Chuyển đến nội dung

Mã HS 8708

Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05

Parts and accessories of the motor vehicles of headings 87.01 to 87.05

Xem trang này bằng: English

133 dòng thuế Biểu thuế Việt Nam, Vietnam import and export tariff (AHTN 2022) - updated 05-04-2026

Mã hàngMô tả hàng hóaĐơn vị tínhThuế suất ưu đãi (MFN)Thuế suất thông thường
8708.10Thanh chắn chống va đập (ba đờ xốc) và bộ phận của nóBumpers and parts thereof
8708.10.10Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01For vehicles of heading 87.01unit15%22.5%
8708.10.90Loại khácOtherunit25%37.5%
Bộ phận và phụ kiện khác của thân xe (kể cả ca-bin)Other parts and accessories of bodies (including cabs)
8708.21.00Dây đai an toànSafety seat beltsunit20%30%
8708.22Kính chắn gió phía trước (kính chắn gió), kính cửa phía sau và các kính cửa khác được mô tả tại Chú giải Phân nhóm 1 Chương nàyFront windscreens (windshields), rear windows and other windows specified in Subheading Note 1 to this Chapter
8708.22.10Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01For vehicles of heading 87.01unit15%22.5%
8708.22.20Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03For vehicles of heading 87.03unit15%22.5%
8708.22.30Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.04 hoặc 87.05For vehicles of heading 87.02, 87.04 or 87.05unit15%22.5%
8708.29Loại khácOther
Các bộ phận của cửa xeComponents of door trim assemblies
8708.29.11Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01For vehicles of heading 87.01unit15%22.5%
8708.29.15Đỡ tay trên cửa xe dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Door armrests for vehicles of heading 87.03unit15%22.5%
8708.29.16Loại khác, dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Other, for vehicles of heading 87.03unit15%22.5%
8708.29.17Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10For vehicles of subheading 8704.10unit15%22.5%
8708.29.18Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc xe khác thuộc nhóm 87.04For vehicles of heading 87.02 or other vehicles of heading 87.04unit15%22.5%
8708.29.19Loại khácOtherunit15%22.5%
8708.29.20Bộ phận của dây đai an toànParts of safety seat beltsunit20%30%
Loại khácOther
8708.29.92Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01For vehicles of heading 87.01unit15%22.5%
Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03For vehicles of heading 87.03
8708.29.93Phụ kiện trang trí nội thất (SEN); chắn bùnInterior trim fittings; mudguardsunit15%22.5%
8708.29.94Thanh chống nắp ca pôHood rodsunit15%22.5%
8708.29.95Loại khácOtherunit15%22.5%
Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04For vehicles of heading 87.02 or 87.04
8708.29.96Phụ kiện trang trí nội thất (SEN); chắn bùnInterior trim fittings; mudguardsunit15%22.5%
8708.29.97Thanh chống nắp ca pôHood rodsunit15%22.5%
8708.29.98Loại khácOtherunit15%22.5%
8708.29.99Loại khácOtherunit15%22.5%
8708.30Phanh và trợ lực phanh; bộ phận của nóBrakes and servo-brakes; parts thereof
8708.30.10Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01For vehicles of heading 87.01unit15%22.5%
Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03For vehicles of heading 87.03
8708.30.21Phanh trống, phanh đĩa hoặc phanh hơiBrake drums, brake discs or brake pipesunit20%30%
8708.30.29Loại khácOtherunit20%30%
8708.30.30Phanh trống, phanh đĩa hoặc phanh hơi cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04Brake drums, brake discs or brake pipes for vehicles of heading 87.02 or 87.04unit10%15%
8708.30.90Loại khácOtherunit10%15%
8708.40Hộp số và bộ phận của chúngGear boxes and parts thereof
Hộp số, chưa lắp hoàn chỉnhGear boxes, unassembled
8708.40.11Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03For vehicles of heading 87.03unit18%27%
8708.40.13Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05For vehicles of heading 87.04 or 87.05unit10%15%
8708.40.14Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01For vehicles of heading 87.01unit15%22.5%
8708.40.19Loại khácOtherunit10%15%
Hộp số, đã lắp ráp hoàn chỉnhGear boxes, assembled
8708.40.25Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01For vehicles of heading 87.01unit15%22.5%
8708.40.26Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03For vehicles of heading 87.03unit20%30%
8708.40.27Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05For vehicles of heading 87.04 or 87.05unit15%22.5%
8708.40.29Loại khácOtherunit15%22.5%
Bộ phậnParts
8708.40.91Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01For vehicles of heading 87.01unit10%15%
8708.40.92Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03For vehicles of heading 87.03unit10%15%
8708.40.99Loại khácOtherunit10%15%
8708.50Cầu chủ động có vi sai, có hoặc không kèm theo chi tiết truyền lực khác, và các cầu bị động; các bộ phận của chúngDrive-axles with differential, whether or not provided with other transmission components, and non-driving axles; parts thereof
