Chuyển đến nội dung

Mã HS 8704

Xe có động cơ dùng để chở hàng

Motor vehicles for the transport of goods

Xem trang này bằng: English

250 dòng thuế Biểu thuế Việt Nam, Vietnam import and export tariff (AHTN 2022) - updated 05-04-2026

Mã hàngMô tả hàng hóaĐơn vị tínhThuế suất ưu đãi (MFN)Thuế suất thông thường
8704.10Xe tự đổ được thiết kế để sử dụng trên các loại đường không phải đường quốc lộDumpers designed for off-highway use
Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down
8704.10.13Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 5 tấng.v.w. not exceeding 5 tunitTheo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98150% thuế MFN
8704.10.14Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấn nhưng không quá 10 tấng.v.w. exceeding 5 t but not exceeding 10 tunitTheo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98150% thuế MFN
8704.10.15Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 10 tấn nhưng không quá 20 tấng.v.w. exceeding 10 t but not exceeding 20 tunitTheo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98150% thuế MFN
8704.10.16Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 20 tấn nhưng không quá 24 tấng.v.w. exceeding 20 t but not exceeding 24 tunitTheo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98150% thuế MFN
8704.10.17Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn nhưng không quá 45 tấng.v.w. exceeding 24 t but not exceeding 45 tunitTheo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98150% thuế MFN
8704.10.18Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấng.v.w. exceeding 45 tunitTheo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98150% thuế MFN
Loại khácOther
8704.10.31Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 5 tấng.v.w. not exceeding 5 tunit50%75%
8704.10.32Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấn nhưng không quá 10 tấng.v.w. exceeding 5 t but not exceeding 10 tunit50%75%
8704.10.33Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 10 tấn nhưng không quá 20 tấng.v.w. exceeding 10 t but not exceeding 20 tunit50%75%
8704.10.34Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 20 tấn nhưng không quá 24 tấng.v.w. exceeding 20 t but not exceeding 24 tunit50%75%
8704.10.35Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn nhưng không quá 38 tấng.v.w. exceeding 24 t but not exceeding 38 tunit10%15%
8704.10.36Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 38 tấn nhưng không quá 45 tấng.v.w. exceeding 38 t but not exceeding 45 tunit10%15%
8704.10.37Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấng.v.w. exceeding 45 tunit0%5%
Loại khác, loại chỉ sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel)Other, with only compression-ignition internal combustion piston engine (diesel or semi-diesel)
8704.21Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 5 tấng.v.w. not exceeding 5 tonnes
Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down
8704.21.11Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks)unitTheo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98150% thuế MFN
8704.21.12Ô tô pick-up (1)Pick-up trucksunitTheo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98150% thuế MFN
8704.21.13Xe ba bánh (SEN)Three-wheeled vehiclesunitTheo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98150% thuế MFN
8704.21.19Loại khácOtherunitTheo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98150% thuế MFN
Loại khácOther
8704.21.21Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks)unit20%30%
8704.21.22Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thảiRefuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing deviceunit20%30%
8704.21.23Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồnTanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks)unit20%30%
8704.21.24Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trịArmoured cargo vehicles for transporting valuablesunit10%15%
8704.21.25Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)Hooklift lorries (trucks)unit20%30%
8704.21.26Ô tô pick-up (1)Pick-up trucksunit70%105%
8704.21.27Xe ba bánh (SEN)Three-wheeled vehiclesunit70%105%
8704.21.29Loại khácOtherunit70%105%
8704.22Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấn nhưng không quá 20 tấng.v.w. exceeding 5 tonnes but not exceeding 20 tonnes
Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 6 tấng.v.w. not exceeding 6 t
Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down
8704.22.11Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks)unitTheo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98150% thuế MFN
8704.22.19Loại khácOtherunitTheo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98150% thuế MFN
Loại khácOther
8704.22.21Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks)unit20%30%
8704.22.22Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thảiRefuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing deviceunit20%30%
8704.22.23Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồnTanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks)unit20%30%
8704.22.24Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trịArmoured cargo vehicles for transporting valuablesunit10%15%
8704.22.25Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)Hooklift lorries (trucks)unit20%30%
8704.22.29Loại khácOtherunit50%75%
Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 20 tấng.v.w. exceeding 6 t but not exceeding 20 t
Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down
8704.22.31Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks)unitTheo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98150% thuế MFN
8704.22.39Loại khácOtherunitTheo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98150% thuế MFN
Loại khácOther
8704.22.41Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks)unit20%30%
8704.22.42Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thảiRefuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing deviceunit20%30%
8704.22.43Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồnTanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks)unit20%30%
8704.22.45Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)Hooklift lorries (trucks)unit20%30%
8704.22.46Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị, khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 10 tấnArmoured cargo vehicles for transporting valuables, g.v.w. exceeding 6 t but not exceeding 10 tunit10%15%
