Mã HS 8513
Đèn điện xách tay được thiết kế để hoạt động bằng nguồn năng lượng riêng của nó (ví dụ, pin khô, ắc qui, magneto), trừ thiết bị chiếu sáng thuộc nhóm 85.12
Portable electric lamps designed to function by their own source of energy (for example, dry batteries, accumulators, magnetos), other than lighting equipment of heading 85.12
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| 8513.10 | ĐènLamps | |||
| 8513.10.30 | Đèn gắn trên mũ thợ mỏ và đèn thợ khai thác đáMiners’ helmet lamps and quarrymen’s lamps | unit | 0% | 5% |
| 8513.10.90 | Loại khácOther | unit | 20% | 30% |
| 8513.90 | Bộ phậnParts | |||
| 8513.90.10 | Của đèn gắn trên mũ thợ mỏ hoặc của đèn thợ khai thác đáOf miners’ helmet lamps or quarrymen’s lamps | kg/unit | 0% | 5% |
| 8513.90.30 | Bộ phản quang của đèn chớp; chi tiết trượt (gạt) bằng plastic dùng cho cơ cấu công tắc đèn chớpFlashlight reflectors; flashlight switch slides of plastics | kg/unit | 20% | 30% |
| 8513.90.90 | Loại khácOther | kg/unit | 20% | 30% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.