi sinh vật và các phần phân đoạn của chúngMicrobial fats and oils and their fractions | kg/liter | 30% | 45% |
| 1515.90 | Loại khácOther | |||
| Dầu hạt illipeIllipe nut oil | ||||
| 1515.90.11 | Dầu thô (SEN)Crude oil | kg/liter | 5% | 7.5% |
| 1515.90.12 | Các phần phân đoạn của dầu chưa tinh chế (SEN)Fractions of unrefined oil | kg/liter | 5% | 7.5% |
| 1515.90.19 | Loại khác (SEN)Other | kg/liter | 25% | 37.5% |
| Dầu TungTung oil | ||||
| 1515.90.21 | Dầu thôCrude oil | kg/liter | 5% | 7.5% |
| 1515.90.22 | Các phần phân đoạn của dầu chưa tinh chếFractions of unrefined oil | kg/liter | 5% | 7.5% |
| 1515.90.29 | Loại khácOther | kg/liter | 10% | 15% |
| Dầu JojobaJojoba oil | ||||
| 1515.90.31 | Dầu thôCrude oil | kg/liter | 5% | 7.5% |
| 1515.90.32 | Các phần phân đoạn của dầu chưa tinh chếFractions of unrefined oil | kg/liter | 5% | 7.5% |
| 1515.90.39 | Loại khácOther | kg/liter | 25% | 37.5% |
| Loại khácOther | ||||
| 1515.90.91 | Dầu thôCrude oil | kg/liter | 5% | 7.5% |
| 1515.90.92 | Các phần phân đoạn của dầu chưa tinh chếFractions of unrefined oil | kg/liter | 5% | 7.5% |
| 1515.90.99 | Loại khácOther | kg/liter | 30% | 45% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.