Mã HS 8704
Xe có động cơ dùng để chở hàng
Motor vehicles for the transport of goods
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| 8704.10 | Xe tự đổ được thiết kế để sử dụng trên các loại đường không phải đường quốc lộDumpers designed for off-highway use | |||
| Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down | ||||
| 8704.10.13 | Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 5 tấng.v.w. not exceeding 5 t | unit | Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| 8704.10.14 | Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấn nhưng không quá 10 tấng.v.w. exceeding 5 t but not exceeding 10 t | unit | Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| 8704.10.15 | Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 10 tấn nhưng không quá 20 tấng.v.w. exceeding 10 t but not exceeding 20 t | unit | Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| 8704.10.16 | Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 20 tấn nhưng không quá 24 tấng.v.w. exceeding 20 t but not exceeding 24 t | unit | Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| 8704.10.17 | Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn nhưng không quá 45 tấng.v.w. exceeding 24 t but not exceeding 45 t | unit | Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| 8704.10.18 | Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấng.v.w. exceeding 45 t | unit | Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| Loại khácOther | ||||
| 8704.10.31 | Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 5 tấng.v.w. not exceeding 5 t | unit | 50% | 75% |
| 8704.10.32 | Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấn nhưng không quá 10 tấng.v.w. exceeding 5 t but not exceeding 10 t | unit | 50% | 75% |
| 8704.10.33 | Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 10 tấn nhưng không quá 20 tấng.v.w. exceeding 10 t but not exceeding 20 t | unit | 50% | 75% |
| 8704.10.34 | Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 20 tấn nhưng không quá 24 tấng.v.w. exceeding 20 t but not exceeding 24 t | unit | 50% | 75% |
| 8704.10.35 | Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn nhưng không quá 38 tấng.v.w. exceeding 24 t but not exceeding 38 t | unit | 10% | 15% |
| 8704.10.36 | Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 38 tấn nhưng không quá 45 tấng.v.w. exceeding 38 t but not exceeding 45 t | unit | 10% | 15% |
| 8704.10.37 | Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấng.v.w. exceeding 45 t | unit | 0% | 5% |
| Loại khác, loại chỉ sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel)Other, with only compression-ignition internal combustion piston engine (diesel or semi-diesel) | ||||
| 8704.21 | Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 5 tấng.v.w. not exceeding 5 tonnes | |||
| Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down | ||||
| 8704.21.11 | Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks) | unit | Theo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| 8704.21.12 | Ô tô pick-up (1)Pick-up trucks | unit | Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| 8704.21.13 | Xe ba bánh (SEN)Three-wheeled vehicles | unit | Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| 8704.21.19 | Loại khácOther | unit | Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| Loại khácOther | ||||
| 8704.21.21 | Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.21.22 | Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thảiRefuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device | unit | 20% | 30% |
| 8704.21.23 | Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồnTanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.21.24 | Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trịArmoured cargo vehicles for transporting valuables | unit | 10% | 15% |
| 8704.21.25 | Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)Hooklift lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.21.26 | Ô tô pick-up (1)Pick-up trucks | unit | 70% | 105% |
| 8704.21.27 | Xe ba bánh (SEN)Three-wheeled vehicles | unit | 70% | 105% |
| 8704.21.29 | Loại khácOther | unit | 70% | 105% |
| 8704.22 | Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấn nhưng không quá 20 tấng.v.w. exceeding 5 tonnes but not exceeding 20 tonnes | |||
| Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 6 tấng.v.w. not exceeding 6 t | ||||
| Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down | ||||
| 8704.22.11 | Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks) | unit | Theo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| 8704.22.19 | Loại khácOther | unit | Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| Loại khácOther | ||||
| 8704.22.21 | Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.22.22 | Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thảiRefuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device | unit | 20% | 30% |
| 8704.22.23 | Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồnTanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.22.24 | Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trịArmoured cargo vehicles for transporting valuables | unit | 10% | 15% |
| 8704.22.25 | Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)Hooklift lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.22.29 | Loại khácOther | unit | 50% | 75% |
| Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 20 tấng.v.w. exceeding 6 t but not exceeding 20 t | ||||
| Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down | ||||
| 8704.22.31 | Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks) | unit | Theo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| 8704.22.39 | Loại khácOther | unit | Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| Loại khácOther | ||||