8704.22.47Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị, khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 10 tấn nhưng không quá 20 tấnArmoured cargo vehicles for transporting valuables, g.v.w. exceeding 10 t but not exceeding 20 tunit10%15%
Loại khácOther
8704.22.51Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 10 tấng.v.w. exceeding 6 t but not exceeding 10 tunit50%75%
8704.22.59Loại khácOtherunit30%45%
8704.23Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 20 tấng.v.w. exceeding 20 tonnes
Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 24 tấng.v.w. not exceeding 24 t
Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down
8704.23.11Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks)unitTheo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98150% thuế MFN
8704.23.19Loại khácOtherunitTheo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98150% thuế MFN
Loại khácOther
8704.23.21Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks)unit20%30%
8704.23.22Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thảiRefuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing deviceunit20%30%
8704.23.23Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồnTanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks)unit20%30%
8704.23.24Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trịArmoured cargo vehicles for transporting valuablesunit10%15%
8704.23.25Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)Hooklift lorries (trucks)unit20%30%
8704.23.29Loại khácOtherunit25%37.5%
Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn nhưng không quá 45 tấng.v.w. exceeding 24 t but not exceeding 45 t
Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down
8704.23.51Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks)unitTheo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98150% thuế MFN
8704.23.59Loại khácOtherunitTheo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98150% thuế MFN
Loại khácOther
8704.23.61Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks)unit20%30%
8704.23.62Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thảiRefuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing deviceunit20%30%
8704.23.63Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồnTanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks)unit20%30%
8704.23.64Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trịArmoured cargo vehicles for transporting valuablesunit10%15%
8704.23.65Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)Hooklift lorries (trucks)unit20%30%
8704.23.66Ô tô tự đổDumpersunit25%37.5%
8704.23.69Loại khácOtherunit25%37.5%
Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấng.v.w. exceeding 45 t
Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down
8704.23.71Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks)unitTheo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98150% thuế MFN
8704.23.79Loại khácOtherunitTheo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98150% thuế MFN
Loại khácOther
8704.23.81Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks)unit0%5%
8704.23.82Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thảiRefuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing deviceunit0%5%
8704.23.84Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trịArmoured cargo vehicles for transporting valuablesunit0%5%
8704.23.85Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)Hooklift lorries (trucks)unit0%5%
8704.23.86Ô tô tự đổDumpersunit0%5%
8704.23.89Loại khácOtherunit0%5%
Loại khác, chỉ sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điệnOther, with only spark-ignition internal combustion piston engine
8704.31Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 5 tấng.v.w. not exceeding 5 tonnes
Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down
8704.31.11Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks)unitTheo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98150% thuế MFN
8704.31.12Ô tô pick-up (1)Pick-up trucksunitTheo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98150% thuế MFN
8704.31.13Xe ba bánh (SEN)Three-wheeled vehiclesunitTheo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98150% thuế MFN
8704.31.19Loại khácOtherunitTheo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98150% thuế MFN
Loại khácOther
8704.31.21Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks)unit20%30%
8704.31.22Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thảiRefuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing deviceunit20%30%
8704.31.23Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồnTanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks)unit20%30%
8704.31.24Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trịArmoured cargo vehicles for transporting valuablesunit10%15%
8704.31.25Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)Hooklift lorries (trucks)unit20%30%
8704.31.26Ô tô pick-up (1)Pick-up trucksunit70%105%
8704.31.27Xe ba bánh (SEN)Three-wheeled vehiclesunit70%105%
8704.31.29Loại khácOtherunit70%105%
8704.32Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấng.v.w. exceeding 5 tonnes
Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 6 tấng.v.w. not exceeding 6 t
Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down
8704.32.11Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks)unitTheo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98150% thuế MFN
8704.32.19Loại khácOtherunitTheo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98150% thuế MFN
Loại khácOther
8704.32.21Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks)unit20%30%
8704.32.22Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thảiRefuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing deviceunit20%30%
8704.32.23Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồnTanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks)unit20%30%
8704.32.24Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trịArmoured cargo vehicles for transporting valuablesunit10%15%
8704.32.25Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)Hooklift lorries (trucks)unit20%30%
8704.32.29Loại khácOtherunit70%105%
Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 20 tấng.v.w. exceeding 6 t but not exceeding 20 t
Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down
8704.32.31Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks)unitTheo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98150% thuế MFN
8704.32.39Loại khácOtherunitTheo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98150% thuế MFN
Loại khácOther
