Mã HS 8607
Các bộ phận của đầu máy hoặc của phương tiện di chuyển trên đường sắt hoặc đường tàu điện
Parts of railway or tramway locomotives or rolling-stock
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| Giá chuyển hướng, trục bitxen, trục và bánh xe và các bộ phận của chúngBogies, bissel-bogies, axles and wheels, and parts thereof | ||||
| 8607.11.00 | Giá chuyển hướng và trục bitxen của đầu máyDriving bogies and bissel-bogies | kg/unit | 0% | 5% |
| 8607.12.00 | Giá chuyển hướng và trục bitxen khácOther bogies and bissel-bogies | kg/unit | 0% | 5% |
| 8607.19.00 | Loại khác, kể cả các bộ phậnOther, including parts | kg/unit | 0% | 5% |
| Hãm(1) và các phụ tùng hãm(1)Brakes and parts thereof | ||||
| 8607.21.00 | Hãm gió ép(1) và phụ tùng hãm gió ép(1)Air brakes and parts thereof | kg/unit | 0% | 5% |
| 8607.29.00 | Loại khácOther | kg/unit | 0% | 5% |
| 8607.30.00 | Móc nối và các dụng cụ ghép nối khác, bộ đệm giảm chấn (bộ đỡ đấm), và phụ tùng của chúngHooks and other coupling devices, buffers, and parts thereof | kg/unit | 0% | 5% |
| Loại khácOther | ||||
| 8607.91.00 | Của đầu máyOf locomotives | kg/unit | 0% | 5% |
| 8607.99.00 | Loại khácOther | kg/unit | 0% | 5% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.