| 8704.22.41 | Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.22.42 | Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thảiRefuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device | unit | 20% | 30% |
| 8704.22.43 | Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồnTanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.22.45 | Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)Hooklift lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.22.46 | Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị, khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 10 tấnArmoured cargo vehicles for transporting valuables, g.v.w. exceeding 6 t but not exceeding 10 t | unit | 10% | 15% |
| 8704.22.47 | Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị, khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 10 tấn nhưng không quá 20 tấnArmoured cargo vehicles for transporting valuables, g.v.w. exceeding 10 t but not exceeding 20 t | unit | 10% | 15% |
| Loại khácOther | ||||
| 8704.22.51 | Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 10 tấng.v.w. exceeding 6 t but not exceeding 10 t | unit | 50% | 75% |
| 8704.22.59 | Loại khácOther | unit | 30% | 45% |
| 8704.23 | Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 20 tấng.v.w. exceeding 20 tonnes | |||
| Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 24 tấng.v.w. not exceeding 24 t | ||||
| Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down | ||||
| 8704.23.11 | Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks) | unit | Theo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| 8704.23.19 | Loại khácOther | unit | Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| Loại khácOther | ||||
| 8704.23.21 | Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.23.22 | Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thảiRefuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device | unit | 20% | 30% |
| 8704.23.23 | Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồnTanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.23.24 | Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trịArmoured cargo vehicles for transporting valuables | unit | 10% | 15% |
| 8704.23.25 | Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)Hooklift lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.23.29 | Loại khácOther | unit | 25% | 37.5% |
| Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn nhưng không quá 45 tấng.v.w. exceeding 24 t but not exceeding 45 t | ||||
| Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down | ||||
| 8704.23.51 | Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks) | unit | Theo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| 8704.23.59 | Loại khácOther | unit | Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| Loại khácOther | ||||
| 8704.23.61 | Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.23.62 | Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thảiRefuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device | unit | 20% | 30% |
| 8704.23.63 | Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồnTanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.23.64 | Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trịArmoured cargo vehicles for transporting valuables | unit | 10% | 15% |
| 8704.23.65 | Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)Hooklift lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.23.66 | Ô tô tự đổDumpers | unit | 25% | 37.5% |
| 8704.23.69 | Loại khácOther | unit | 25% | 37.5% |
| Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấng.v.w. exceeding 45 t | ||||
| Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down | ||||
| 8704.23.71 | Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks) | unit | Theo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| 8704.23.79 | Loại khácOther | unit | Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| Loại khácOther | ||||
| 8704.23.81 | Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks) | unit | 0% | 5% |
| 8704.23.82 | Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thảiRefuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device | unit | 0% | 5% |
| 8704.23.84 | Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trịArmoured cargo vehicles for transporting valuables | unit | 0% | 5% |
| 8704.23.85 | Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)Hooklift lorries (trucks) | unit | 0% | 5% |
| 8704.23.86 | Ô tô tự đổDumpers | unit | 0% | 5% |
| 8704.23.89 | Loại khácOther | unit | 0% | 5% |
| Loại khác, chỉ sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điệnOther, with only spark-ignition internal combustion piston engine | ||||
| 8704.31 | Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 5 tấng.v.w. not exceeding 5 tonnes | |||
| Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down | ||||
| 8704.31.11 | Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks) | unit | Theo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| 8704.31.12 | Ô tô pick-up (1)Pick-up trucks | unit | Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| 8704.31.13 | Xe ba bánh (SEN)Three-wheeled vehicles | unit | Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| 8704.31.19 | Loại khácOther | unit | Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| Loại khácOther | ||||
| 8704.31.21 | Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.31.22 | Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thảiRefuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device | unit | 20% | 30% |
