Mã HS 9503
Xe đạp ba bánh, xe đẩy, xe có bàn đạp và đồ chơi tương tự có bánh; xe của búp bê; búp bê; đồ chơi khác; mẫu thu nhỏ theo tỷ lệ ("scale") và các mẫu đồ chơi giải trí tương tự, có hoặc không vận hành; các loại đồ chơi đố trí (puzzles)
Tricycles, scooters, pedal cars and similar wheeled toys; dolls' carriages; dolls; other toys; reduced-size ("scale") models and similar recreational models, working or not; puzzles of all kinds
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| 9503.00.10 | Xe đạp ba bánh, xe đẩy, xe có bàn đạp và đồ chơi tương tự có bánh; xe của búp bêTricycles, scooters, pedal cars and similar wheeled toys; dolls' carriages | unit | 10% | 15% |
| Búp bêDolls | ||||
| 9503.00.21 | Búp bê, có hoặc không có trang phụcDolls, whether or not dressed | unit | 10% | 15% |
| Bộ phận và phụ kiệnParts and accessories | ||||
| 9503.00.22 | Quần áo và phụ kiện quần áo; giầy và mũGarments and garment accessories; footwear and headgear | unit | 10% | 15% |
| 9503.00.29 | Loại khácOther | unit | 10% | 15% |
| 9503.00.30 | Xe điện, kể cả đường ray, đèn hiệu và các phụ kiện khác của chúngElectric trains, including tracks, signals and other accessories therefor | unit | 10% | 15% |
| 9503.00.40 | Các mô hình thu nhỏ theo tỷ lệ ("scale") và các mô hình giải trí tương tự, có hoặc không vận hànhReduced size ("scale") models and similar recreational models, working or not | unit | 10% | 15% |
| 9503.00.50 | Đồ chơi và bộ đồ chơi xây dựng khác, bằng mọi loại vật liệu trừ plasticOther construction sets and constructional toys, of materials other than plastics | unit | 20% | 30% |
| 9503.00.60 | Đồ chơi hình con vật hoặc sinh vật không phải hình ngườiStuffed toys representing animals or non-human creatures | unit | 20% | 30% |
| 9503.00.70 | Các loại đồ chơi đố trí (puzzles)Puzzles of all kinds | unit | 10% | 15% |
| 9503.00.80 | Thiết bị giáo dục điện tử tương tác cầm tay được thiết kế chủ yếu cho trẻ em (SEN)Portable interactive electronic educational devices primarily designed for children | unit | 20% | 30% |
| Loại khácOther | ||||
| 9503.00.91 | Đồ chơi, xếp khối hoặc cắt rời hình chữ số, chữ cái hoặc hình con vật; bộ xếp chữ; bộ đồ chơi tạo chữ và tập nói; bộ đồ chơi in hình; bộ đồ chơi đếm (abaci); máy may đồ chơi; máy chữ đồ chơiNumerical, alphabetical or animal blocks or cut-outs; word builder sets; word making and talking sets; toy printing sets; toy counting frames (abaci); toy sewing machines; toy typewriters | unit | 20% | 30% |
| 9503.00.92 | Dây nhảySkipping ropes | unit | 20% | 30% |
| 9503.00.93 | Hòn biMarbles | kg/unit | 20% | 30% |
| 9503.00.94 | Các đồ chơi khác, bằng cao suOther toys, of rubber | unit | 20% | 30% |
| 9503.00.99 | Loại khácOther | unit | 20% | 30% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.