Mã HS 9111
Vỏ đồng hồ cá nhân và các bộ phận của nó
Watch cases and parts thereof
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| 9111.10.00 | Vỏ đồng hồ bằng kim loại quý hoặc bằng kim loại dát phủ kim loại quýCases of precious metal or of metal clad with precious metal | unit | 20% | 30% |
| 9111.20.00 | Vỏ đồng hồ bằng kim loại cơ bản, đã hoặc chưa được mạ vàng hoặc mạ bạcCases of base metal, whether or not gold- or silver-plated | unit | 20% | 30% |
| 9111.80.00 | Vỏ đồng hồ loại khácOther cases | unit | 20% | 30% |
| 9111.90.00 | Các bộ phậnParts | unit | 20% | 30% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.
Tất cả các nhóm của chương 91: Đồng hồ thời gian, đồng hồ cá nhân và các bộ phận của chúng