| 8704.31.23 | Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồnTanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.31.24 | Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trịArmoured cargo vehicles for transporting valuables | unit | 10% | 15% |
| 8704.31.25 | Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)Hooklift lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.31.26 | Ô tô pick-up (1)Pick-up trucks | unit | 70% | 105% |
| 8704.31.27 | Xe ba bánh (SEN)Three-wheeled vehicles | unit | 70% | 105% |
| 8704.31.29 | Loại khácOther | unit | 70% | 105% |
| 8704.32 | Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấng.v.w. exceeding 5 tonnes | |||
| Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 6 tấng.v.w. not exceeding 6 t | ||||
| Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down | ||||
| 8704.32.11 | Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks) | unit | Theo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| 8704.32.19 | Loại khácOther | unit | Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| Loại khácOther | ||||
| 8704.32.21 | Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.32.22 | Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thảiRefuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device | unit | 20% | 30% |
| 8704.32.23 | Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồnTanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.32.24 | Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trịArmoured cargo vehicles for transporting valuables | unit | 10% | 15% |
| 8704.32.25 | Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)Hooklift lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.32.29 | Loại khácOther | unit | 70% | 105% |
| Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 20 tấng.v.w. exceeding 6 t but not exceeding 20 t | ||||
| Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down | ||||
| 8704.32.31 | Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks) | unit | Theo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| 8704.32.39 | Loại khácOther | unit | Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| Loại khácOther | ||||
| 8704.32.41 | Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.32.42 | Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thảiRefuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device | unit | 20% | 30% |
| 8704.32.43 | Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồnTanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.32.44 | Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trịArmoured cargo vehicles for transporting valuables | unit | 10% | 15% |
| 8704.32.45 | Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)Hooklift lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.32.48 | Loại khác, khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 10 tấnOther, of a g.v.w. exceeding 6 t but not exceeding 10 t | unit | 70% | 105% |
| 8704.32.49 | Loại khácOther | unit | 45% | 67.5% |
| Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 20 tấn nhưng không quá 24 tấng.v.w. exceeding 20 t but not exceeding 24 t | ||||
| Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down | ||||
| 8704.32.51 | Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks) | unit | Theo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| 8704.32.59 | Loại khácOther | unit | Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| Loại khácOther | ||||
| 8704.32.61 | Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.32.62 | Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thảiRefuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device | unit | 20% | 30% |
| 8704.32.63 | Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồnTanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.32.64 | Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trịArmoured cargo vehicles for transporting valuables | unit | 10% | 15% |
| 8704.32.65 | Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)Hooklift lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.32.69 | Loại khácOther | unit | 35% | 52.5% |
| Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn nhưng không quá 45 tấng.v.w. exceeding 24 t but not exceeding 45 t | ||||
| Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down | ||||
| 8704.32.72 | Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks) | unit | Theo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| 8704.32.79 | Loại khácOther | unit | Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| Loại khácOther | ||||
| 8704.32.81 | Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.32.82 | Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thảiRefuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device | unit | 20% | 30% |
| 8704.32.83 | Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồnTanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.32.84 | Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trịArmoured cargo vehicles for transporting valuables | unit | 10% | 15% |
| 8704.32.85 | Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)Hooklift lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.32.86 | Ô tô tự đổDumpers | unit | 25% | 37.5% |
| 8704.32.89 | Loại khácOther | unit | 25% | 37.5% |
| Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấng.v.w. exceeding 45 t | ||||
| Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down | ||||
| 8704.32.91 | Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks) | unit | Theo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| 8704.32.92 | Loại khácOther | unit | Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| Loại khácOther | ||||
