Biểu thuế Việt Nam, chương 50
Tơ tằm
Silk
Tên chương và chú giải pháp lý của chương không được đăng lại ở đây. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
| Nhóm | Mô tả hàng hóa | Số dòng thuế |
|---|---|---|
| 5001 | Kén tằm phù hợp dùng làm tơSilk-worm cocoons suitable for reeling | 1 |
| 5002 | Tơ tằm thô (chưa xe)Raw silk (not thrown) | 1 |
| 5003 | Tơ tằm phế phẩm (kể cả kén không thích hợp để quay tơ, xơ sợi phế liệu và xơ sợi tái chế)Silk waste (including cocoons unsuitable for reeling, yarn waste and garnetted stock) | 1 |
| 5004 | Sợi tơ tằm (trừ sợi kéo từ phế liệu tơ tằm) chưa đóng gói để bán lẻSilk yarn (other than yarn spun from silk waste) not put up for retail sale | 1 |
| 5005 | Sợi kéo từ phế liệu tơ tằm, chưa đóng gói để bán lẻYarn spun from silk waste, not put up for retail sale | 1 |
| 5006 | Sợi tơ tằm và sợi kéo từ phế liệu tơ tằm, đã đóng gói để bán lẻ; ruột con tằmSilk yarn and yarn spun from silk waste, put up for retail sale; silk-worm gut | 1 |
| 5007 | Vải dệt thoi dệt từ tơ tằm hoặc từ phế liệu tơ tằmWoven fabrics of silk or of silk waste | 12 |
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.