8704.32.41Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks)unit20%30%
8704.32.42Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thảiRefuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing deviceunit20%30%
8704.32.43Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồnTanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks)unit20%30%
8704.32.44Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trịArmoured cargo vehicles for transporting valuablesunit10%15%
8704.32.45Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)Hooklift lorries (trucks)unit20%30%
8704.32.48Loại khác, khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 10 tấnOther, of a g.v.w. exceeding 6 t but not exceeding 10 tunit70%105%
8704.32.49Loại khácOtherunit45%67.5%
Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 20 tấn nhưng không quá 24 tấng.v.w. exceeding 20 t but not exceeding 24 t
Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down
8704.32.51Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks)unitTheo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98150% thuế MFN
8704.32.59Loại khácOtherunitTheo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98150% thuế MFN
Loại khácOther
8704.32.61Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks)unit20%30%
8704.32.62Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thảiRefuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing deviceunit20%30%
8704.32.63Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồnTanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks)unit20%30%
8704.32.64Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trịArmoured cargo vehicles for transporting valuablesunit10%15%
8704.32.65Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)Hooklift lorries (trucks)unit20%30%
8704.32.69Loại khácOtherunit35%52.5%
Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn nhưng không quá 45 tấng.v.w. exceeding 24 t but not exceeding 45 t
Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down
8704.32.72Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks)unitTheo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98150% thuế MFN
8704.32.79Loại khácOtherunitTheo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98150% thuế MFN
Loại khácOther
8704.32.81Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks)unit20%30%
8704.32.82Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thảiRefuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing deviceunit20%30%
8704.32.83Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồnTanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks)unit20%30%
8704.32.84Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trịArmoured cargo vehicles for transporting valuablesunit10%15%
8704.32.85Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)Hooklift lorries (trucks)unit20%30%
8704.32.86Ô tô tự đổDumpersunit25%37.5%
8704.32.89Loại khácOtherunit25%37.5%
Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấng.v.w. exceeding 45 t
Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down
8704.32.91Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks)unitTheo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98150% thuế MFN
8704.32.92Loại khácOtherunitTheo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98150% thuế MFN
Loại khácOther
8704.32.93Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks)unit0%5%
8704.32.94Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thảiRefuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing deviceunit0%5%
8704.32.95Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồnTanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks)unit0%5%
8704.32.96Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trịArmoured cargo vehicles for transporting valuablesunit0%5%
8704.32.97Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)Hooklift lorries (trucks)unit0%5%
8704.32.98Ô tô tự đổDumpersunit0%5%
8704.32.99Loại khácOtherunit0%5%
Loại khác, kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) và động cơ điện để tạo động lựcOther, with both compression-ignition internal combustion piston engine (diesel or semi-diesel) and electric motor as motors for propulsion
8704.41Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 5 tấng.v.w. not exceeding 5 tonnes
Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down
8704.41.11Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks)unitTheo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98150% thuế MFN
8704.41.19Loại khácOtherunitTheo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98150% thuế MFN
Loại khácOther
8704.41.21Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks)unit20%30%
8704.41.22Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thảiRefuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing deviceunit20%30%
8704.41.23Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồnTanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks)unit20%30%
8704.41.24Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trịArmoured cargo vehicles for transporting valuablesunit10%15%
8704.41.25Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)Hooklift lorries (trucks)unit20%30%
8704.41.26Ô tô pick-up (1)Pick-up trucksunit70%105%
8704.41.27Xe ba bánh (SEN)Three-wheeled vehiclesunit70%105%
8704.41.29Loại khácOtherunit70%105%
8704.42Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấn nhưng không quá 20 tấng.v.w. exceeding 5 tonnes but not exceeding 20 tonnes
Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 6 tấng.v.w. not exceeding 6 t
Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down
8704.42.11Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks)unitTheo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98150% thuế MFN
8704.42.19Loại khácOtherunitTheo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98150% thuế MFN
Loại khácOther
8704.42.21Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks)unit20%30%
8704.42.22Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thảiRefuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing deviceunit20%30%
8704.42.23Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồnTanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks)unit20%30%
8704.42.24Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trịArmoured cargo vehicles for transporting valuablesunit10%15%
8704.42.25Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)Hooklift lorries (trucks)unit20%30%
8704.42.29Loại khácOtherunit50%75%
Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 20 tấng.v.w. exceeding 6 t but not exceeding 20 t
Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down
8704.42.31Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks)unitTheo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98150% thuế MFN
8704.42.39Loại khácOtherunitTheo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98150% thuế MFN
Loại khácOther
8704.42.41Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks)unit20%30%
8704.42.42Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thảiRefuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing deviceunit20%30%
8704.42.43Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồnTanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks)unit20%30%
8704.42.45Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)Hooklift lorries (trucks)unit20%30%
8704.42.46Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị, khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 10 tấnArmoured cargo vehicles for transporting valuables, g.v.w. exceeding 6 t but not exceeding 10 tunit10%15%
8704.42.47Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị, khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 10 tấn nhưng không quá 20 tấnArmoured cargo vehicles for transporting valuables, g.v.w. exceeding 10 t but not exceeding 20 tunit10%15%
Loại khácOther
8704.42.51Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 10 tấng.v.w. exceeding 6 t but not exceeding 10 tunit50%75%
8704.42.59Loại khácOtherunit30%45%
8704.43Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 20 tấng.v.w. exceeding 20 tonnes
Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 24 tấng.v.w. not exceeding 24 t
Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down
8704.43.11Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks)unitTheo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98150% thuế MFN
8704.43.19Loại khácOtherunitTheo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98150% thuế MFN
Loại khácOther
8704.43.21Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks)unit20%30%
8704.43.22Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thảiRefuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing deviceunit20%30%
8704.43.23Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồnTanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks)unit20%30%
8704.43.24Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trịArmoured cargo vehicles for transporting valuablesunit10%15%
8704.43.25Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)Hooklift lorries (trucks)unit20%30%
8704.43.29Loại khácOtherunit25%37.5%
Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn nhưng không quá 45 tấng.v.w. exceeding 24 t but not exceeding 45 t
Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down
8704.43.51Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks)unitTheo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98150% thuế MFN
8704.43.59Loại khácOtherunitTheo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98150% thuế MFN
Loại khácOther
8704.43.61Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks)unit20%30%
8704.43.62Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thảiRefuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing deviceunit20%30%
8704.43.63Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồnTanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks)unit20%30%
8704.43.64Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trịArmoured cargo vehicles for transporting valuablesunit10%15%
8704.43.65Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)Hooklift lorries (trucks)unit20%30%
8704.43.69Loại khácOtherunit25%37.5%
Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấng.v.w. exceeding 45 t
Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down
8704.43.71Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks)unitTheo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98150% thuế MFN
8704.43.79Loại khácOtherunitTheo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98150% thuế MFN
Loại khácOther
8704.43.81Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks)unit0%5%
8704.43.86Ô tô tự đổDumpersunit0%5%
8704.43.89Loại khácOtherunit0%5%
Loại khác, kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện và động cơ điện để tạo động lựcOther, with both spark-ignition internal combustion piston engine and electric motor as motors for propulsion
8704.51Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 5 tấng.v.w. not exceeding 5 tonnes
Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down
8704.51.11Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks)unitTheo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98150% thuế MFN
8704.51.19Loại khácOtherunitTheo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98150% thuế MFN
Loại khácOther
8704.51.21Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks)unit20%30%
8704.51.22Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thảiRefuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing deviceunit20%30%
8704.51.23Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồnTanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks)unit20%30%
8704.51.24Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trịArmoured cargo vehicles for transporting valuablesunit10%15%
8704.51.25Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)Hooklift lorries (trucks)unit20%30%
8704.51.26Ô tô pick-up (1)Pick-up trucksunit70%105%
8704.51.27Xe ba bánh (SEN)Three-wheeled vehiclesunit70%105%
8704.51.29Loại khácOtherunit70%105%
8704.52Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấng.v.w. exceeding 5 tonnes
Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 6 tấng.v.w. not exceeding 6 t
Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down
8704.52.11Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks)unitTheo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98150% thuế MFN
8704.52.19Loại khácOtherunitTheo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98150% thuế MFN
Loại khácOther
8704.52.21Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks)unit20%30%
8704.52.22Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thảiRefuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing deviceunit20%30%
8704.52.23Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồnTanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks)unit20%30%
8704.52.24Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trịArmoured cargo vehicles for transporting valuablesunit10%15%