| 8704.32.93 | Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks) | unit | 0% | 5% |
| 8704.32.94 | Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thảiRefuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device | unit | 0% | 5% |
| 8704.32.95 | Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồnTanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks) | unit | 0% | 5% |
| 8704.32.96 | Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trịArmoured cargo vehicles for transporting valuables | unit | 0% | 5% |
| 8704.32.97 | Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)Hooklift lorries (trucks) | unit | 0% | 5% |
| 8704.32.98 | Ô tô tự đổDumpers | unit | 0% | 5% |
| 8704.32.99 | Loại khácOther | unit | 0% | 5% |
| Loại khác, kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) và động cơ điện để tạo động lựcOther, with both compression-ignition internal combustion piston engine (diesel or semi-diesel) and electric motor as motors for propulsion | ||||
| 8704.41 | Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 5 tấng.v.w. not exceeding 5 tonnes | |||
| Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down | ||||
| 8704.41.11 | Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks) | unit | Theo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| 8704.41.19 | Loại khácOther | unit | Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| Loại khácOther | ||||
| 8704.41.21 | Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.41.22 | Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thảiRefuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device | unit | 20% | 30% |
| 8704.41.23 | Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồnTanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.41.24 | Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trịArmoured cargo vehicles for transporting valuables | unit | 10% | 15% |
| 8704.41.25 | Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)Hooklift lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.41.26 | Ô tô pick-up (1)Pick-up trucks | unit | 70% | 105% |
| 8704.41.27 | Xe ba bánh (SEN)Three-wheeled vehicles | unit | 70% | 105% |
| 8704.41.29 | Loại khácOther | unit | 70% | 105% |
| 8704.42 | Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấn nhưng không quá 20 tấng.v.w. exceeding 5 tonnes but not exceeding 20 tonnes | |||
| Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 6 tấng.v.w. not exceeding 6 t | ||||
| Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down | ||||
| 8704.42.11 | Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks) | unit | Theo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| 8704.42.19 | Loại khácOther | unit | Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| Loại khácOther | ||||
| 8704.42.21 | Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.42.22 | Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thảiRefuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device | unit | 20% | 30% |
| 8704.42.23 | Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồnTanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.42.24 | Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trịArmoured cargo vehicles for transporting valuables | unit | 10% | 15% |
| 8704.42.25 | Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)Hooklift lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.42.29 | Loại khácOther | unit | 50% | 75% |
| Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 20 tấng.v.w. exceeding 6 t but not exceeding 20 t | ||||
| Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down | ||||
| 8704.42.31 | Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks) | unit | Theo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| 8704.42.39 | Loại khácOther | unit | Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| Loại khácOther | ||||
| 8704.42.41 | Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.42.42 | Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thảiRefuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device | unit | 20% | 30% |
| 8704.42.43 | Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồnTanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.42.45 | Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)Hooklift lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.42.46 | Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị, khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 10 tấnArmoured cargo vehicles for transporting valuables, g.v.w. exceeding 6 t but not exceeding 10 t | unit | 10% | 15% |
| 8704.42.47 | Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị, khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 10 tấn nhưng không quá 20 tấnArmoured cargo vehicles for transporting valuables, g.v.w. exceeding 10 t but not exceeding 20 t | unit | 10% | 15% |
| Loại khácOther | ||||
| 8704.42.51 | Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 10 tấng.v.w. exceeding 6 t but not exceeding 10 t | unit | 50% | 75% |
| 8704.42.59 | Loại khácOther | unit | 30% | 45% |
| 8704.43 | Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 20 tấng.v.w. exceeding 20 tonnes | |||
| Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 24 tấng.v.w. not exceeding 24 t | ||||
| Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down | ||||
| 8704.43.11 | Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks) | unit | Theo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| 8704.43.19 | Loại khácOther | unit | Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| Loại khácOther | ||||
| 8704.43.21 | Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.43.22 | Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thảiRefuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device | unit | 20% | 30% |
