Mã HS 8543
Máy và thiết bị điện, có chức năng riêng, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này
Electrical machines and apparatus, having individual functions, not specified or included elsewhere in this Chapter
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| 8543.10.00 | Máy gia tốc hạtParticle accelerators | unit | 0% | 5% |
| 8543.20.00 | Máy phát tín hiệuSignal generators | unit | 0% | 5% |
| 8543.30 | Máy và thiết bị dùng trong mạ điện, điện phân hoặc điện diMachines and apparatus for electroplating, electrolysis or electrophoresis | |||
| 8543.30.20 | Thiết bị xử lý ướt bằng phương pháp nhúng trong dung dịch hóa chất hoặc điện hóa, để tách hoặc không tách vật liệu gia công trên nền (tấm đế) của bản mạch PCB/PWBs(1)Wet processing equipment for the application by immersion of chemical or electrochemical solutions, whether or not for the purpose of removing material on printed circuit board/printed wiring board substrates | unit | 0% | 5% |
| Loại khácOther | ||||
| 8543.30.91 | Máy mạ điện và điện phân chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng để sản xuất mạch inElectroplating and electrolysis machines of a kind use solely or principally for the manufacture of printed circuits | unit | 0% | 5% |
| 8543.30.99 | Loại khácOther | unit | 0% | 5% |
| 8543.40.00 | Thiết bị điện tử dùng cho thuốc lá điện tử và các thiết bị điện hóa hơi cá nhân tương tựElectronic cigarettes and similar personal electric vaporising devices | unit | 50% | 75% |
| 8543.70 | Máy và thiết bị khácOther machines and apparatus | |||
| 8543.70.10 | Máy cung cấp năng lượng cho hàng rào điệnElectric fence energisers | unit | 0% | 5% |
| Thiết bị điều khiển từ xa, trừ thiết bị điều khiển từ xa bằng sóng radioRemote control apparatus, other than radio remote control apparatus | ||||
| 8543.70.21 | Thiết bị điều khiển từ xa hồng ngoại không dây dùng cho máy chơi trò chơi điện tử video, trừ bộ điều khiển trò chơi thuộc nhóm 95.04Cordless infrared remote control devices for video game consoles, other than game controllers of heading 95.04 | unit | 0% | 5% |
| 8543.70.29 | Loại khácOther | unit | 0% | 5% |
| 8543.70.30 | Máy, thiết bị điện có chức năng phiên dịch hoặc từ điểnElectrical machines and apparatus with translation or dictionary functions | unit | 0% | 5% |
| 8543.70.40 | Máy tách bụi hoặc khử tĩnh điện trong quá trình chế tạo tấm mạch PCB/PWBs(1) hoặc PCAs(1); máy làm đóng rắn vật liệu bằng tia cực tím dùng trong sản xuất tấm mạch PCB/PWBs(1) hoặc PCAs(1)Equipment for the removal of dust particles or the elimination of electrostatic charge during the manufacture of printed circuit boards/printed wiring boards or printed circuit assemblies; machines for curing material by ultra-violet light for the manufacture of printed circuit boards/printed wiring boards or printed circuit assemblies | unit | 0% | 5% |
| 8543.70.50 | Bộ khuếch đại vi sóng; máy ghi dữ liệu chuyến bay kỹ thuật số; đầu đọc điện tử di động hoạt động bằng pin để ghi và tái tạo văn bản, hình ảnh tĩnh hoặc tệp âm thanh (SEN)Microwave amplifiers; digital flight-data recorders; portable battery operated electronic reader for recording and reproducing text, still image or audio file | unit | 0% | 5% |
| 8543.70.60 | Thiết bị xử lý tín hiệu kỹ thuật số có khả năng kết nối với mạng có dây hoặc không dây để trộn âm thanh; các sản phẩm được thiết kế đặc biệt để kết nối với thiết bị hoặc dụng cụ điện tín hoặc điện thoại hoặc với mạng điện tín hoặc điện thoạiDigital signal processing apparatus capable of connecting to a wired or wireless network for the mixing of sound; articles specifically designed for connection to telegraphic or telephonic apparatus or instruments or to telegraphic or telephonic networks | unit | 0% | 5% |
| 8543.70.90 | Loại khácOther | unit | 0% | 5% |
| 8543.90 | Bộ phậnParts | |||
| 8543.90.10 | Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8543.10 hoặc 8543.20Of goods of subheading 8543.10 or 8543.20 | kg/unit | 0% | 5% |
| 8543.90.20 | Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8543.30.20Of goods of subheading 8543.30.20 | kg/unit | 0% | 5% |
| 8543.90.30 | Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8543.70.30Of goods of subheading 8543.70.30 | kg/unit | 0% | 5% |
| 8543.90.40 | Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8543.70.40Of goods of subheading 8543.70.40 | kg/unit | 0% | 5% |
| 8543.90.90 | Loại khácOther | kg/unit | 0% | 5% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.