Mã HS 8714
Bộ phận và phụ kiện của xe thuộc các nhóm từ 87.11 đến 87.13
Parts and accessories of vehicles of headings 87.11 to 87.13
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| 8714.10 | Của mô tô (kể cả xe gắn máy có bàn đạp (moped))Of motorcycles (including mopeds) | |||
| 8714.10.10 | Yên xeSaddles | kg/unit | 35% | 52.5% |
| 8714.10.20 | Nan hoa và ốc bắt đầu nan hoaSpokes and nipples | kg/unit | 32% | 48% |
| 8714.10.30 | Khung và càng xe kể cả càng xe cơ cấu ống lồng, giảm xóc và các bộ phận của chúngFrame and forks including telescopic fork, rear suspension and parts thereof | kg/unit | 32% | 48% |
| 8714.10.40 | Bánh răng (gearing), hộp số, bộ ly hợp và các thiết bị truyền động khác và bộ phận của chúngGearing, gearbox, clutch and other transmission equipment and parts thereof | kg/unit | 32% | 48% |
| 8714.10.50 | Vành bánh xeWheel rims | kg/unit | 32% | 48% |
| 8714.10.60 | Phanh và bộ phận của chúngBrakes and parts thereof | kg/unit | 32% | 48% |
| 8714.10.70 | Giảm thanh (muffers) và các bộ phận của chúngSilencers (mufflers) and parts thereof | kg/unit | 32% | 48% |
| 8714.10.90 | Loại khácOther | kg/unit | 32% | 48% |
| 8714.20 | Của xe dành cho người tàn tậtOf carriages for disabled persons | |||
| Bánh xe đẩy (castor)Castors wheels | ||||
| 8714.20.11 | Có đường kính (kể cả lốp) trên 75 mm nhưng không quá 100 mm, với điều kiện là chiều rộng của bánh xe hoặc lốp lắp vào không dưới 30 mmOf a diameter (including tyres) exceeding 75 mm but not exceeding 100 mm, provided that the width of any wheel or tyre fitted thereto is not less than 30 mm | kg/unit | 0% | 5% |
| 8714.20.12 | Có đường kính (kể cả lốp) trên 100 mm nhưng không quá 250 mm, với điều kiện là chiều rộng của bánh xe hoặc lốp lắp vào không dưới 30 mmOf a diameter (including tyres) exceeding 100 mm but not exceeding 250 mm, provided that the width of any wheel or tyre fitted thereto is not less than 30 mm | kg/unit | 0% | 5% |
| 8714.20.19 | Loại khácOther | kg/unit | 0% | 5% |
| 8714.20.90 | Loại khácOther | kg/unit | 0% | 5% |
| Loại khácOther | ||||
| 8714.91 | Khung xe và càng xe, và các bộ phận của chúngFrames and forks, and parts thereof | |||
| 8714.91.10 | Dùng cho xe đạp thuộc phân nhóm 8712.00.20 (SEN)For bicycles of subheading 8712.00.20 | kg/unit | 40% | 60% |
| Loại khácOther | ||||
| 8714.91.91 | Bộ phận của càng xe đạpParts for forks | kg/unit | 40% | 60% |
| 8714.91.99 | Loại khácOther | kg/unit | 40% | 60% |
| 8714.92 | Vành bánh xe và nan hoaWheel rims and spokes | |||
| 8714.92.10 | Dùng cho xe đạp thuộc phân nhóm 8712.00.20 (SEN)For bicycles of subheading 8712.00.20 | kg/unit | 45% | 67.5% |
| 8714.92.90 | Loại khácOther | kg/unit | 40% | 60% |
| 8714.93 | Moay ơ, trừ moay ơ kèm phanh (coaster braking hub) và phanh moay ơ, và líp xeHubs, other than coaster braking hubs and hub brakes, and free-wheel sprocket-wheels | |||
| 8714.93.10 | Dùng cho xe đạp thuộc phân nhóm 8712.00.20 (SEN)For bicycles of subheading 8712.00.20 | kg/unit | 45% | 67.5% |
| 8714.93.90 | Loại khácOther | kg/unit | 45% | 67.5% |
| 8714.94 | Phanh, kể cả moay ơ kèm phanh (coaster braking hub) và phanh moay ơ, và các bộ phận của chúngBrakes, including coaster braking hubs and hub brakes, and parts thereof | |||
| 8714.94.10 | Dùng cho xe đạp thuộc phân nhóm 8712.00.20 (SEN)For bicycles of subheading 8712.00.20 | kg/unit | 45% | 67.5% |
| 8714.94.90 | Loại khácOther | kg/unit | 40% | 60% |
| 8714.95 | Yên xeSaddles | |||
| 8714.95.10 | Dùng cho xe đạp thuộc phân nhóm 8712.00.20 (SEN)For bicycles of subheading 8712.00.20 | kg/unit | 45% | 67.5% |
| 8714.95.90 | Loại khácOther | kg/unit | 45% | 67.5% |
| 8714.96 | Pê đan và đùi đĩa, và bộ phận của chúngPedals and crank-gear, and parts thereof | |||
| 8714.96.10 | Dùng cho xe đạp thuộc phân nhóm 8712.00.20 (SEN)For bicycles of subheading 8712.00.20 | kg/unit | 45% | 67.5% |
| 8714.96.90 | Loại khácOther | kg/unit | 45% | 67.5% |
| 8714.99 | Loại khácOther | |||
| Dùng cho xe đạp thuộc phân nhóm 8712.00.20For bicycles of subheading 8712.00.20 | ||||
| 8714.99.11 | Tay lái, cọc lái, chắn bùn, tấm phản quang (1), giá đỡ, cáp điều khiển, giá hoặc vấu bắt đèn; phụ kiện khác (SEN)Handle bars, pillars, mudguards, reflectors, carriers, control cables, lamp brackets or bracket lugs; other accessories | kg/unit | 45% | 67.5% |
| 8714.99.12 | Bánh xích và trục khuỷu; bộ phận khác (SEN)Chain wheels and cranks; other parts | kg/unit | 45% | 67.5% |
| Loại khácOther | ||||
| 8714.99.91 | Tay lái, cọc lái, chắn bùn, tấm phản quang (1), giá đỡ, cáp điều khiển, giá hoặc vấu bắt đèn; phụ kiện khác (SEN)Handle bars, pillars, mudguards, reflectors, carriers, control cables, lamp brackets or bracket lugs; other accessories | kg/unit | 45% | 67.5% |
| 8714.99.93 | Ốc bắt đầu nan hoaNipples for spokes | kg/unit | 45% | 67.5% |
| 8714.99.94 | Bánh xích và trục khuỷu; bộ phận khác (SEN)Chain wheels and cranks; other parts | kg/unit | 45% | 67.5% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.