Biểu thuế Việt Nam, chương 75
Niken và các sản phẩm bằng niken
Nickel and articles thereof
Tên chương và chú giải pháp lý của chương không được đăng lại ở đây. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
| Nhóm | Mô tả hàng hóa | Số dòng thuế |
|---|---|---|
| 7501 | Sten niken, oxit niken thiêu kết và các sản phẩm trung gian khác của quá trình luyện nikenNickel mattes, nickel oxide sinters and other intermediate products of nickel metallurgy | 2 |
| 7502 | Niken chưa gia côngUnwrought nickel | 2 |
| 7503 | Phế liệu và mảnh vụn nikenNickel waste and scrap | 1 |
| 7504 | Bột và vảy nikenNickel powders and flakes | 1 |
| 7505 | Niken ở dạng thanh, que, hình và dâyNickel bars, rods, profiles and wire | 4 |
| 7506 | Niken ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏngNickel plates, sheets, strip and foil | 2 |
| 7507 | Các loại ống, ống dẫn và các phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn bằng niken (ví dụ, khớp nối đôi, khuỷu, măng sông)Nickel tubes, pipes and tube or pipe fittings (for example, couplings, elbows, sleeves) | 3 |
| 7508 | Sản phẩm khác bằng nikenOther articles of nickel | 5 |
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.