8704.52.25Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)Hooklift lorries (trucks)unit20%30%
8704.52.29Loại khácOtherunit70%105%
Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 20 tấng.v.w. exceeding 6 t but not exceeding 20 t
Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down
8704.52.31Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks)unitTheo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98150% thuế MFN
8704.52.39Loại khácOtherunitTheo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98150% thuế MFN
Loại khácOther
8704.52.41Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks)unit20%30%
8704.52.42Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thảiRefuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing deviceunit20%30%
8704.52.43Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồnTanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks)unit20%30%
8704.52.44Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trịArmoured cargo vehicles for transporting valuablesunit10%15%
8704.52.45Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)Hooklift lorries (trucks)unit20%30%
8704.52.48Loại khác, khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 10 tấnOther, g.v.w. exceeding 6 t but not exceeding 10 tunit70%105%
8704.52.49Loại khácOtherunit45%67.5%
Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 20 tấn nhưng không quá 24 tấng.v.w. exceeding 20 t but not exceeding 24 t
Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down
8704.52.51Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks)unitTheo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98150% thuế MFN
8704.52.59Loại khácOtherunitTheo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98150% thuế MFN
Loại khácOther
8704.52.61Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks)unit20%30%
8704.52.62Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thảiRefuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing deviceunit20%30%
8704.52.63Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồnTanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks)unit20%30%
8704.52.64Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trịArmoured cargo vehicles for transporting valuablesunit10%15%
8704.52.65Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)Hooklift lorries (trucks)unit20%30%
8704.52.69Loại khácOtherunit35%52.5%
Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn nhưng không quá 45 tấng.v.w. exceeding 24 t but not exceeding 45 t
Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down
8704.52.72Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks)unitTheo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98150% thuế MFN
8704.52.79Loại khácOtherunitTheo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98150% thuế MFN
Loại khácOther
8704.52.81Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks)unit20%30%
8704.52.82Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thảiRefuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing deviceunit20%30%
8704.52.83Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồnTanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks)unit20%30%
8704.52.84Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trịArmoured cargo vehicles for transporting valuablesunit10%15%
8704.52.85Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)Hooklift lorries (trucks)unit20%30%
8704.52.86Ô tô tự đổDumpersunit25%37.5%
8704.52.89Loại khácOtherunit25%37.5%
Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấng.v.w. exceeding 45 t
Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down
8704.52.91Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks)unitTheo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98150% thuế MFN
8704.52.92Loại khácOtherunitTheo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98150% thuế MFN
Loại khácOther
8704.52.93Ô tô tải đông lạnh (1)Refrigerated lorries (trucks)unit0%5%
8704.52.94Ô tô tự đổDumpersunit0%5%
8704.52.99Loại khácOtherunit0%5%
8704.60Loại khác, chỉ sử dụng động cơ điện để tạo động lựcOther, with only electric motor for propulsion
Dạng CKD (SEN)Completely Knocked Down
8704.60.11Ô tô pick-up (1)Pick-up trucksunitTheo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98150% thuế MFN
8704.60.12Xe ba bánh (SEN)Three-wheeled vehiclesunitTheo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98150% thuế MFN
8704.60.19Loại khácOtherunitTheo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98150% thuế MFN
Loại khác, khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 5 tấnOther, g.v.w. not exceeding 5 t
8704.60.21Ô tô pick-up (1)Pick-up trucksunit70%105%
8704.60.22Xe ba bánh (SEN)Three-wheeled vehiclesunit70%105%
8704.60.29Loại khácOtherunit70%105%
Loại khácOther
8704.60.91Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấn nhưng không quá 10 tấng.v.w. exceeding 5 t but not exceeding 10 tunit70%105%
8704.60.92Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 10 tấn nhưng không quá 20 tấng.v.w. exceeding 10 t but not exceeding 20 tunit70%105%
8704.60.93Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 20 tấn nhưng không quá 45 tấng.v.w. exceeding 20 t but not exceeding 45 tunit25%37.5%
8704.60.94Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấng.v.w. exceeding 45 tunit0%5%
8704.90Loại khácOther
8704.90.10Dạng CKD (SEN)Completely Knocked DownunitTheo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98150% thuế MFN
Loại khácOther
8704.90.91Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 5 tấng.v.w. not exceeding 5 tunit70%105%
8704.90.92Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấn nhưng không quá 10 tấng.v.w. exceeding 5 t but not exceeding 10 tunit70%105%
8704.90.93Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 10 tấn nhưng không quá 20 tấng.v.w. exceeding 10 t but not exceeding 20 tunit70%105%
8704.90.94Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 20 tấn nhưng không quá 45 tấng.v.w. exceeding 20 t but not exceeding 45 tunit25%37.5%
8704.90.95Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấng.v.w. exceeding 45 tunit0%5%

Bảng có thể cuộn ngang.

Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)

File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.

Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.

Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.

Tất cả các nhóm của chương 87: Xe trừ phương tiện chạy trên đường sắt hoặc đường tàu điện, và các bộ phận và phụ kiện của chúng