| 8704.43.23 | Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồnTanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.43.24 | Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trịArmoured cargo vehicles for transporting valuables | unit | 10% | 15% |
| 8704.43.25 | Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)Hooklift lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.43.29 | Loại khácOther | unit | 25% | 37.5% |
| Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn nhưng không quá 45 tấng.v.w. exceeding 24 t but not exceeding 45 t | ||||
| Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down | ||||
| 8704.43.51 | Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks) | unit | Theo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| 8704.43.59 | Loại khácOther | unit | Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| Loại khácOther | ||||
| 8704.43.61 | Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.43.62 | Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thảiRefuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device | unit | 20% | 30% |
| 8704.43.63 | Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồnTanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.43.64 | Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trịArmoured cargo vehicles for transporting valuables | unit | 10% | 15% |
| 8704.43.65 | Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)Hooklift lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.43.69 | Loại khácOther | unit | 25% | 37.5% |
| Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấng.v.w. exceeding 45 t | ||||
| Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down | ||||
| 8704.43.71 | Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks) | unit | Theo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| 8704.43.79 | Loại khácOther | unit | Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| Loại khácOther | ||||
| 8704.43.81 | Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks) | unit | 0% | 5% |
| 8704.43.86 | Ô tô tự đổDumpers | unit | 0% | 5% |
| 8704.43.89 | Loại khácOther | unit | 0% | 5% |
| Loại khác, kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện và động cơ điện để tạo động lựcOther, with both spark-ignition internal combustion piston engine and electric motor as motors for propulsion | ||||
| 8704.51 | Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 5 tấng.v.w. not exceeding 5 tonnes | |||
| Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down | ||||
| 8704.51.11 | Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks) | unit | Theo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| 8704.51.19 | Loại khácOther | unit | Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| Loại khácOther | ||||
| 8704.51.21 | Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.51.22 | Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thảiRefuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device | unit | 20% | 30% |
| 8704.51.23 | Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồnTanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.51.24 | Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trịArmoured cargo vehicles for transporting valuables | unit | 10% | 15% |
| 8704.51.25 | Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)Hooklift lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.51.26 | Ô tô pick-up (1)Pick-up trucks | unit | 70% | 105% |
| 8704.51.27 | Xe ba bánh (SEN)Three-wheeled vehicles | unit | 70% | 105% |
| 8704.51.29 | Loại khácOther | unit | 70% | 105% |
| 8704.52 | Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấng.v.w. exceeding 5 tonnes | |||
| Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 6 tấng.v.w. not exceeding 6 t | ||||
| Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down | ||||
| 8704.52.11 | Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks) | unit | Theo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| 8704.52.19 | Loại khácOther | unit | Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| Loại khácOther | ||||
| 8704.52.21 | Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.52.22 | Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thảiRefuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device | unit | 20% | 30% |
| 8704.52.23 | Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồnTanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.52.24 | Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trịArmoured cargo vehicles for transporting valuables | unit | 10% | 15% |
| 8704.52.25 | Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)Hooklift lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.52.29 | Loại khácOther | unit | 70% | 105% |
| Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 20 tấng.v.w. exceeding 6 t but not exceeding 20 t | ||||
| Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down | ||||
| 8704.52.31 | Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks) | unit | Theo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| 8704.52.39 | Loại khácOther | unit | Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| Loại khácOther | ||||
| 8704.52.41 | Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.52.42 | Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thảiRefuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device | unit | 20% | 30% |
| 8704.52.43 | Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồnTanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.52.44 | Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trịArmoured cargo vehicles for transporting valuables | unit | 10% | 15% |