Chưa lắp ráp hoàn chỉnhUnassembled
8708.50.11Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03For vehicles of heading 87.03unit20%30%
8708.50.13Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05For vehicles of heading 87.04 or 87.05unit7%10.5%
8708.50.15Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01For vehicles of heading 87.01unit15%22.5%
8708.50.19Loại khácOtherunit10%15%
Đã lắp ráp hoàn chỉnhAssembled
8708.50.25Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01For vehicles of heading 87.01unit15%22.5%
8708.50.26Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03For vehicles of heading 87.03unit20%30%
8708.50.27Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05For vehicles of heading 87.04 or 87.05unit10%15%
8708.50.29Loại khácOtherunit10%15%
Bộ phậnParts
Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01For vehicles of heading 87.01
8708.50.91Bánh răng vành khăn và bánh răng quả dứa (SEN)Crown wheels and pinionsunit10%15%
8708.50.92Loại khácOtherunit10%15%
Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03For vehicles of heading 87.03
8708.50.94Bánh răng vành khăn và bánh răng quả dứa (SEN)Crown wheels and pinionsunit10%15%
8708.50.95Loại khácOtherunit10%15%
Loại khácOther
8708.50.96Bánh răng vành khăn và bánh răng quả dứa (SEN)Crown wheels and pinionsunit5%7.5%
8708.50.99Loại khácOtherunit5%7.5%
8708.70Cụm bánh xe và bộ phận và phụ kiện của chúngRoad wheels and parts and accessories thereof
Ốp đầu trục bánh xeHub-caps
8708.70.15Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01For vehicles of heading 87.01unit15%22.5%
8708.70.16Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03For vehicles of heading 87.03unit15%22.5%
Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04For vehicles of heading 87.02 or 87.04
8708.70.17Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10For vehicles of subheading 8704.10unit20%30%
8708.70.18Loại khácOtherunit20%30%
8708.70.19Loại khácOtherunit20%30%
Bánh xe đã được lắp lốpWheels fitted with tyres
8708.70.21Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01For vehicles of heading 87.01unit25%37.5%
8708.70.22Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03For vehicles of heading 87.03unit25%37.5%
8708.70.23Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04 (trừ phân nhóm 8704.10)For vehicles of heading 87.02 or 87.04 (excluding subheading 8704.10)unit25%37.5%
8708.70.29Loại khácOtherunit25%37.5%
Bánh xe chưa được lắp lốpWheels not fitted with tyres
8708.70.31Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01For vehicles of heading 87.01unit25%37.5%
8708.70.32Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03For vehicles of heading 87.03unit20%30%
8708.70.33Dùng cho xe tự đổ được thiết kế để sử dụng trên các loại đường không phải đường quốc lộ có khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấnFor dumpers designed for off-highway use with g.v.w. exceeding 45 tunit20%30%
8708.70.34Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc xe khác thuộc nhóm 87.04For vehicles of heading 87.02 or other vehicles of heading 87.04unit20%30%
8708.70.39Loại khácOtherunit20%30%
Loại khácOther
8708.70.95Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01For vehicles of heading 87.01unit25%37.5%
8708.70.96Dùng cho thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04For vehicles of heading 87.02 or 87.04unit20%30%
8708.70.97Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03For vehicles of heading 87.03unit20%30%
8708.70.99Loại khácOtherunit20%30%
8708.80Hệ thống giảm chấn và bộ phận của nó (kể cả giảm sóc)Suspension systems and parts thereof (including shock-absorbers)
Hệ thống giảm chấnSuspension systems
8708.80.15Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01For vehicles of heading 87.01unit15%22.5%
8708.80.16Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03For vehicles of heading 87.03unit20%30%
8708.80.17Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10 hoặc nhóm 87.05For vehicles of subheading 8704.10 or heading 87.05unit7%10.5%
8708.80.19Loại khácOtherunit7%10.5%
Bộ phậnParts
8708.80.91Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01For vehicles of heading 87.01unit10%15%
8708.80.92Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03For vehicles of heading 87.03unit10%15%
8708.80.99Loại khácOtherunit5%7.5%
Các bộ phận và phụ kiện khácOther parts and accessories
8708.91Két nước làm mát và bộ phận của chúngRadiators and parts thereof
Két nước làm mátRadiators
8708.91.15Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01For vehicles of heading 87.01unit15%22.5%
8708.91.16Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03For vehicles of heading 87.03unit20%30%
Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04For vehicles of heading 87.02 or 87.04
8708.91.17Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10For vehicles of subheading 8704.10unit10%15%
8708.91.18Loại khácOtherunit10%15%
