Chuyển đến nội dung

Mã HS 8102

Molypđen và các sản phẩm làm từ molypđen, kể cả phế liệu và mảnh vụn

Molybdenum and articles thereof, including waste and scrap

Xem trang này bằng: English

6 dòng thuế Biểu thuế Việt Nam, Vietnam import and export tariff (AHTN 2022) - updated 05-04-2026

Mã hàngMô tả hàng hóaĐơn vị tínhThuế suất ưu đãi (MFN)Thuế suất thông thường
8102.10.00BộtPowderskg0%5%
Loại khácOther
8102.94.00Molypđen chưa gia công, kể cả thanh và que thu được từ quá trình thiêu kếtUnwrought molybdenum, including bars and rods obtained simply by sinteringkg0%5%
8102.95.00Thanh và que, trừ các loại thu được từ quá trình thiêu kết, dạng hình, tấm, lá, dải và lá mỏngBars and rods, other than those obtained simply by sintering, profiles, plates, sheets, strip and foilkg0%5%
8102.96.00DâyWirekg0%5%
8102.97.00Phế liệu và mảnh vụnWaste and scrapkg0%5%
8102.99.00Loại khácOtherkg/unit0%5%

Bảng có thể cuộn ngang.

Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)

File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.

Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.

Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.

Tất cả các nhóm của chương 81: Kim loại cơ bản khác; gốm kim loại; các sản phẩm của chúng