| 8704.52.45 | Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)Hooklift lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.52.48 | Loại khác, khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 10 tấnOther, g.v.w. exceeding 6 t but not exceeding 10 t | unit | 70% | 105% |
| 8704.52.49 | Loại khácOther | unit | 45% | 67.5% |
| Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 20 tấn nhưng không quá 24 tấng.v.w. exceeding 20 t but not exceeding 24 t | ||||
| Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down | ||||
| 8704.52.51 | Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks) | unit | Theo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| 8704.52.59 | Loại khácOther | unit | Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| Loại khácOther | ||||
| 8704.52.61 | Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.52.62 | Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thảiRefuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device | unit | 20% | 30% |
| 8704.52.63 | Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồnTanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.52.64 | Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trịArmoured cargo vehicles for transporting valuables | unit | 10% | 15% |
| 8704.52.65 | Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)Hooklift lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.52.69 | Loại khácOther | unit | 35% | 52.5% |
| Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn nhưng không quá 45 tấng.v.w. exceeding 24 t but not exceeding 45 t | ||||
| Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down | ||||
| 8704.52.72 | Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks) | unit | Theo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| 8704.52.79 | Loại khácOther | unit | Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| Loại khácOther | ||||
| 8704.52.81 | Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.52.82 | Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thảiRefuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device | unit | 20% | 30% |
| 8704.52.83 | Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồnTanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.52.84 | Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trịArmoured cargo vehicles for transporting valuables | unit | 10% | 15% |
| 8704.52.85 | Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)Hooklift lorries (trucks) | unit | 20% | 30% |
| 8704.52.86 | Ô tô tự đổDumpers | unit | 25% | 37.5% |
| 8704.52.89 | Loại khácOther | unit | 25% | 37.5% |
| Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấng.v.w. exceeding 45 t | ||||
| Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down | ||||
| 8704.52.91 | Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks) | unit | Theo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| 8704.52.92 | Loại khácOther | unit | Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| Loại khácOther | ||||
| 8704.52.93 | Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks) | unit | 0% | 5% |
| 8704.52.94 | Ô tô tự đổDumpers | unit | 0% | 5% |
| 8704.52.99 | Loại khácOther | unit | 0% | 5% |
| 8704.60 | Loại khác, chỉ sử dụng động cơ điện để tạo động lựcOther, with only electric motor for propulsion | |||
| Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down | ||||
| 8704.60.11 | Ô tô pick-up (1)Pick-up trucks | unit | Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| 8704.60.12 | Xe ba bánh (SEN)Three-wheeled vehicles | unit | Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| 8704.60.19 | Loại khácOther | unit | Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| Loại khác, khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 5 tấnOther, g.v.w. not exceeding 5 t | ||||
| 8704.60.21 | Ô tô pick-up (1)Pick-up trucks | unit | 70% | 105% |
| 8704.60.22 | Xe ba bánh (SEN)Three-wheeled vehicles | unit | 70% | 105% |
| 8704.60.29 | Loại khácOther | unit | 70% | 105% |
| Loại khácOther | ||||
| 8704.60.91 | Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấn nhưng không quá 10 tấng.v.w. exceeding 5 t but not exceeding 10 t | unit | 70% | 105% |
| 8704.60.92 | Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 10 tấn nhưng không quá 20 tấng.v.w. exceeding 10 t but not exceeding 20 t | unit | 70% | 105% |
| 8704.60.93 | Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 20 tấn nhưng không quá 45 tấng.v.w. exceeding 20 t but not exceeding 45 t | unit | 25% | 37.5% |
| 8704.60.94 | Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấng.v.w. exceeding 45 t | unit | 0% | 5% |
| 8704.90 | Loại khácOther | |||
| 8704.90.10 | Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down | unit | Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98 | 150% thuế MFN |
| Loại khácOther | ||||
| 8704.90.91 | Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 5 tấng.v.w. not exceeding 5 t | unit | 70% | 105% |
| 8704.90.92 | Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấn nhưng không quá 10 tấng.v.w. exceeding 5 t but not exceeding 10 t | unit | 70% | 105% |
| 8704.90.93 | Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 10 tấn nhưng không quá 20 tấng.v.w. exceeding 10 t but not exceeding 20 t | unit | 70% | 105% |
| 8704.90.94 | Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 20 tấn nhưng không quá 45 tấng.v.w. exceeding 20 t but not exceeding 45 t | unit | 25% | 37.5% |
| 8704.90.95 | Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấng.v.w. exceeding 45 t | unit | 0% | 5% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.