8708.91.19Loại khácOtherunit10%15%
Bộ phậnParts
8708.91.91Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01For vehicles of heading 87.01unit10%15%
8708.91.93Nút xả(SEN) dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Drain plugs, for vehicles of heading 87.03unit10%15%
8708.91.94Nút xả(SEN) dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04 (trừ loại thuộc phân nhóm 8704.10)Drain plugs, for vehicles of heading 87.02 or 87.04 (excluding subheading 8704.10)unit10%15%
8708.91.95Loại khác, dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Other, for vehicles of heading 87.03unit10%15%
8708.91.99Loại khácOtherunit10%15%
8708.92Ống xả và bộ giảm thanh; bộ phận của chúngSilencers (mufflers) and exhaust pipes; parts thereof
8708.92.10Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01For vehicles of heading 87.01unit15%22.5%
8708.92.20Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03For vehicles of heading 87.03unit20%30%
Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10For vehicles of subheading 8704.10
8708.92.51Ống xả và bộ giảm thanhSilencers (mufflers) and exhaust pipesunit15%22.5%
8708.92.52Bộ phận (SEN)Partsunit15%22.5%
Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc xe khác thuộc nhóm 87.04For vehicles of heading 87.02 or other vehicles of heading 87.04
8708.92.61Ống xả và bộ giảm thanhSilencers (mufflers) and exhaust pipesunit15%22.5%
8708.92.62Bộ phận (SEN)Partsunit15%22.5%
8708.92.90Loại khácOtherunit15%22.5%
8708.93Bộ ly hợp và các bộ phận của nóClutches and parts thereof
8708.93.50Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01For vehicles of heading 87.01unit15%22.5%
8708.93.60Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03For vehicles of heading 87.03unit20%30%
8708.93.70Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05For vehicles of heading 87.04 or 87.05unit10%15%
8708.93.90Loại khácOtherunit10%15%
8708.94Vô lăng, trụ lái và cơ cấu lái; bộ phận của chúngSteering wheels, steering columns and steering boxes; parts thereof
Vô lăng lắp với túi khí hoàn chỉnhSteering wheels with airbag assemblies
8708.94.11Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01For vehicles of heading 87.01unit20%30%
8708.94.19Loại khácOtherunit20%30%
Loại khácOther
8708.94.94Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01For vehicles of heading 87.01unit15%22.5%
8708.94.95Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03For vehicles of heading 87.03unit25%37.5%
8708.94.99Loại khácOtherunit15%22.5%
8708.95Túi khí an toàn lắp với hệ thống bơm phồng; bộ phận của nóSafety airbags with inflater system; parts thereof
8708.95.10Túi khí an toàn lắp với hệ thống bơm phồngSafety airbags with inflater systemunit10%15%
8708.95.90Bộ phậnPartsunit10%15%
8708.99Loại khácOther
Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01For vehicles of heading 87.01
8708.99.11Thùng nhiên liệu chưa lắp ráp; khung giá đỡ động cơUnassembled fuel tanks; engine bracketsunit15%22.5%
8708.99.19Loại khácOtherunit15%22.5%
Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04For vehicles of heading 87.02, 87.03 or 87.04
Thùng nhiên liệu và bộ phận của chúngFuel tanks and parts thereof
8708.99.21Thùng nhiên liệuFuel tanksunit15%22.5%
8708.99.24Nửa dưới của thùng nhiên liệu; nắp đậy thùng nhiên liệu; ống dẫn của thùng nhiên liệu (filler pipes); ống dẫn hướng có đầu nối với bình nhiên liệu (filler hose); đai giữ bình nhiên liệu (SEN)Lower half of the fuel tank; fuel caps; filler pipes; filler hose assembly; fuel tank bandsunit15%22.5%
8708.99.25Các bộ phận khác (SEN)Other partsunit15%22.5%
8708.99.30Chân ga (bàn đạp ga), chân phanh (bàn đạp phanh) hoặc chân côn (bàn đạp côn)Accelerator, brake or clutch pedalsunit20%30%
8708.99.40Giá đỡ hoặc khay đỡ bình ắc quy và khung của nóBattery carriers or trays and brackets thereforunit15%22.5%
8708.99.50Tấm hướng luồng khí tản nhiệt (SEN)Radiator shroudsunit15%22.5%
Khung xe hoặc các bộ phận của chúngChassis frames or parts thereof
8708.99.61Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02For vehicles of heading 87.02unit15%22.5%
8708.99.62Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03For vehicles of heading 87.03unit15%22.5%
8708.99.63Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04For vehicles of heading 87.04unit10%15%
8708.99.70Khung giá đỡ động cơEngine bracketsunit15%22.5%
8708.99.80Loại khácOtherunit15%22.5%
Loại khácOther
8708.99.91Thùng nhiên liệu chưa lắp ráp; khung giá đỡ động cơUnassembled fuel tanks; engine bracketsunit15%22.5%
8708.99.99Loại khácOtherunit15%22.5%

Bảng có thể cuộn ngang.

Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)

File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.

Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.

Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.

Tất cả các nhóm của chương 87: Xe trừ phương tiện chạy trên đường sắt hoặc đường tàu điện, và các bộ phận và phụ kiện của chúng