Mã HS 1514
Dầu cây cải dầu (rape oil hoặc colza oil) hoặc dầu mù tạt và các phần phân đoạn của chúng, đã hoặc chưa tinh chế, nhưng không thay đổi về mặt hóa học
Rape, colza or mustard oil and fractions thereof, whether or not refined, but not chemically modified
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| Dầu cây cải dầu hàm lượng axit eruxic thấp và các phần phân đoạn của chúngLow erucic acid rape or colza oil and its fractions | ||||
| 1514.11.00 | Dầu thôCrude oil | kg/liter | 5% | 7.5% |
| 1514.19 | Loại khácOther | |||
| 1514.19.10 | Các phần phân đoạn của dầu chưa tinh chếFractions of unrefined oil | kg/liter | 5% | 7.5% |
| 1514.19.20 | Đã tinh chếRefined | kg/liter | 5% | 7.5% |
| 1514.19.90 | Loại khácOther | kg/liter | 5% | 7.5% |
| Loại khácOther | ||||
| 1514.91.00 | Dầu thôCrude oil | kg/liter | 5% | 7.5% |
| 1514.99 | Loại khácOther | |||
| 1514.99.10 | Các phần phân đoạn của dầu chưa tinh chếFractions of unrefined oil | kg/liter | 5% | 7.5% |
| 1514.99.90 | Loại khácOther | kg/liter | 20% | 30% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.